Sau giai đoạn suy giảm và dư thừa công suất kéo dài, thị trường xi măng toàn cầu đang bước vào một chu kỳ phục hồi mới. Năm 2026 được xem là một mốc đáng chú ý khi nhu cầu xây dựng, đầu tư cơ sở hạ tầng và đô thị hóa tại nhiều nền kinh tế mới nổi tiếp tục tăng, trong khi các nhà sản xuất từng bước điều chỉnh công suất, cơ cấu sản phẩm và chiến lược xuất khẩu.
Theo Mordor Intelligence, quy mô thị trường xi măng toàn cầu đạt khoảng 4,37 tỷ tấn năm 2025 và được ước tính tăng lên 4,57 tỷ tấn năm 2026, trước khi đạt khoảng 5,71 tỷ tấn vào năm 2031, tương ứng CAGR (tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm) khoảng 4,55% trong giai đoạn 2026–2031. Châu Á – Thái Bình Dương chiếm khoảng 74,6% thị trường toàn cầu năm 2025, tiếp tục giữ vị trí áp đảo.

Năm 2026 đang cho thấy một bức tranh thị trường xi măng toàn cầu đã bước ra khỏi giai đoạn suy giảm sâu, nhưng chưa bước vào một chu kỳ tăng trưởng đồng đều trên toàn thế giới.
Châu Á tiếp tục là tâm điểm của chu kỳ tăng trưởng mới
Châu Á – Thái Bình Dương đang giữ vai trò trung tâm trong thị trường xi măng toàn cầu. Mordor Intelligence ước tính khu vực này tiêu thụ khoảng 3,35 tỷ tấn năm 2025, tăng lên 3,52 tỷ tấn năm 2026 và có thể đạt 4,54 tỷ tấn vào năm 2031, tương ứng CAGR khoảng 5,18%.
Động lực chính đến từ các chương trình phát triển cơ sở hạ tầng, đô thị hóa và mở rộng năng lực sản xuất tại Ấn Độ, Đông Nam Á và một số nền kinh tế đang phát triển. Việt Nam, Indonesia và Ấn Độ là những thị trường được hưởng lợi từ các chương trình đường cao tốc, đường sắt, cảng biển, khu công nghiệp và nhà ở.
Tuy nhiên, tăng trưởng của khu vực không đồng đều. Trung Quốc – thị trường xi măng lớn nhất châu Á – đang tiếp tục đối mặt với sự suy yếu của bất động sản. Trong 7 tháng đầu năm 2026, sản lượng xi măng của Trung Quốc đạt khoảng 860 triệu tấn, giảm gần 9% so với cùng kỳ. Ngược lại, xuất khẩu xi măng và clinker của nước này tăng mạnh, cho thấy dư cung nội địa đang tạo thêm áp lực lên thị trường khu vực.
Điều này tạo ra một nghịch lý đáng chú ý: nhu cầu xi măng tại châu Á tăng lên nhưng nguồn cung cũng ngày càng cạnh tranh, đặc biệt khi các nhà sản xuất Trung Quốc, Việt Nam và một số nước Đông Nam Á cùng tìm kiếm thị trường xuất khẩu.
Dự báo công suất ngành xi măng Ấn Độ tăng nhanh hơn nhu cầu
Ngành xi măng Ấn Độ dự kiến bổ sung 115 - 125 triệu tấn công suất trong 2 năm tới, sau khi đã tăng khoảng 55 triệu tấn trong tài khóa 2026. Nguồn cung mới tập trung đáng kể tại miền Bắc, trong khi một số khu vực khác cũng có nguy cơ chịu áp lực về giá và mức sử dụng công suất.
Theo tổ chức xếp hạng tín nhiệm và phân tích tài chính Crisil Ratings, công suất nghiền của ngành xi măng nước này đạt khoảng 720 - 730 triệu tấn vào tháng 3/2026. Trong tài khóa 2026, ngành đã bổ sung khoảng 55 triệu tấn công suất. Con số này dự kiến tăng thêm 115 - 125 triệu tấn trong 2 tài khóa 2027 và 2028.
Trong tài khóa 2025 và 2026, sản lượng xi măng tăng trưởng kép khoảng 5,5 - 6%, tương đối phù hợp với mức bổ sung công suất thực tế, giúp hệ số sử dụng duy trì quanh 70%. Khi nguồn cung mới tăng nhanh hơn nhu cầu, Crisil Ratings dự báo hệ số sử dụng có thể giảm xuống 68 - 69% trong tài khóa 2027 và 2028.
