Thông tin chuyên ngành Vật liệu xây dựng Việt Nam

Vật liệu và Kiến trúc

Gạch trong kiến trúc Bệnh viện ở Châu Mỹ Latinh

(10/08/2020 8:16:56 AM) Những toà nhà bệnh viện, phòng khám đa khoa và các cơ sở y tế, nơi mà đa phần người dân khi đến đây đều hiếm khi cảm thấy dễ chịu, một phần do đang ốm bệnh lại phải chịu đựng không gian, màu sắc tối xỉn, đơn điệu hoặc âm thanh phát ra từ các dụng cụ thiết bị y tế. Không gian, cảnh quan ở các cơ sở y tế lạnh lẽo, thiếu sức sống, khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.

Những toà nhà bệnh viện, phòng khám đa khoa và các cơ sở y tế, nơi mà đa phần người dân khi đến đây đều hiếm khi cảm thấy dễ chịu, một phần do đang ốm bệnh lại phải chịu đựng không gian, màu sắc tối xỉn, đơn điệu hoặc âm thanh phát ra từ các dụng cụ thiết bị y tế. Không gian, cảnh quan ở các cơ sở y tế lạnh lẽo, thiếu sức sống, khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.Một số kiến trúc sư đặc biệt lưu tâm đến các yếu tố trên trong thiết kế và bố cục toà nhà cơ sở y tế. Bài viết này tổng hợp một số dự án toà nhà bệnh viện, cơ sở y tế ở Châu Mỹ Latinh, có sử dụng gạch làm vật liệu trang trí, tạo không gian tươi sáng, thân thiện.

1. Ở Argentina

Trạm y tế SMF-TU/ BAarqs

Địa điểm: Las Toscas, Santafé

Năm hoàn thành: 2015




2. Bệnh viện thành phố Villa el Libertador Príncipe de Asturias / Santiago Viale + Ian Dutari + Alejandro Paz

Địa điểm: Córdoba

Năm hoàn thành: 2007

Diện tích xây dựng: 6.281 m2




3. Ở Colombia

Cơ sở y tế Santa Fe de Bogotá / El Equipo de Mazzanti

Địa điểm: Bogota

Năm hoàn thành: 2016

Diện tích xây dựng: 32.000 m2




4. Ở Ecuador

Trung tâm chăm sóc sức khỏe tâm thần ngoại trú San Lázaro / Jorge Andrade Benítez + Daniel Moreno Flores

Địa điểm: Quito

Năm hoàn thành: 2014

Diện tích: 1.891 m2
 



5. Ở Mexico

Trung tâm y tế cho người mù và khiếm thị / Taller de Arquitectura - Mauricio Rocha

Địa điểm: Thành phố Mexico

Năm hoàn thành: 2000

Diện tích: 8.500 m2
 



6. Ở Paraguay

Phòng khám đa khoa Memoir/ Estudio ELGUE

Năm hoàn thành: 2016

Diện tích: 350 m2
 



7. Trung tâm phục hồi chức năng trẻ em Teletón / Gabinete de Arquitectura

Địa điểm: Lambare

Năm hoàn thành: 2010

Diện tích: 3200 m2
 



 
VLXD.org (TH/ CafeLand)

 

Các tin khác:

Tòa nhà bằng đá La Llotja de Lleida độc đáo ở Tây Ban Nha ()

Khám phá Deichman Bjorvika - Thư viện năng động nhất thành phố Oslo, Na Uy ()

Ngắm khối nhà mặt kim loại hình kim cương ()

Ngắm bảo tàng tháp xoắn trên cao ()

Nhà hát Dai Show Bespoke mái vòm hình nấm xếp chồng ngộ nghĩnh ()

Độc đáo ngôi nhà gỗ với phần mái "vỏ ốc" uốn lượn ()

Khám phá bảo tàng văn hóa Kadokawa được bao phủ lớp đá granite khổng lồ ()

Ngôi nhà bằng gạch cổ điển thú vị ở London ()

Nhà hát lớn Albi phủ màng lưới lọc khổng lồ ()

Nhà máy rượu thủy tinh với hình thù đặc biệt ở Anh ()

