Trong tháng 4/2026, thị trường vật liệu xây dựng ghi nhận xu hướng tăng giá trên diện rộng so với cùng kỳ năm 2025, dù mức tăng không quá đột biến như giai đoạn hậu dịch trước đây. Nhu cầu từ các dự án đầu tư công, hạ tầng giao thông và bất động sản dân dụng phục hồi đã góp phần thúc đẩy tiêu thụ vật liệu xây dựng tại nhiều địa phương.
Đáng chú ý, nhóm vật liệu phục vụ xây dựng hạ tầng như thép xây dựng, xi măng, đá, cát và nhựa đường đều có xu hướng tăng giá do áp lực chi phí đầu vào và nhu cầu thi công tăng mạnh trong mùa xây dựng cao điểm. Bên cạnh đó, việc nhiều dự án giao thông trọng điểm được đẩy nhanh tiến độ giải ngân trong quý II/2026 đã kéo theo nhu cầu lớn về nguồn cung vật liệu, đặc biệt tại các tỉnh, thành đang triển khai cao tốc, khu công nghiệp và các khu đô thị mới.

Nhu cầu từ các dự án đầu tư công, hạ tầng giao thông và bất động sản dân dụng phục hồi đã góp phần thúc đẩy tiêu thụ vật liệu xây dựng tại nhiều địa phương
Một trong những động lực quan trọng thúc đẩy thị trường tăng giá là làn sóng đầu tư công tiếp tục được duy trì ở quy mô lớn. Hàng loạt dự án cao tốc Bắc – Nam, sân bay, và các tuyến vành đai đô thị bước vào giai đoạn thi công đồng loạt khiến nhu cầu thép, xi măng, cát đá và vật liệu san lấp tăng mạnh. Tại nhiều địa phương, các nhà thầu buộc phải tăng tốc thi công để đáp ứng tiến độ giải ngân, kéo theo áp lực lớn lên nguồn cung vật liệu trong ngắn hạn.
Giá thép xây dựng tại một số khu vực tăng nhẹ từ 5–10% so với cùng kỳ năm trước do giá quặng sắt, than cốc và chi phí vận chuyển quốc tế vẫn duy trì ở mức cao. Trong khi đó, xi măng tiếp tục chịu áp lực từ chi phí điện, than và logistics, khiến giá bán lẻ tại nhiều đại lý điều chỉnh tăng. Đối với vật liệu san lấp như cát và đá xây dựng, tình trạng khan hiếm nguồn cung cục bộ tại một số địa phương cũng khiến mặt bằng giá neo ở mức cao.
Cụ thể, giá thép trong tháng 4/2026 dao động khoảng 14.000 – 15.000 đồng/kg, tăng khoảng 5–12% so với cùng kỳ năm 2025 tùy thương hiệu và khu vực. Nguyên nhân chủ yếu đến từ giá quặng sắt, than cốc và chi phí vận chuyển quốc tế tăng. Ngoài ra, việc đồng USD duy trì ở mức cao trong một số giai đoạn cũng làm gia tăng chi phí nhập khẩu nguyên liệu đầu vào của doanh nghiệp sản xuất thép.
Trong khi đó, giá xi măng ghi nhận mức tăng nhẹ khoảng 10–15% so với năm 2025. Một số dòng xi măng phổ thông hiện dao động từ 75.000 – 110.000 đồng/bao 50kg. Chi phí điện, than và nhiên liệu sản xuất tiếp tục là yếu tố tạo áp lực lên giá bán. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp xi măng còn phải đầu tư thêm cho công nghệ tiết kiệm năng lượng và xử lý phát thải nhằm đáp ứng yêu cầu môi trường ngày càng khắt khe.
Đáng chú ý, cát xây dựng là nhóm tăng mạnh nhất trên thị trường. Giá cát xây dựng hiện phổ biến từ 300.000 – 650.000 đồng/m³, tăng khoảng 10–16% so với cùng kỳ năm trước do nguồn cung khai thác bị kiểm soát chặt và nhu cầu cao từ các dự án giao thông trọng điểm. Tình trạng thiếu hụt nguồn cát hợp pháp tại một số khu vực phía Nam và miền Trung đã khiến nhiều công trình phải tìm nguồn thay thế với chi phí cao hơn.
Ngoài yếu tố nhu cầu thị trường, chính sách siết khai thác tài nguyên, kiểm soát môi trường và chi phí nhân công tăng cũng góp phần làm gia tăng giá thành sản xuất vật liệu xây dựng. Giá nhiên liệu vận tải, chi phí logistics nội địa và áp lực lương lao động trong ngành xây dựng tiếp tục duy trì ở mức cao, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí phân phối vật liệu tới công trình.
Một số chuyên gia trong ngành cho rằng xu hướng tăng giá hiện nay còn phản ánh quá trình tái cân bằng cung – cầu sau giai đoạn thị trường bất động sản trầm lắng kéo dài. Khi hoạt động xây dựng dần phục hồi, nhu cầu vật liệu tăng nhanh hơn tốc độ mở rộng công suất sản xuất trong ngắn hạn, đặc biệt ở nhóm vật liệu khai thác tự nhiên như cát, đá và đất san lấp.
Một số doanh nghiệp trong ngành cho biết biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực do chi phí đầu vào tăng nhanh hơn tốc độ điều chỉnh giá bán. Tuy nhiên, mặt bằng tiêu thụ cải thiện đã giúp nhiều doanh nghiệp kỳ vọng kết quả kinh doanh tích cực hơn trong nửa cuối năm 2026, nhất là ở nhóm doanh nghiệp cung ứng vật liệu cho hạ tầng và xây dựng công nghiệp.
Tuy vậy, giới chuyên gia nhận định mặt bằng giá vật liệu xây dựng trong năm 2026 nhiều khả năng sẽ tăng theo xu hướng ổn định hơn, khó xảy ra tình trạng “sốt giá” diện rộng như giai đoạn 2021–2022. Nguồn cung từ các nhà máy trong nước hiện vẫn được đảm bảo, trong khi nhu cầu xây dựng phục hồi theo hướng chọn lọc và tập trung vào các dự án có tiến độ triển khai thực tế.
Trong dài hạn, xu hướng phát triển hạ tầng đô thị, công nghiệp và năng lượng tiếp tục được xem là động lực quan trọng thúc đẩy nhu cầu vật liệu xây dựng tại Việt Nam. Tuy nhiên, thị trường cũng sẽ ngày càng chịu tác động bởi các tiêu chuẩn xanh, yêu cầu tiết kiệm năng lượng và chuyển đổi sang vật liệu thân thiện môi trường, buộc doanh nghiệp trong ngành phải thích ứng cả về công nghệ sản xuất lẫn chiến lược vận hành.
Buildata




