Thị trường thép xây dựng trong nước được dự báo có khả năng tăng nhẹ trở lại trong tháng 9, trong khi xuất khẩu tiếp tục trở thành một trong những hướng đi chiến lược của ngành xi măng Việt Nam. Cùng với đó, hoạt động sản xuất công nghiệp duy trì đà tăng trưởng tích cực, nhiều ngành liên quan trực tiếp và gián tiếp đến chuỗi cung ứng vật liệu xây dựng (VLXD) ghi nhận mức tăng hai con số. Nhu cầu xi măng được dự báo tăng trưởng trên 10%/năm trong giai đoạn 2026–2030, trong khi công tác quản lý VLXD tại địa phương tiếp tục được đẩy mạnh theo hướng phân cấp, phân quyền. Ở một số địa bàn, nguồn cung vật liệu đá xây dựng cũng xuất hiện tình trạng khan hiếm cục bộ, đẩy giá tăng cao.

Giá thép xây dựng trong nước có khả năng tăng nhẹ trở lại
Những ngày cuối tháng 8 đến đầu tháng 9/2026, thị trường thép xây dựng trong nước tương đối ổn định, chưa ghi nhận đợt điều chỉnh giá mới trên diện rộng. Tuy nhiên, bước sang tháng 9, giá thép xây dựng được dự báo có khả năng nhích tăng trở lại, dù khó xuất hiện mức tăng mạnh ngay trong những ngày đầu tháng.
Mặt bằng giá tham khảo đối với hai sản phẩm phổ biến là thép cuộn CB240 và thép thanh vằn D10 CB300 hiện dao động khoảng 13.840–15.150 đồng/kg, tùy thương hiệu và khu vực. Diễn biến giá trong thời gian tới sẽ phụ thuộc đáng kể vào biến động chi phí đầu vào, nhu cầu tiêu thụ trong nước và tiến độ giải ngân đầu tư công.
Trong bối cảnh hoạt động xây dựng và đầu tư hạ tầng được kỳ vọng tiếp tục cải thiện, nhu cầu thép có thể tăng dần trong những tháng cuối năm. Tuy nhiên, nguồn cung trong nước vẫn tương đối dồi dào và sức hấp thụ của thị trường bất động sản chưa phục hồi đồng đều, do đó dư địa cho một đợt tăng giá mạnh trong ngắn hạn được đánh giá là chưa lớn.
Nhu cầu xi măng sẽ tăng trưởng trên 10% giai đoạn 2026–2030
Các động lực tăng trưởng được kỳ vọng tiếp tục thu hẹp khoảng cách cung – cầu của ngành xi măng Việt Nam đến năm 2030. Nhu cầu xi măng được dự báo tăng trưởng trên 10% CAGR (tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm) trong giai đoạn 2026–2030, với động lực chính đến từ các dự án hạ tầng trọng điểm, chương trình phát triển nhà ở xã hội và nhu cầu xây dựng khu công nghiệp gắn với dòng vốn FDI.
Ngành xi măng Việt Nam đang bước vào một chu kỳ phục hồi mới. Tổng tiêu thụ xi măng và clinker đạt 110,3 triệu tấn trong năm 2025 và tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực trong quý I/2026. Đầu tư hạ tầng quy mô lớn, các dự án trọng điểm tại khu vực phía Nam và sự phục hồi của thị trường bất động sản được kỳ vọng tiếp tục tạo thêm nhu cầu tiêu thụ trong nước.
Song song với thị trường nội địa, hoạt động xuất khẩu đang được tái định hình theo hướng đa dạng hóa thị trường. Việc mở rộng sang các thị trường mới, đặc biệt tại châu Phi và châu Âu, có thể tạo thêm dư địa tiêu thụ cho các doanh nghiệp trong bối cảnh công suất sản xuất xi măng của Việt Nam vẫn ở mức cao.
Xuất khẩu trở thành lối ra chiến lược của ngành xi măng Việt Nam
Trong 7 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu 22,53 triệu tấn xi măng và clinker, đạt khoảng 841 triệu USD, tăng 13,6% về lượng và 12,9% về trị giá so với cùng kỳ. Trước đó, năm 2025, xuất khẩu xi măng và clinker đạt 37,12 triệu tấn, thu về khoảng 1,37 tỷ USD, tăng mạnh so với năm 2024.
Những con số trên cho thấy xuất khẩu ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết đầu ra cho ngành xi măng Việt Nam, trong bối cảnh năng lực sản xuất vẫn ở mức cao và thị trường nội địa chưa thể hấp thụ toàn bộ sản lượng.
Tuy nhiên, tăng sản lượng xuất khẩu mới chỉ là một phần của bài toán. Thách thức lớn hơn đối với doanh nghiệp là nâng cao giá trị trên mỗi tấn sản phẩm và duy trì khả năng cạnh tranh tại các thị trường quốc tế. Các yêu cầu ngày càng cao về tiêu chuẩn kỹ thuật, phát thải carbon, dấu chân môi trường và tính ổn định của nguồn cung đang đặt ra áp lực buộc doanh nghiệp phải đầu tư mạnh hơn vào công nghệ, tối ưu năng lượng và nâng cao chất lượng sản phẩm.
