Chương trình Môi trường Liên Hợp quốc (UNEP) cho biết mỗi năm thế giới tiêu thụ khoảng 50 tỷ tấn cát và sỏi, biến cát trở thành loại tài nguyên được khai thác nhiều thứ hai hành tinh chỉ sau nước. Nhu cầu cát trên toàn cầu đang tăng với tốc độ chưa từng có do quá trình đô thị hóa, xây dựng hạ tầng và mở rộng các siêu đô thị tại châu Á, châu Phi và Trung Đông.

Thị trường khai thác cát bất hợp pháp trên toàn cầu mang lại nguồn thu khoảng 200-350 tỷ USD mỗi năm
Khai thác cát bất hợp pháp mang lại nguồn thu 200-350 tỷ USD mỗi năm
Theo những phân tích về tội phạm môi trường toàn cầu từ Nesta và các cơ quan giám sát tội phạm xuyên quốc gia, tính đến năm 2026, thị trường khai thác cát bất hợp pháp trên toàn cầu mang lại nguồn thu khoảng 200-350 tỷ USD mỗi năm.
Trong báo cáo vừa công bố, UNEP cảnh báo về thực trạng quản trị tài nguyên cát hiện nay, đồng thời kêu gọi các quốc gia xây dựng quy hoạch dài hạn, cân bằng giữa nhu cầu phát triển hạ tầng và bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên.
Nhu cầu cát trên toàn cầu đang tăng với tốc độ chưa từng có do quá trình đô thị hóa, xây dựng hạ tầng và mở rộng các siêu đô thị tại châu Á, châu Phi và Trung Đông. Theo UNEP, mỗi năm thế giới tiêu thụ khoảng 50 tỷ tấn cát và sỏi, biến cát trở thành loại tài nguyên được khai thác nhiều thứ hai hành tinh chỉ sau nước. Tuy nhiên, nguồn cát phù hợp cho xây dựng lại không vô tận như nhiều người vẫn nghĩ. Phần lớn cát sa mạc có hạt quá mịn và tròn nên không thể dùng trong bê tông, trong khi cát sông và cát ven biển – loại có giá trị cao nhất – đang bị khai thác vượt quá khả năng tái tạo tự nhiên.
Không chỉ phục vụ xây dựng nhà ở, cát còn là nguyên liệu cốt lõi trong hàng loạt ngành công nghiệp hiện đại như sản xuất kính, điện tử, pin năng lượng mặt trời, vi mạch bán dẫn và các dự án lấn biển quy mô lớn. Một km đường cao tốc có thể cần tới hàng chục nghìn tấn cát, trong khi một tòa nhà cao tầng hiện đại tiêu thụ lượng cát lớn gấp nhiều lần so với các công trình truyền thống. Chính sự phụ thuộc sâu rộng này khiến nhu cầu khai thác cát tăng nhanh hơn tốc độ tái tạo tự nhiên của các dòng sông và vùng ven biển.
Quy mô này khiến nạn khai thác cát lậu trở thành loại tội phạm xuyên quốc gia lớn thứ 3 thế giới, chỉ sau tội phạm kinh doanh hàng giả và buôn bán ma túy. Không chỉ gây thất thu ngân sách hàng tỷ USD, hoạt động khai thác trái phép còn kéo theo nhiều hệ lụy nghiêm trọng như sạt lở bờ sông, xâm nhập mặn, mất đất canh tác, phá hủy hệ sinh thái thủy sinh và đẩy hàng triệu người dân ven sông vào tình trạng dễ tổn thương. Tại nhiều quốc gia Nam Á và Đông Nam Á, những “mafia cát” còn hình thành mạng lưới bảo kê, đe dọa lực lượng thực thi pháp luật và thao túng hoạt động cấp phép khai thác.
Các chuyên gia môi trường cảnh báo rằng khai thác cát quá mức còn làm thay đổi dòng chảy tự nhiên của sông ngòi, gia tăng nguy cơ lũ quét và làm suy giảm khả năng tự phục hồi của hệ sinh thái nước ngọt. Tại nhiều khu vực hạ lưu sông Mekong, tình trạng sụt lún đất và sạt lở bờ sông diễn ra với tần suất ngày càng dày đặc, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của người dân và an ninh lương thực khu vực. Một số nghiên cứu cũng cho thấy việc suy giảm trầm tích do khai thác cát quá mức đang góp phần thúc đẩy hiện tượng xói lở bờ biển và mất rừng ngập mặn tại nhiều quốc gia Đông Nam Á.