Tổ chức tài chính Equirus Capital dự báo, nhu cầu xi măng sẽ tăng 7 - 8%/năm trong 2 - 3 năm tới, trong khi công suất tăng khoảng 8 - 9%/năm. Với hệ số sử dụng hiện quanh 69%, mức này có thể giảm thêm 100 - 150 điểm cơ bản trong 2 - 3 năm tài chính tới.
Dù giảm, hệ số sử dụng vẫn được dự báo cao hơn mức trung bình 10 năm khoảng 65%. Vì vậy, sự gia tăng công suất hiện được xem là nguy cơ tạo mất cân đối cung cầu trong ngắn hạn hơn là dấu hiệu cho thấy toàn ngành đối mặt với tình trạng dư cung nghiêm trọng.
Trung Quốc: mắt xích lớn nhưng chưa phải động lực tăng trưởng
Nếu Ấn Độ đại diện cho động lực tăng trưởng mới thì Trung Quốc lại là yếu tố quan trọng quyết định mức độ cân bằng cung – cầu của toàn khu vực. Sự suy yếu kéo dài của bất động sản Trung Quốc tiếp tục gây sức ép lên nhu cầu xi măng. Trong tháng 8/2026, đầu tư bất động sản của Trung Quốc giảm 19,9% so với cùng kỳ, trong khi thị trường nhà ở vẫn yếu.
Trong bối cảnh đó, các nhà sản xuất Trung Quốc có xu hướng tìm kiếm đầu ra bên ngoài. Sáu tháng đầu năm 2026, Trung Quốc xuất khẩu khoảng 4,1 triệu tấn xi măng và 9,4 triệu tấn clinker, lần lượt tăng 54% và đáng kể so với cùng kỳ. Đây là yếu tố có ý nghĩa đặc biệt với Đông Nam Á. Khi nguồn cung Trung Quốc tìm đường ra nước ngoài, áp lực cạnh tranh về giá có thể gia tăng tại các thị trường nhập khẩu như Philippines, Bangladesh, châu Phi và một số nước Đông Nam Á.
Do đó, sự phục hồi của nhu cầu xi măng châu Á không đồng nghĩa với việc giá xi măng sẽ tăng tương ứng. Cán cân cung – cầu, dòng thương mại và chi phí logistics sẽ tiếp tục quyết định khả năng chuyển hóa tăng trưởng sản lượng thành tăng trưởng lợi nhuận.
Việt Nam phục hồi rõ nét và bài toán dư cung
Tại Việt Nam, diễn biến năm 2025 cho thấy thị trường đã phục hồi mạnh hơn giai đoạn trước. Theo số liệu Bộ Xây dựng được Global Cement dẫn lại, tổng lượng xi măng tiêu thụ của Việt Nam năm 2025 đạt khoảng 112 triệu tấn, tăng 16% so với năm 2024. Trong đó, tiêu thụ nội địa đạt khoảng 75 triệu tấn, tăng 13%, còn xuất khẩu đạt gần 37 triệu tấn.
Sự phục hồi này được hỗ trợ đáng kể bởi đầu tư công và việc đẩy nhanh các dự án hạ tầng quy mô lớn. Kế hoạch đầu tư công giai đoạn 2026–2030 tiếp tục mở ra một nguồn cầu đáng kể cho nhóm vật liệu xây dựng, trong đó có xi măng. Tuy nhiên, sự cải thiện về nhu cầu chưa đồng nghĩa với việc tình trạng dư cung đã được giải quyết.
Theo Báo cáo thường niên 2025 của Vicem Bút Sơn, nguồn cung xi măng Việt Nam năm 2026 có thể đạt khoảng 126 triệu tấn, trong khi nhu cầu nội địa được dự báo khoảng 79,9–81,3 triệu tấn, tăng 8,1–10% so với năm 2025. Báo cáo đồng thời lưu ý áp lực cạnh tranh về giá vẫn cao, trong khi chi phí nguyên liệu, nhiên liệu và logistics tiếp tục là yếu tố gây sức ép lên doanh nghiệp.
Như vậy, ngay cả trong kịch bản nhu cầu nội địa tăng mạnh, khoảng cách giữa năng lực cung ứng và nhu cầu trong nước vẫn rất lớn. Xuất khẩu vì thế tiếp tục đóng vai trò như một “van điều tiết” quan trọng đối với ngành xi măng Việt Nam.
BuilData




