Trong những tháng gần đây, thị trường vật liệu xây dựng ghi nhận xu hướng tăng giá trên diện rộng tại nhiều tỉnh, thành phố. Các mặt hàng chủ lực như thép xây dựng, xi măng, cát, đá và gạch đều đồng loạt điều chỉnh tăng từ 5–20% so với cùng kỳ năm trước, gây áp lực lớn lên các nhà thầu, doanh nghiệp xây dựng cũng như người dân đang có nhu cầu xây nhà, sửa chữa công trình.
Nguyên nhân chính được chuyên gia chỉ ra bao gồm chi phí nguyên liệu đầu vào tăng, giá năng lượng leo thang, cùng với tình trạng khan hiếm cục bộ tại một số khu vực do gián đoạn chuỗi cung ứng. Bên cạnh đó, nhu cầu xây dựng tại các thành phố lớn và các tỉnh ven đô đang tăng mạnh cũng góp phần đẩy giá lên.

Theo dự báo, giá vật liệu có thể tiếp tục duy trì ở mức cao trong ngắn hạn, đặc biệt là thép và xi măng, do những yếu tố cung – cầu chưa có dấu hiệu ổn định hoàn toàn.
Tác động của việc tăng giá vật liệu không chỉ làm chi phí xây dựng tăng cao mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ các dự án, buộc nhiều chủ đầu tư phải điều chỉnh kế hoạch tài chính. Người dân có nhu cầu sửa chữa, xây mới nhà cửa cũng đang phải cân nhắc kỹ lưỡng hơn trước khi quyết định thực hiện công trình.
Tại Hà Nội, mặt bằng giá VLXD vẫn duy trì ở mức cao. Theo Công bố số 01.01/2026/CBGVL-SXD của Sở Xây dựng Hà Nội, giá cát vàng hiện dao động khoảng 550.000 - 700.000 đồng/m³, cát đen từ 240.000 - 350.000 đồng/m³ tùy vị trí cung ứng và chi phí vận chuyển. Trong khi đó, đá dăm 1x2 phổ biến ở mức 420.000 - 520.000 đồng/m³; gạch đất nung dao động từ 1.450 - 1.750 đồng/viên. Đáng chú ý, giá thép xây dựng đã tăng khoảng 1.500 - 2.000 đồng/kg so với cùng kỳ năm trước, với thép cuộn CB240 ở mức 15,1 - 15,5 triệu đồng/tấn và thép thanh vằn D10 CB300 khoảng 15,3 - 15,8 triệu đồng/tấn. Theo các đại lý VLXD, chi phí vận tải tăng cùng nhu cầu xây dựng dân dụng phục hồi là nguyên nhân chính khiến giá vật liệu khó hạ nhiệt.
Xu hướng tăng giá này cũng diễn ra rõ nét tại khu vực TP.HCM và Đông Nam Bộ, nơi nhu cầu vật liệu phục vụ các dự án vành đai, cao tốc và hạ tầng giao thông đang tăng mạnh. Hiện giá cát san lấp tại TP.HCM dao động khoảng 280.000 - 350.000 đồng/m³, tăng khoảng 20 - 30% so với đầu năm 2025; cát bê tông có thời điểm vượt 700.000 đồng/m³ khi nguồn cung khan hiếm.
Cùng với đó, giá đá xây dựng tại Đồng Nai và Bình Dương cũng tăng mạnh, trong đó đá 1x2 tại Đồng Nai phổ biến từ 480.000 - 650.000 đồng/m³, thậm chí vượt 700.000 đồng/m³ đối với hàng giao tới công trình. Nhiều doanh nghiệp cho biết các mỏ đá tại Đồng Nai hiện đang hoạt động gần công suất tối đa nhưng vẫn khó đáp ứng nhu cầu thực tế từ loạt dự án hạ tầng trọng điểm phía Nam.