Số hóa chuỗi cung ứng bằng công nghệ GPS và mã số hóa
Để giải quyết cuộc khủng hoảng này, UNEP khẳng định cần một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp giám sát công nghệ theo thời gian thực với hoàn thiện pháp lý và điều tiết thị trường. Biện pháp đầu tiên là số hóa chuỗi cung ứng bằng công nghệ GPS và mã số hóa, nhằm mở rộng kiểm soát từ điểm khai thác đến toàn bộ quá trình vận chuyển. Ví dụ, tại bang Uttar Pradesh của Ấn Độ, chính quyền yêu cầu các xe tải, sà lan chở khoáng sản lắp thiết bị GPS để theo dõi hành trình theo thời gian thực.
Cùng với đó, mỗi khối cát khi rời mỏ được cấp chứng nhận nguồn gốc điện tử (gọi là “khai sinh số”). Hệ thống quản lý trung tâm sẽ cập nhật lộ trình, thời gian di chuyển và khối lượng hàng hóa. Nếu phương tiện đến công trường mà không có mã hợp lệ hoặc đi sai lộ trình đăng ký, hệ thống sẽ tự động cảnh báo và ngăn chặn. Cách làm này giúp hạn chế tình trạng quay vòng chứng từ, hợp thức hóa cát lậu.
Bên cạnh hệ thống định vị, thiết bị bay không người lái (drone) tầm nhiệt và công nghệ LiDAR cũng được sử dụng để giám sát những địa bàn hiểm trở. Do hoạt động khai thác cát lậu thường diễn ra ban đêm, tại những khúc sông vắng nhằm tránh kiểm tra, drone tự động gắn camera cảm biến nhiệt có thể phát hiện nhiệt lượng từ động cơ tàu hút cát trong bóng tối và truyền hình ảnh trực tiếp về trung tâm chỉ huy.
Biện pháp này đang được áp dụng hiệu quả tại bang Maharashtra của Ấn Độ, với bản đồ số hóa 3 chiều địa hình lòng sông được lập chính xác gần như tuyệt đối. Bằng cách đối chiếu dữ liệu độ sâu và hình thái lòng sông giữa các khoảng thời gian khác nhau, cơ quan quản lý có thể tính toán chính xác khối lượng cát thực tế bị hao hụt, đối chiếu với số liệu khai báo của các doanh nghiệp được cấp phép và phát hiện lượng cát khai thác vượt trữ lượng.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản lý khai thác cát
Ngoài drone và LiDAR, nhiều quốc gia còn bắt đầu ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và ảnh vệ tinh độ phân giải cao để phân tích biến động địa hình theo thời gian thực. Các thuật toán học máy có thể tự động nhận diện khu vực lòng sông bị thay đổi bất thường, phát hiện tàu hút cát hoạt động ngoài khung giờ cho phép hoặc cảnh báo nguy cơ sạt lở ở những khu vực khai thác quá mức. Việc tích hợp dữ liệu từ vệ tinh, camera giao thông đường thủy và hệ thống quản lý vận tải giúp hình thành mạng lưới giám sát đa tầng, giảm đáng kể khoảng trống quản lý mà các đường dây khai thác lậu thường lợi dụng.
Một số quốc gia còn thử nghiệm công nghệ blockchain để truy xuất nguồn gốc vật liệu xây dựng. Mỗi chuyến hàng được gắn mã dữ liệu không thể chỉnh sửa, cho phép cơ quan quản lý và doanh nghiệp đối chiếu toàn bộ hành trình khai thác, vận chuyển và tiêu thụ. Dù chi phí triển khai còn cao, nhiều chuyên gia cho rằng đây có thể trở thành công cụ hữu hiệu để nâng cao tính minh bạch của thị trường vật liệu xây dựng trong tương lai.
Thực tế, công nghệ dù có hiện đại đến mấy cũng mới chỉ là điều kiện cần. Để giải quyết dứt điểm nạn khai thác cát lậu, không thể thiếu hệ thống pháp lý nghiêm minh, kết hợp với những giải pháp can thiệp căn cơ từ thị trường nhằm định hình lại thói quen tiêu dùng của ngành xây dựng.