Chứng khoán:

CK

KL

Giá

+/-

GDNN

BBS

0

9.60

0.00

0

BCC

44800

7.40

-0.20

0

BHT

0

4.00

0.00

0

BT6

41630

5.50

-0.20

0

BTS

2

4.50

0.00

0

CCM

0

24.50

0.00

0

CTI

172540

35.15

-0.45

0

CVT

1060365

50.90

-0.50

3800

CYC

7980

2.40

0.00

0

DC4

1700

10.30

-1.10

0

DHA

0

29.70

0.00

0

DIC

0

6.10

0.00

0

DXV

10

3.82

-0.14

0

GMX

0

25.00

0.00

0

HCC

4400

16.60

0.00

0

HLY

0

15.60

0.00

0

HOM

0

4.10

0.00

0

HPS

0

7.00

0.00

0

HT1

4410

14.75

-0.45

0

HVX

0

4.10

0.00

0

MCC

0

13.80

0.00

0

NAV

10

5.00

0.00

0

NHC

0

36.40

0.00

0

NNC

20040

48.40

-0.30

0

QNC

20000

3.00

0.00

0

SCC

0

1.90

0.00

0

SCJ

3800

3.40

0.10

0

SCL

0

3.00

0.00

0

SDN

0

35.00

0.00

0

SDY

0

7.70

0.00

0

SHN

204400

9.90

-0.10

0

TBX

0

9.00

0.00

0

TCR

6120

3.42

0.22

0

TMX

100

7.60

-0.80

0

TSM

0

2.70

0.00

0

TTC

500

18.40

-0.10

0

TXM

0

9.70

0.00

0

CK

KL

Giá

+/-

GDNN

API

100

28.90

0.00

0

ASM

1098520

10.05

-0.75

0

B82

0

2.40

0.00

0

BCE

9160

5.85

0.03

0

BCI

51340

41.90

0.30

29170

C47

4400

11.60

-0.50

0

C92

0

10.00

0.00

0

CCL

42240

4.60

-0.13

0

CDC

0

17.50

0.00

0

CID

0

4.10

0.00

0

CID

100

2.90

0.70

0

CII

534340

31.35

-0.55

0

CLG

20

3.83

-0.27

0

CNT

6

9,7

-0,3

0

CNT

1800

2.90

-0.50

0

CSC

2200

24.50

0.00

0

CTD

92910

166.00

-3.50

0

CTN

14200

1.30

0.10

0

D11

0

15.70

0.00

0

D2D

3600

73.80

3.80

0

DC2

0

6.50

0.00

0

DIG

809400

27.40

-0.70

0

DIH

0

12.20

0.00

0

DLG

180700

3.20

-0.10

0

DLR

0

9.40

0.00

0

DRH

123220

18.85

-0.75

0

DTA

4500

7.25

-0.05

0

DXG

1223580

37.00

-1.20

0

HAG

1318480

7.00

-0.19

0

HBC

605600

42.40

-1.60

0

HDC

26070

14.40

-0.30

0

HDG

41680

47.00

-1.10

0

HLC

0

7.00

0.00

0

HQC

1951870

2.27

-0.05

0

HTI

1010

15.60

-0.35

0

HU1

20

9.50

0.36

0

HU1

0

0

0

0

HU3

101480

14.10

0.85

0

HUT

590150

8.70

-0.20

600

ICG

0

6.40

0.00

0

IDI

958390

13.00

-0.70

0

IDJ

40400

3.10

0.00

0

IDV

1000

31.80

-0.40

0

IJC

80950

9.20

-0.24

0

ITA

579100

3.01

-0.05

0

ITC

990

14.30

-0.60

0

KAC

0

15.55

0.00

0

KBC

1171890

12.90

-0.55

0

KDH

19700

35.85

-1.10

0

L10

0

17.90

0.00

0

L18

0

8.60

0.00

0

LCG

20

9.70

-0.45

0

LGL

10260

9.30

-0.01

0

LHC

0

56.00

0.00

0

LHG

43770

21.30

-0.40

0

LIG

6400

3.90

0.00

0

LM8

2050

25.00

0.70

0

LUT

0

2.10

0.00

0

