Giai đoạn 2026–2030 được kỳ vọng sẽ là chu kỳ tăng tốc của đầu tư công, với trọng tâm vào phát triển hạ tầng giao thông, đô thị, năng lượng và chuyển đổi xanh. Quy mô giải ngân lớn cùng tiến độ triển khai được cải thiện sẽ tạo lực cầu ổn định và dài hạn cho thị trường vật liệu xây dựng, từ xi măng, thép, đá xây dựng đến nhựa đường và vật liệu mới.
Riêng năm 2026, Bộ Xây dựng được giao khoảng 133.842 tỷ đồng vốn đầu tư công. Trong trung hạn 2026–2030, nhu cầu vốn cho các dự án do Bộ Xây dựng quản lý ước tính khoảng hơn 1,5 triệu tỷ đồng, bao gồm 132 dự án lớn. Trong đó, các dự án đường sắt chiếm tỷ trọng lớn nhất với khoảng 1,1 triệu tỷ đồng (chiếm khoảng 73% tổng vốn), tiếp theo là các dự án đường bộ khoảng 238.000 tỷ đồng.

Giai đoạn 2026–2030 mở ra cơ hội đáng kể cho ngành vật liệu xây dựng, nhưng sự phân hóa giữa các doanh nghiệp sẽ ngày càng rõ nét.
Với quy mô vốn đầu tư rất lớn cho các dự án hạ tầng trọng điểm này, nhu cầu về vật liệu xây dựng sẽ tăng mạnh và mang tính tập trung theo từng giai đoạn triển khai. Các nhóm vật liệu chủ lực như xi măng, thép xây dựng, cát, đá dăm, bê tông nhựa, vật liệu nền móng và cấu kiện đúc sẵn sẽ chịu áp lực cung ứng lớn, đặc biệt tại các khu vực có nhiều dự án đồng thời. Do đó, các doanh nghiệp vật liệu xây dựng sẽ cần phải tối ưu hóa quy trình sản xuất và phân phối để đảm bảo không bị gián đoạn nguồn cung.
Bên cạnh khối lượng, yêu cầu về chất lượng vật liệu cũng ngày càng khắt khe hơn, nhất là đối với các dự án đường sắt tốc độ cao, metro và cao tốc. Điều này đòi hỏi chuỗi cung ứng phải được chuẩn hóa, tăng năng lực sản xuất trong nước, đồng thời tối ưu logistics để giảm chi phí vận chuyển và tránh gián đoạn tiến độ thi công. Chất lượng vật liệu không chỉ ảnh hưởng đến tiến độ mà còn liên quan trực tiếp đến sự bền vững và an toàn của các công trình hạ tầng trong dài hạn.
Đầu tư công giai đoạn 2026–2030 được kỳ vọng sẽ bước vào chu kỳ mở rộng cả về quy mô lẫn phạm vi triển khai, đóng vai trò là động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Trong bối cảnh nhu cầu phát triển hạ tầng ngày càng cấp thiết, đặc biệt ở các lĩnh vực giao thông, năng lượng và đô thị, dòng vốn ngân sách nhà nước nhiều khả năng sẽ tiếp tục ưu tiên cho các dự án trọng điểm như cao tốc liên vùng, sân bay, cảng biển và hệ thống logistics. Điều này không chỉ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mà còn tạo ra các cơ hội phát triển mới cho ngành vật liệu xây dựng, góp phần chuyển đổi nền kinh tế theo hướng bền vững và hiệu quả.
Sự gia tăng mạnh mẽ của đầu tư công sẽ kéo theo nhu cầu lớn đối với các loại vật liệu xây dựng như xi măng, thép, đá xây dựng và nhựa đường. Đây đều là những đầu vào thiết yếu cho các dự án hạ tầng quy mô lớn, có tiến độ thi công kéo dài và khối lượng sử dụng vật liệu rất lớn. Nhờ đó, thị trường vật liệu xây dựng được dự báo sẽ bước vào giai đoạn tăng trưởng mới, không chỉ về sản lượng tiêu thụ mà còn về giá trị. Việc các doanh nghiệp trong ngành tìm cách nâng cao năng lực sản xuất, cải thiện công nghệ và tăng cường các dịch vụ hậu mãi sẽ góp phần tăng trưởng bền vững.
Bên cạnh yếu tố cầu, chính sách thúc đẩy giải ngân vốn đầu tư công nhanh và hiệu quả hơn cũng sẽ giúp cải thiện dòng tiền trong toàn chuỗi cung ứng ngành xây dựng. Các doanh nghiệp vật liệu có năng lực sản xuất lớn, hệ thống phân phối ổn định và vị trí gần các dự án trọng điểm sẽ có lợi thế cạnh tranh rõ rệt. Những doanh nghiệp này không chỉ đáp ứng yêu cầu về khối lượng mà còn có khả năng đảm bảo chất lượng và tiến độ cung cấp vật liệu, yếu tố quan trọng trong việc giữ vững uy tín và phát triển lâu dài.
Tuy nhiên, triển vọng này không hoàn toàn không có rủi ro. Biến động giá nguyên liệu đầu vào, áp lực cạnh tranh nội ngành, cũng như yêu cầu ngày càng cao về tiêu chuẩn môi trường có thể ảnh hưởng đến biên lợi nhuận của doanh nghiệp. Ngoài ra, tiến độ giải ngân đầu tư công trong thực tế vẫn phụ thuộc nhiều vào yếu tố thủ tục hành chính và năng lực triển khai của từng địa phương. Điều này có thể tạo ra những đứt gãy nhất định trong chuỗi cung ứng, đặc biệt trong bối cảnh các dự án có quy mô quá lớn và yêu cầu thi công trong thời gian ngắn.
Tổng thể, giai đoạn 2026–2030 mở ra cơ hội đáng kể cho ngành vật liệu xây dựng, nhưng sự phân hóa giữa các doanh nghiệp sẽ ngày càng rõ nét. Những doanh nghiệp có nền tảng tài chính vững, chủ động nguồn nguyên liệu và thích ứng tốt với xu hướng phát triển bền vững sẽ là những bên hưởng lợi lớn nhất từ làn sóng đầu tư công sắp tới. Họ sẽ không chỉ đứng vững trong thị trường nội địa mà còn có cơ hội mở rộng ra các thị trường quốc tế khi các dự án hạ tầng lớn của Việt Nam được hoàn thiện và phát huy hiệu quả.
Buildata