Theo đó, UNEP khuyến nghị các chính phủ thay đổi căn bản tư duy quản trị, coi cát là một tài nguyên chiến lược chứ không thuần túy là vật liệu xây dựng thông thường. Điều này đồng nghĩa với việc mọi quy hoạch khai thác phải dựa trên tầm nhìn dài hạn, đánh giá tác động đối với toàn bộ lưu vực thay vì chỉ đánh giá tác động môi trường cục bộ tại một mỏ cụ thể. Quyền cấp phép khai thác cát cần được chuyển giao từ cấp địa phương lên trung ương hoặc các ủy ban lưu vực sông liên tỉnh, nhằm chấm dứt tình trạng cắt khúc và quản lý cục bộ. Đây được xem là giải pháp cốt lõi để hạn chế lợi ích nhóm và nâng cao tính minh bạch trong quản lý tài nguyên.
Truy cứu trách nhiệm hình sự
Một số quốc gia còn áp dụng cơ chế truy cứu trách nhiệm hình sự nghiêm khắc đối với hành vi tiếp tay cho khai thác cát lậu, bao gồm cả doanh nghiệp vận tải, đơn vị tiêu thụ vật liệu và cán bộ quản lý có dấu hiệu bao che. Các chuyên gia cho rằng nếu chỉ xử lý người khai thác trực tiếp mà không triệt phá toàn bộ chuỗi lợi ích phía sau, nạn khai thác trái phép sẽ nhanh chóng tái diễn dưới những hình thức tinh vi hơn.
Báo cáo từ cuộc họp của World Wide Fund for Nature tại Lào hồi tháng 2-2026 đã nêu một số hướng đi cụ thể như nghiên cứu những lỗ hổng chính sách, thúc đẩy đối thoại quốc gia và chia sẻ kinh nghiệm quản lý giữa các nước khu vực. Trong bối cảnh nhiều dòng sông lớn như Mekong River, Ganges River hay Yangtze River chảy qua nhiều quốc gia, hợp tác xuyên biên giới được xem là yếu tố then chốt để kiểm soát hiệu quả nguồn tài nguyên này. Nếu mỗi quốc gia áp dụng tiêu chuẩn quản lý khác nhau, hoạt động khai thác lậu rất dễ dịch chuyển sang các khu vực có cơ chế kiểm soát lỏng lẻo hơn.
Nhiều chuyên gia cũng đề xuất xây dựng cơ sở dữ liệu chung giữa các quốc gia trong cùng lưu vực sông, cho phép chia sẻ dữ liệu về trữ lượng cát, giấy phép khai thác, lưu lượng vận chuyển và các điểm nóng vi phạm. Cơ chế phối hợp này được đánh giá đặc biệt quan trọng đối với khu vực Đông Nam Á, nơi hoạt động buôn bán vật liệu xây dựng qua biên giới ngày càng gia tăng cùng với tốc độ đô thị hóa mạnh mẽ. Giải pháp bền vững hơn là can thiệp vào thị trường, thúc đẩy chuyển đổi sang vật liệu thay thế và kinh tế tuần hoàn trong ngành xây dựng.
Nhiều chuyên gia môi trường nhận định cuộc khủng hoảng cát hiện nay thực chất là biểu hiện của mô hình phát triển tiêu thụ tài nguyên thiếu bền vững. Nếu không thay đổi cách thức quy hoạch đô thị, thiết kế công trình và quản trị vật liệu xây dựng, thế giới sẽ tiếp tục đối mặt với vòng xoáy khai thác quá mức, suy thoái sinh thái và xung đột tài nguyên ngày càng nghiêm trọng hơn trong tương lai.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và nhu cầu hạ tầng tiếp tục gia tăng, cát có thể trở thành một trong những tài nguyên chiến lược gây cạnh tranh gay gắt nhất thế kỷ XXI. Cuộc khủng hoảng cát vì thế không còn đơn thuần là câu chuyện vật liệu xây dựng, mà đã trở thành bài toán về an ninh tài nguyên, phát triển bền vững và năng lực quản trị toàn cầu của mỗi quốc gia.
Buildata