Không chỉ Đông Nam Bộ, khu vực Đồng bằng sông Cửu Long cũng đang chịu áp lực lớn về nguồn cung VLXD. Tại Đồng Tháp, nhiều nhóm vật liệu chủ lực tiếp tục neo ở mức cao. Khảo sát tại Cao Lãnh, Hồng Ngự và một số khu vực ven sông Tiền cho thấy giá cát san lấp hiện dao động khoảng 220.000 - 320.000 đồng/m³ tại bãi; giá giao đến công trình có thể lên tới 350.000 - 420.000 đồng/m³ tùy khoảng cách vận chuyển. Đối với cát bê tông và cát xây tô, giá bán phổ biến từ 450.000 - 650.000 đồng/m³ do nguồn khai thác hợp pháp ngày càng hạn chế.
Trong khi đó, đá 1x2 dao động khoảng 420.000 - 560.000 đồng/m³; thép xây dựng phổ biến từ 15,2 - 15,9 triệu đồng/tấn. Theo các doanh nghiệp xây dựng, áp lực hiện nay không chỉ nằm ở giá vật liệu tăng mà còn ở chi phí logistics và khả năng đảm bảo nguồn cung ổn định cho các dự án hạ tầng miền Tây.
Tương tự, tại khu vực Bắc Trung Bộ, nhu cầu thi công cao tốc và các công trình hạ tầng lớn cũng kéo giá vật liệu tăng đáng kể. Ở Nghệ An, giá đất đắp nền đã tăng từ khoảng 90.000 - 120.000 đồng/m³ lên 140.000 - 180.000 đồng/m³ tùy vị trí mỏ và cự ly vận chuyển.
Trong khi đó, đá xây dựng tại Thanh Hóa hiện dao động khoảng 400.000 - 550.000 đồng/m³ đối với đá 1x2; đá base nền đường từ 320.000 - 450.000 đồng/m³. Theo các doanh nghiệp xây dựng, khó khăn lớn hiện nay không chỉ là giá tăng mà còn là thủ tục cấp phép khai thác mỏ và năng lực cung ứng chưa theo kịp tiến độ giải ngân đầu tư công.
Ở nhóm thép xây dựng, thị trường tiếp tục ghi nhận xu hướng tăng giá trên phạm vi cả nước. Theo Hiệp hội Thép Việt Nam, từ đầu năm 2026 đến nay, nhiều doanh nghiệp thép đã điều chỉnh tăng giá bán từ 4 - 6 đợt. Hiện thép xây dựng tại miền Bắc dao động khoảng 15,1 - 15,8 triệu đồng/tấn; khu vực miền Trung phổ biến từ 15,3 - 15,9 triệu đồng/tấn, trong khi tại TP.HCM và các tỉnh phía Nam dao động khoảng 15,4 - 16 triệu đồng/tấn. Các doanh nghiệp trong ngành nhận định giá thép đang chịu tác động lớn từ biến động giá quặng sắt, than luyện cốc trên thị trường thế giới cùng nhu cầu xây dựng phục hồi trong nước.
Đối với nhóm gạch, ngói và vật liệu hoàn thiện cũng tiếp tục neo ở mức cao do chi phí nhiên liệu và vận chuyển gia tăng. Hiện giá gạch đất nung tại Hà Nam, Ninh Bình và Bắc Giang phổ biến từ 1.350 - 1.700 đồng/viên; gạch không nung dao động khoảng 1.200 - 1.500 đồng/viên.
Đối với ngói lợp, giá bán tại các tỉnh miền Bắc hiện dao động khoảng 14.000 - 24.000 đồng/viên tùy chủng loại và thương hiệu. Theo nhiều doanh nghiệp sản xuất vật liệu, dù thị trường bất động sản dân dụng chưa phục hồi mạnh, song nhu cầu từ các dự án đầu tư công vẫn là động lực chính giữ mặt bằng giá VLXD ở mức cao.
Nhìn chung, áp lực tăng giá vật liệu xây dựng đang trở thành một thách thức đáng kể đối với toàn ngành xây dựng và cả các hộ gia đình. Các chuyên gia dự báo, nếu chi phí nguyên liệu đầu vào và cước vận tải tiếp tục tăng, cùng với nhu cầu xây dựng phục hồi, giá VLXD có thể duy trì ở mức cao ít nhất đến hết quý III/2026. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp, nhà thầu và người dân cần cân nhắc kỹ lưỡng trong kế hoạch thi công, quản lý chi phí, đồng thời theo dõi sát diễn biến thị trường để tránh rủi ro tài chính không mong muốn.
Buildata