MCG

140

3.39

0.20

0

MDG

0

13.50

0.00

0

NBB

19570

23.75

-1.75

0

NDN

191728

15.70

-0.40

0

NHA

0

12.20

0.00

0

NKG

140960

29.70

-1.20

0

NTB

439

7,7

0,3

0

NTB

81851

0.50

0.00

0

NTL

109860

9.50

-0.30

0

NVT

1534720

7.07

0.46

0

OGC

282600

2.09

-0.06

0

PDR

261560

38.40

-1.00

0

PFL

297505

1.60

0.10

0

PFL

141500

1.50

0.00

0

PHC

71700

17.00

-0.30

0

PHH

5100

6.90

-0.10

0

PHH

21100

7.00

0.00

0

PPI

34160

1.52

-0.01

0

PSG

47600

0.80

0.00

0

PSG

10

6,2

0,2

0

PTC

60

6.11

0.00

0

PTL

500

3.61

-0.09

0

PVA

4

14,7

0,9

7

PVA

28200

1.20

0.00

0

PVL

42600

2.30

0.00

0

PVR

16900

2.80

0.20

0

PVV

800

1.40

0.10

400

PVX

1535849

2.10

-0.10

0

PXA

0

1.10

0.00

0

PXI

6400

2.10

0.00

0

PXL

341300

1.90

0.00

0

PXS

25800

7.68

-0.03

0

PXT

0

3.90

0.00

0

QCG

423450

13.30

-0.50

0

RCL

0

19.00

0.00

0

REE

520000

37.60

-1.10

0

S96

56400

1.00

-0.10

0

S96

2

12,6

0,8

10

S99

675

5.10

0.00

0

SC5

0

24.20

0.00

0

SD2

1

4.70

0.00

0

SD3

6

6,4

0,4

0

SD3

6000

6.60

-0.40

0

SD5

300

9.70

0.00

0

SD6

500

6.60

0.20

0

SD7

0

3.40

0.00

0

SD9

0

8.40

0.00

0

SDH

0

1.90

0.00

0

SDT

0

7.80

0.00

0

SDU

0

11.50

0.00

0

SIC

0

12.90

0.00

0

SJE

0

28.00

0.00

0

SJS

34000

31.50

-0.10

0

STL

5500

3.30

0.00

0

STL

7

12,8

0,8

0

SZL

10

34.45

0.45

0

TDC

70250

9.01

-0.05

0

TDH

140230

15.10

-0.50

0

THG

560

42.90

0.30

0

TIG

190800

3.70

-0.30

0

TIX

0

30.10

0.00

0

TKC

500

26.70

0.00

0

TV1

10

17.85

0.45

0

TV2

15150

111.30

-3.70

0

TV3

0

25.30

0.00

0

TV4

0

15.80

0.00

0

UDC

10010

3.45

-0.10

0

UIC

18370

30.40

0.30

0

V11

5

4,9

0,2

0

V11

0

1.00

0.00

0

V12

0

11.00

0.00

0

V15

31000

1.10

0.00

0

V15

30500

0.90

0.00

0

V21

0

19.40

0.00

0

VC1

0

12.00

0.00

0

VC2

0

14.20

0.00

0

VC3

75400

19.30

-0.30

0

VC5

8800

1.90

0.00

0

VC7

0

17.50

0.00

0

VC9

0

13.00

0.00

0

VCG

587414

23.10

-0.80

13200

VCR

0

3.10

0.00

0

VE1

4100

19.10

0.10

0

VE2

0

11.40

0.00

0

VE3

0

11.00

0.00

0

VE9

25688

7.30

0.50

0

VHH

2

4,5

-0,3

0

VHH

0

1.40

0.00

0

VIC

667400

108.20

0.20

0

VMC

22730

50.80

-1.70

0

VNE

60760

6.76

-0.24

0

VNI

45340

4.40

0.00

0

VNI

0

6.60

0.00

0

VPH

44330

9.27

-0.30

0

VRC

62320

20.20

-0.60

0

VSI

20

19.90

1.30

0

KCC Highways: Major Resurfacing

Xem các video khác