Thông tin chuyên ngành Vật liệu xây dựng Việt Nam

Thương hiệu vật liệu xây dựng

Công ty Cổ phần Đầu tư - Xây dựng hạ tầng và Khai thác mỏ Tân Việt Bắc.

(18/04/2018 3:30:28 PM) Trải qua 15 năm hình thành và phát triển, đến nay, TAVIBA đã trở thành một doanh nghiệp lớn mạnh với tổng số vốn điều lệ là 150 tỷ đồng, sở hữu hàng trăm máy móc thiết bị nhập ngoại đồng bộ, hiện đại phục vụ cho các hoạt động thi công; cùng với đội ngũ nhân lực hùng hậu xấp xỉ 1.900 người có trình độ chuyên môn giỏi, tay nghề cao và giàu kinh nghiệm...

1. Tên công ty: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HẠ TẦNG VÀ KHAI THÁC MỎ TÂN VIỆT BẮC

2. Tên giao dịch đối ngoại: TAN VIET BAC MINING AND CAPITAL CONSTRUCTION DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY

3. Tên giao dịch viết tắt: TAVIBA ., JSC

4. Năm thành lập: 2000

5. GCN Đăng ký kinh doanh: Số 0103008362 cấp lần đầu ngày 01/07/2005 và đăng ký thay đổi lần thứ 5 ngày 07/08/2013.

6. Mã doanh nghiệp: 0101211399

7. Tổng vốn điều lệ: 150.000.000.000 VND (Bằng chữ: Một trăm năm mươi tỉ đồng)

8. Trụ sở chính: Số 20, ngõ 8, phố Ngô Gia Tự, phường Đức Giang, quận Long Biên, Thành phố Hà Nội

- Điện thoại: 0243 8777 258. Hotline: 0913 202 036

- Email: tavibajsc@gmail.com

9. Văn phòng đại diện tại Hà Nội: Số 31B7 - Đầm Trấu - P. Bạch Đằng - Q. Hai Bà Trưng - Hà Nội     

- Điện thoại:  0243 9845 482 - Fax: 0243 9845 563

10. Chi nhánh tại Quảng Ninh: Khu Hoàng Hoa Thám - P. Mạo Khê - Thị xã Đông Triều - T. Quảng Ninh

- Điện thoại: 0233 3676 445 - Fax: 0233 3676 444

- Mã số chi nhánh: 0101211399-003

11. Chi nhánh tại Hải Dương: Khu Tử Lạc - Thị trấn Minh Tâm - H. Kinh Môn - T. Hải Dương

- Điện thoại: 0220 3502 399

- Mã số chi nhánh: 0101211399-004

12. Thông tin Tài khoản giao dịch tại các Ngân hàng:

- Chủ tài khoản: Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng hạ tầng và Khai thác mỏ Tân Việt Bắc

- Người đại diện theo pháp luật: Ông Nguyễn Văn Bắc. Chức danh: Giám đốc Công ty

- Các Tài khoản chính:

   + 102010000356385 tại Ngân hàng Công Thương Nhị Chiểu - Hải Dương

   + 46210000000450 tại Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Hoàng Thạch

   + 44210000002496 tại Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Đông Triều

   + 0521000692886 tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Phòng Giao dịch Đông Triều

   + 031704066668686 tại Ngân hàng TMCP Quốc tế VIBank - Chi nhánh Hoàng Thạch

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

 Công ty Cổ phần Đầu tư - Xây dựng hạ tầng và Khai thác mỏ Tân Việt Bắc.


Địa chỉ: Trụ sở chính: Số 20, ngõ 8, phố Ngô Gia Tự, phường Đức Giang, quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Điện thoại: 0243 8777 258. Hotline: 0913 202 036
Email:  tavibajsc@gmail.com 
Website: http://taviba.com.vn

 

Chứng khoán:

CK

KL

Giá

+/-

GDNN

BBS

0

9.60

0.00

0

BCC

44800

7.40

-0.20

0

BHT

0

4.00

0.00

0

BT6

41630

5.50

-0.20

0

BTS

2

4.50

0.00

0

CCM

0

24.50

0.00

0

CTI

172540

35.15

-0.45

0

CVT

1060365

50.90

-0.50

3800

CYC

7980

2.40

0.00

0

DC4

1700

10.30

-1.10

0

DHA

0

29.70

0.00

0

DIC

0

6.10

0.00

0

DXV

10

3.82

-0.14

0

GMX

0

25.00

0.00

0

HCC

4400

16.60

0.00

0

HLY

0

15.60

0.00

0

HOM

0

4.10

0.00

0

HPS

0

7.00

0.00

0

HT1

4410

14.75

-0.45

0

HVX

0

4.10

0.00

0

MCC

0

13.80

0.00

0

NAV

10

5.00

0.00

0

NHC

0

36.40

0.00

0

NNC

20040

48.40

-0.30

0

QNC

20000

3.00

0.00

0

SCC

0

1.90

0.00

0

SCJ

3800

3.40

0.10

0

SCL

0

3.00

0.00

0

SDN

0

35.00

0.00

0

SDY

0

7.70

0.00

0

SHN

204400

9.90

-0.10

0

TBX

0

9.00

0.00

0

TCR

6120

3.42

0.22

0

TMX

100

7.60

-0.80

0

TSM

0

2.70

0.00

0

TTC

500

18.40

-0.10

0

TXM

0

9.70

0.00

0

CK

KL

Giá

+/-

GDNN

API

100

28.90

0.00

0

ASM

1098520

10.05

-0.75

0

B82

0

2.40

0.00

0

BCE

9160

5.85

0.03

0

BCI

51340

41.90

0.30

29170

C47

4400

11.60

-0.50

0

C92

0

10.00

0.00

0

CCL

42240

4.60

-0.13

0

CDC

0

17.50

0.00

0

CID

0

4.10

0.00

0

CID

100

2.90

0.70

0

CII

534340

31.35

-0.55

0

CLG

20

3.83

-0.27

0

CNT

6

9,7

-0,3

0

CNT

1800

2.90

-0.50

0

CSC

2200

24.50

0.00

0

CTD

92910

166.00

-3.50

0

CTN

14200

1.30

0.10

0

D11

0

15.70

0.00

0

D2D

3600

73.80

3.80

0

DC2

0

6.50

0.00

0

DIG

809400

27.40

-0.70

0

DIH

0

12.20

0.00

0

DLG

180700

3.20

-0.10

0

DLR

0

9.40

0.00

0

DRH

123220

18.85

-0.75

0

DTA

4500

7.25

-0.05

0

DXG

1223580

37.00

-1.20

0

HAG

1318480

7.00

-0.19

0

HBC

605600

42.40

-1.60

0

HDC

26070

14.40

-0.30

0

HDG

41680

47.00

-1.10

0

HLC

0

7.00

0.00

0

HQC

1951870

2.27

-0.05

0

HTI

1010

15.60

-0.35

0

HU1

20

9.50

0.36

0

HU1

0

0

0

0

HU3

101480

14.10

0.85

0

HUT

590150

8.70

-0.20

600

ICG

0

6.40

0.00

0

IDI

958390

13.00

-0.70

0

IDJ

40400

3.10

0.00

0

IDV

1000

31.80

-0.40

0

IJC

80950

9.20

-0.24

0

ITA

579100

3.01

-0.05

0

ITC

990

14.30

-0.60

0

KAC

0

15.55

0.00

0

KBC

1171890

12.90

-0.55

0

KDH

19700

35.85

-1.10

0

L10

0

17.90

0.00

0

L18

0

8.60

0.00

0

LCG

20

9.70

-0.45

0

LGL

10260

9.30

-0.01

0

LHC

0

56.00

0.00

0

LHG

43770

21.30

-0.40

0

LIG

6400

3.90

0.00

0

LM8

2050

25.00

0.70

0

LUT

0

2.10

0.00

0

MCG

140

3.39

0.20

0

MDG

0

13.50

0.00

0

NBB

19570

23.75

-1.75

0

NDN

191728

15.70