Trong dài hạn, xuất khẩu không chỉ là giải pháp tiêu thụ sản lượng dư thừa mà đang dần trở thành một hướng đi chiến lược, đòi hỏi ngành xi măng chuyển từ cạnh tranh chủ yếu bằng sản lượng và giá sang cạnh tranh bằng chất lượng, hiệu quả sản xuất và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn xanh.
Nhiều ngành sản xuất liên quan chuỗi cung ứng VLXD ghi nhận mức tăng hai con số
Theo Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội tháng 8 và 8 tháng năm 2026 của Cục Thống kê (Bộ Tài chính), sản xuất công nghiệp tiếp tục duy trì tốc độ tăng trưởng tích cực. Tính chung 8 tháng năm 2026, chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tăng 11,9% so với cùng kỳ năm 2025, trong đó ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tăng 12,5% và tiếp tục là động lực chính của tăng trưởng công nghiệp.
Đáng chú ý, nhiều ngành sản xuất có liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến chuỗi cung ứng VLXD ghi nhận mức tăng hai con số. Sản xuất kim loại tăng 22,4%, cao hơn đáng kể mức tăng 10,5% của cùng kỳ năm trước; sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác tăng 12,6%.
Đây là những nhóm ngành có vai trò quan trọng đối với nguồn cung vật liệu đầu vào cho hoạt động xây dựng, hạ tầng và sản xuất công nghiệp. Đặc biệt, mức tăng 22,4% của ngành sản xuất kim loại cho thấy hoạt động của nhóm ngành này đang cải thiện rõ rệt so với năm trước, qua đó tạo thêm dư địa cho nguồn cung các sản phẩm kim loại phục vụ xây dựng và cơ khí.
Đà tăng của sản xuất công nghiệp cũng là một chỉ dấu đáng chú ý đối với thị trường VLXD. Nếu xu hướng này tiếp tục được duy trì trong những tháng cuối năm, nhu cầu đối với thép, xi măng, vật liệu khoáng và các sản phẩm phục vụ xây dựng công nghiệp có thể tiếp tục được hỗ trợ.
Phân cấp cho Sở Xây dựng quản lý vật liệu xây dựng
UBND tỉnh Ninh Bình vừa ban hành Quyết định số 109/2026/QĐ-UBND về việc phân cấp cho Sở Xây dựng thực hiện một số nhiệm vụ thuộc thẩm quyền của UBND tỉnh theo quy định tại Thông tư số 41/2026/TT-BXD.
Việc phân cấp nhằm đẩy mạnh cải cách hành chính, phân định rõ thẩm quyền và trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước, đồng thời nâng cao hiệu quả kiểm tra, quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa VLXD trên địa bàn tỉnh.
Theo quyết định, Sở Xây dựng là cơ quan kiểm tra tại địa phương, được giao thực hiện các nhiệm vụ thuộc thẩm quyền của UBND tỉnh được quy định tại Thông tư số 41/2026/TT-BXD. Cơ chế này được kỳ vọng rút ngắn quy trình xử lý hồ sơ, tạo thuận lợi hơn cho doanh nghiệp và các tổ chức đánh giá sự phù hợp, đồng thời giúp cơ quan chuyên môn chủ động trong công tác kiểm tra, giám sát chất lượng VLXD.
Việc tăng cường phân cấp cũng cho thấy xu hướng chuyển mạnh từ quản lý tập trung sang nâng cao vai trò của cơ quan chuyên môn tại địa phương. Đây là yếu tố quan trọng trong bối cảnh thị trường VLXD ngày càng đa dạng về chủng loại, nguồn cung và yêu cầu về chất lượng.
TP Huế: Giá đá xây dựng tăng cao
Trong khi thị trường thép và xi măng có những tín hiệu tích cực, tại TP Huế, nguồn cung đá xây dựng lại xuất hiện tình trạng khan hiếm cục bộ. Nhu cầu vật liệu phục vụ các công trình, dự án gia tăng trong khi nhiều mỏ đá gần như không đáp ứng đủ nhu cầu trong ngày, khiến giá đá, đặc biệt là đá 1x2, tăng cao.
Tình trạng thiếu nguồn cung đang tạo thêm áp lực đối với các nhà thầu và tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến tiến độ thi công các dự án trên địa bàn. Tại công trường tuyến đường Tố Hữu nối dài đi sân bay Phú Bài, đoạn qua phường Thanh Thủy, TP Huế, tiến độ một số hạng mục đang bị chững lại.
Đại diện Công ty CP 476 – đơn vị thi công dự án – cho biết có nhiều nguyên nhân ảnh hưởng đến tiến độ, trong đó tình trạng khan hiếm vật liệu là một trong những yếu tố then chốt.
Diễn biến tại Huế cho thấy, bên cạnh bài toán tổng cầu của thị trường VLXD, khả năng đáp ứng nguồn cung tại từng địa phương vẫn là yếu tố có thể tác động trực tiếp đến giá vật liệu và tiến độ các dự án. Khi đầu tư công và xây dựng hạ tầng tăng tốc, nguy cơ thiếu hụt cục bộ đối với một số loại vật liệu, đặc biệt là vật liệu có nguồn cung phụ thuộc vào công suất khai thác mỏ, cần tiếp tục được theo dõi.
BuilData




