Hiệp hội Thép Thế giới (worldsteel) dự báo nhu cầu thép toàn cầu gần như đi ngang trong năm 2026, trước khi tăng 1,7% vào năm 2027, lên 1.752 triệu tấn. So với dự báo hồi tháng 4, worldsteel đã điều chỉnh giảm đáng kể triển vọng thị trường, từ mức tăng trưởng 0,3% xuống gần 0% trong năm 2026.

Nhu cầu thép toàn cầu được dự báo đi ngang trong năm 2026, nhưng có thể tăng trở lại từ năm 2027
Nhu cầu thép toàn cầu chưa phục hồi rõ nét trong năm 2026
Theo dự báo công bố ngày 12/10/2026 của Hiệp hội Thép Thế giới (worldsteel), nhu cầu thép toàn cầu năm 2026 dự kiến đạt 1.722 triệu tấn, gần như không đổi so với năm 2025. Sang năm 2027, thị trường được dự báo tăng trưởng 1,7%, lên 1.752 triệu tấn. So với dự báo hồi tháng 4, worldsteel đã điều chỉnh giảm đáng kể triển vọng thị trường, từ mức tăng trưởng 0,3% xuống gần 0% trong năm 2026, đồng thời hạ dự báo tăng trưởng năm 2027 từ 2,2% xuống 1,7%. Việc điều chỉnh này phản ánh quá trình phục hồi của nhu cầu thép diễn ra chậm hơn dự kiến, trong bối cảnh các nền kinh tế lớn tiếp tục đối mặt với những khó khăn về đầu tư, bất động sản và môi trường kinh doanh.
Nguyên nhân chính đến từ Trung Quốc, thị trường tiêu thụ thép lớn nhất thế giới. Nhu cầu thép của nước này được dự báo giảm 2% trong năm 2026, sâu hơn mức dự báo trước đó, do thị trường bất động sản chưa phục hồi như kỳ vọng và đầu tư hạ tầng suy yếu. Sản xuất chế tạo tiếp tục là điểm tựa cho tiêu thụ thép, nhưng chưa đủ bù đắp sự sụt giảm từ hai lĩnh vực vốn đóng vai trò quan trọng đối với nhu cầu vật liệu xây dựng. Sang năm 2027, mức giảm nhu cầu thép tại Trung Quốc dự kiến thu hẹp còn 1%. Tuy nhiên, điều này chưa đồng nghĩa thị trường đã bước vào chu kỳ phục hồi, bởi những khó khăn mang tính cơ cấu của lĩnh vực bất động sản vẫn chưa được giải quyết triệt để. Trong khi đó, sự suy yếu của đầu tư xây dựng tiếp tục hạn chế khả năng hấp thụ thép của nền kinh tế.
Diễn biến tại Trung Quốc có ảnh hưởng lớn đến triển vọng toàn cầu do quy mô tiêu thụ và sản xuất thép của nước này. Khi nhu cầu nội địa giảm, các nhà sản xuất Trung Quốc có thể gia tăng sức ép cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu, đặc biệt trong bối cảnh công suất sản xuất vẫn ở mức cao. Điều này khiến cân bằng cung – cầu và diễn biến giá thép quốc tế tiếp tục chịu tác động từ chính sách sản xuất, xuất khẩu cũng như khả năng phục hồi tiêu dùng trong nước của Trung Quốc.
Ấn Độ và các thị trường ngoài Trung Quốc trở thành động lực tăng trưởng
Ở chiều ngược lại, triển vọng tại các thị trường bên ngoài Trung Quốc tích cực hơn. Nhu cầu thép của nhóm thị trường này được dự báo tăng 1,5% trong năm 2026 và tăng tốc lên 4% trong năm 2027. Sự cải thiện cho thấy động lực tăng trưởng của ngành thép toàn cầu đang dịch chuyển dần sang những nền kinh tế có nhu cầu đầu tư và phát triển công nghiệp tương đối mạnh.
Ấn Độ tiếp tục là một trong những thị trường tăng trưởng nổi bật nhất. Theo dự báo, nhu cầu thép của nước này tăng 7,9% trong năm 2026, lên 172,4 triệu tấn, trước khi tăng thêm 8% trong năm 2027, đạt 186,2 triệu tấn. Động lực chủ yếu đến từ các dự án phát triển hạ tầng, xây dựng nhà ở, bất động sản tư nhân, mở rộng sản xuất chế tạo và đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Với tốc độ tăng trưởng cao và quy mô tiêu thụ ngày càng lớn, Ấn Độ được kỳ vọng tiếp tục đóng góp đáng kể vào mức tăng nhu cầu thép toàn cầu trong những năm tới. Tuy nhiên, khả năng chuyển hóa tăng trưởng nhu cầu thành hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp vẫn phụ thuộc vào diễn biến giá nguyên liệu, mức độ mở rộng công suất và áp lực cạnh tranh trên thị trường nội địa. Bên cạnh Ấn Độ, các nền kinh tế mới nổi khác cũng có thể hỗ trợ nhu cầu thép thông qua đầu tư giao thông, năng lượng, đô thị hóa và phát triển công nghiệp. Dù vậy, triển vọng giữa các quốc gia vẫn có sự khác biệt, tùy thuộc vào dư địa ngân sách, khả năng huy động vốn, tiến độ triển khai dự án và mức độ ổn định của môi trường kinh tế vĩ mô.