-0.40

0

NHA

0

12.20

0.00

0

NKG

140960

29.70

-1.20

0

NTB

439

7,7

0,3

0

NTB

81851

0.50

0.00

0

NTL

109860

9.50

-0.30

0

NVT

1534720

7.07

0.46

0

OGC

282600

2.09

-0.06

0

PDR

261560

38.40

-1.00

0

PFL

297505

1.60

0.10

0

PFL

141500

1.50

0.00

0

PHC

71700

17.00

-0.30

0

PHH

5100

6.90

-0.10

0

PHH

21100

7.00

0.00

0

PPI

34160

1.52

-0.01

0

PSG

47600

0.80

0.00

0

PSG

10

6,2

0,2

0

PTC

60

6.11

0.00

0

PTL

500

3.61

-0.09

0

PVA

4

14,7

0,9

7

PVA

28200

1.20

0.00

0

PVL

42600

2.30

0.00

0

PVR

16900

2.80

0.20

0

PVV

800

1.40

0.10

400

PVX

1535849

2.10

-0.10

0

PXA

0

1.10

0.00

0

PXI

6400

2.10

0.00

0

PXL

341300

1.90

0.00

0

PXS

25800

7.68

-0.03

0

PXT

0

3.90

0.00

0

QCG

423450

13.30

-0.50

0

RCL

0

19.00

0.00

0

REE

520000

37.60

-1.10

0

S96

56400

1.00

-0.10

0

S96

2

12,6

0,8

10

S99

675

5.10

0.00

0

SC5

0

24.20

0.00

0

SD2

1

4.70

0.00

0

SD3

6

6,4

0,4

0

SD3

6000

6.60

-0.40

0

SD5

300

9.70

0.00

0

SD6

500

6.60

0.20

0

SD7

0

3.40

0.00

0

SD9

0

8.40

0.00

0

SDH

0

1.90

0.00

0

SDT

0

7.80

0.00

0

SDU

0

11.50

0.00

0

SIC

0

12.90

0.00

0

SJE

0

28.00

0.00

0

SJS

34000

31.50

-0.10

0

STL

5500

3.30

0.00

0

STL

7

12,8

0,8

0

SZL

10

34.45

0.45

0

TDC

70250

9.01

-0.05

0

TDH

140230

15.10

-0.50

0

THG

560

42.90

0.30

0

TIG

190800

3.70

-0.30

0

TIX

0

30.10

0.00

0

TKC

500

26.70

0.00

0

TV1

10

17.85

0.45

0

TV2

15150

111.30

-3.70

0

TV3

0

25.30

0.00

0

TV4

0

15.80

0.00

0

UDC

10010

3.45

-0.10

0

UIC

18370

30.40

0.30

0

V11

5

4,9

0,2

0

V11

0

1.00

0.00

0

V12

0

11.00

0.00

0

V15

31000

1.10

0.00

0

V15

30500

0.90

0.00

0

V21

0

19.40

0.00

0

VC1

0

12.00

0.00

0

VC2

0

14.20

0.00

0

VC3

75400

19.30

-0.30

0

VC5

8800

1.90

0.00

0

VC7

0

17.50

0.00

0

VC9

0

13.00

0.00

0

VCG

587414

23.10

-0.80

13200

VCR

0

3.10

0.00

0

VE1

4100

19.10

0.10

0

VE2

0

11.40

0.00

0

VE3

0

11.00

0.00

0

VE9

25688

7.30

0.50

0

VHH

2

4,5

-0,3

0

VHH

0

1.40

0.00

0

VIC

667400

108.20

0.20

0

VMC

22730

50.80

-1.70

0

VNE

60760

6.76

-0.24

0

VNI

45340

4.40

0.00

0

VNI

0

6.60

0.00

0

VPH

44330

9.27

-0.30

0

VRC

62320

20.20

-0.60

0

VSI

20

19.90

1.30

0

Hà Nội

25°C

Đà Nẵng

34°C

TP.HCM

31°C

Bimico - Vươn tâm cao mới!

Xem các video khác

Tỷ giá

Giá vàng

Mã ngoại tệ Tỷ giá

Hỗ trợ trực tuyến
Truyền thông: Mr Ngọc Nghinh:
Phone: 090 532 9019
Nội dung: Mr Xuân Tuân:
Phone: 091 351 3465