Nhu cầu tại các nền kinh tế phát triển phục hồi nhưng còn thận trọng
Tại các nền kinh tế phát triển, nhu cầu thép được kỳ vọng cải thiện trong năm 2027 nhờ đầu tư vào hạ tầng, quốc phòng, chuyển dịch năng lượng và các dự án công nghiệp. Những lĩnh vực này có thể tạo thêm nguồn cầu cho thép xây dựng, thép tấm và các sản phẩm thép phục vụ cơ khí, chế tạo. Tuy nhiên, quá trình phục hồi được đánh giá còn thận trọng do chi phí đầu tư cao, những bất ổn về thương mại và triển vọng kinh tế chưa đồng đều giữa các khu vực. Nhu cầu thép biểu kiến của Liên minh châu Âu (EU) dự kiến giảm 0,3% trong năm 2026 trước khi tăng 3,1% vào năm 2027. Mức tăng trong năm tới cho thấy triển vọng cải thiện, nhưng chưa đủ để khẳng định thị trường đã bước vào một chu kỳ tăng trưởng mạnh và bền vững.
Những bất ổn địa chính trị, nguy cơ gián đoạn nguồn cung năng lượng và biến động chi phí sản xuất tiếp tục là các yếu tố rủi ro. Bên cạnh đó, tiến độ triển khai các dự án hạ tầng và công nghiệp, cũng như khả năng phục hồi của lĩnh vực xây dựng, sẽ quyết định mức độ cải thiện thực tế của nhu cầu thép tại châu Âu.
Nhìn chung, nhu cầu tại các nền kinh tế phát triển có khả năng phục hồi theo hướng chọn lọc, tập trung vào những lĩnh vực được hỗ trợ bởi chính sách công, đầu tư chiến lược và quá trình chuyển đổi năng lượng. Điều này tạo cơ hội cho các nhà sản xuất đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật và phát thải carbon.
Triển vọng ngành thép: Cơ hội tăng trưởng đi cùng áp lực cạnh tranh
Các dự báo của worldsteel cho thấy thị trường thép thế giới đang bước vào giai đoạn phân hóa rõ nét hơn giữa các khu vực. Trong khi Trung Quốc tiếp tục đối mặt với tình trạng nhu cầu suy giảm, Ấn Độ và nhiều thị trường bên ngoài Trung Quốc được kỳ vọng trở thành động lực chính thúc đẩy tiêu thụ thép toàn cầu từ năm 2027. Tuy nhiên, nhu cầu tăng trở lại không đồng nghĩa với việc toàn ngành thép sẽ phục hồi đồng đều. Trong bối cảnh công suất sản xuất lớn, cạnh tranh thương mại và những thay đổi trong chính sách bảo hộ, triển vọng giá thép còn phụ thuộc vào tốc độ điều chỉnh nguồn cung, chi phí nguyên liệu và khả năng hấp thụ sản phẩm tại từng thị trường. Đặc biệt, nếu nhu cầu tại Trung Quốc tiếp tục yếu trong khi sản lượng chưa giảm tương ứng, áp lực xuất khẩu có thể gia tăng và ảnh hưởng đến mặt bằng giá tại các thị trường khác.
Đối với doanh nghiệp thép, cơ hội tăng trưởng trong giai đoạn tới sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng lựa chọn thị trường, kiểm soát chi phí và nâng cao hiệu quả vận hành. Các doanh nghiệp có lợi thế về công nghệ, chất lượng sản phẩm, hệ thống phân phối và khả năng đáp ứng những tiêu chuẩn môi trường mới có thể có vị thế tốt hơn trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt.
Đối với Việt Nam, xu hướng phục hồi nhu cầu tại các thị trường ngoài Trung Quốc có thể mở ra cơ hội cho hoạt động xuất khẩu thép, nhất là khi nhu cầu tại Ấn Độ và một số nền kinh tế mới nổi tiếp tục tăng. Tuy nhiên, cơ hội này không tự động chuyển thành tăng trưởng xuất khẩu do còn phụ thuộc vào các biện pháp phòng vệ thương mại, tiêu chuẩn kỹ thuật, yêu cầu phát thải carbon và khả năng cạnh tranh về giá của doanh nghiệp trong nước. Đồng thời, diễn biến sản lượng và xuất khẩu thép của Trung Quốc vẫn là biến số quan trọng cần theo dõi vì có thể ảnh hưởng đến cạnh tranh và giá bán trên thị trường quốc tế.
Build.Data




