Khối ASEAN tiếp tục giữ vững vị trí là thị trường xuất khẩu sắt thép lớn nhất của Việt Nam trong nửa đầu năm 2026, khẳng định vai trò là khu vực thị trường truyền thống và quan trọng đối với ngành thép trong nước. Nhìn chung, xuất khẩu thép Việt Nam trong nửa đầu năm 2026 đang chuyển từ mô hình phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống sang đa dạng hóa điểm đến, trong đó ASEAN tiếp tục đóng vai trò nền tảng, Hoa Kỳ là thị trường tăng trưởng quan trọng, còn Brazil và Thổ Nhĩ Kỳ nổi lên như những thị trường mới giàu tiềm năng.
Theo số liệu của Cục Hải quan được Trung tâm Thông tin Công nghiệp và Thương mại (VITIC) tổng hợp, trong 6 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 5,55 triệu tấn sắt thép các loại, trị giá 3,70 tỷ USD. So với cùng kỳ năm 2025, lượng xuất khẩu giảm 1,79%, nhưng kim ngạch tăng nhẹ 0,27%, trong khi giá xuất khẩu bình quân tăng 2,09%, lên khoảng 667 USD/tấn.

Xuất khẩu thép Việt Nam trong nửa đầu năm 2026 đang chuyển từ mô hình phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống sang đa dạng hóa điểm đến, trong đó ASEAN tiếp tục đóng vai trò nền tảng
Riêng thị trường ASEAN, Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,88 triệu tấn sắt thép, đạt 1,15 tỷ USD, tăng 7,58% về lượng và 8,81% về trị giá so với cùng kỳ năm trước. ASEAN chiếm khoảng 33,92% tổng lượng sắt thép xuất khẩu của Việt Nam trong 6 tháng đầu năm, vượt khá xa các khu vực và thị trường đơn lẻ khác.
Trong nội khối ASEAN, Indonesia và Malaysia là hai thị trường đáng chú ý. Sáu tháng đầu năm, Việt Nam xuất khẩu sang Indonesia khoảng 452.055 tấn, trị giá 255,3 triệu USD, tăng 32,04% về lượng và 29,01% về trị giá. Xuất khẩu sang Malaysia đạt khoảng 396.112 tấn, trị giá 250,03 triệu USD, tăng 25,67% về lượng và 22,83% về trị giá. Trong khi đó, xuất khẩu sang Thái Lan đạt khoảng 148.878 tấn, giảm 21,63% về lượng và 12,81% về trị giá, cho thấy nhu cầu giữa các thị trường ASEAN có sự phân hóa rõ rệt.
Các thị trường ngoài ASEAN: Mỹ, EU và Brazil nổi bật
Ngoài ASEAN, thép Việt Nam tiếp tục được xuất khẩu tới nhiều thị trường tại châu Âu, Bắc Mỹ, Nam Mỹ, Nam Á và Trung Đông. Đáng chú ý, Liên minh châu Âu (EU) và Hoa Kỳ tiếp tục nằm trong nhóm thị trường lớn nhất, trong khi Brazil và Thổ Nhĩ Kỳ nổi lên như những điểm đến có tốc độ tăng trưởng cao.
EU là thị trường lớn thứ hai sau ASEAN với khoảng 982.780 tấn, trị giá 618,13 triệu USD trong 6 tháng đầu năm. Tuy nhiên, lượng xuất khẩu giảm 14,23% và kim ngạch giảm 19,88% so với cùng kỳ năm 2025. Giá xuất khẩu bình quân sang EU cũng giảm 6,58%, xuống khoảng 629 USD/tấn. Diễn biến này phản ánh nhu cầu tiêu thụ thép tại châu Âu chưa phục hồi hoàn toàn, đồng thời doanh nghiệp Việt Nam phải đối mặt với cạnh tranh và các yêu cầu phòng vệ thương mại, môi trường ngày càng cao.
Hoa Kỳ là điểm sáng lớn trong nhóm thị trường ngoài ASEAN. Trong 6 tháng đầu năm, Việt Nam xuất khẩu khoảng 735.901 tấn, trị giá 459,15 triệu USD, tăng mạnh 35,14% về lượng và 33,67% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025. Hoa Kỳ hiện là thị trường đơn lẻ lớn thứ hai của Việt Nam nếu xét về lượng xuất khẩu, chỉ sau Campuchia, đồng thời đứng thứ ba nếu phân theo các khu vực/thị trường lớn sau ASEAN và EU.
Brazil là một trong những thị trường tăng trưởng ấn tượng nhất. Xuất khẩu sắt thép sang Brazil đạt khoảng 331.590 tấn, trị giá 225,02 triệu USD, tăng tới 232,25% về lượng và 320,14% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025. Đây là tín hiệu cho thấy doanh nghiệp thép Việt Nam đang từng bước mở rộng thị trường tại khu vực Nam Mỹ, qua đó giảm sự phụ thuộc vào các thị trường truyền thống.
Ấn Độ cũng là thị trường quan trọng với khoảng 397.045 tấn, trị giá 389,28 triệu USD. Tuy nhiên, lượng xuất khẩu giảm 18,33%, trong khi kim ngạch lại tăng 11,71%, cho thấy giá trị xuất khẩu bình quân được cải thiện đáng kể.
Một thị trường khác có mức tăng trưởng đáng chú ý là Thổ Nhĩ Kỳ. Sáu tháng đầu năm, Việt Nam xuất khẩu khoảng 138.942 tấn, tăng 151,98% về lượng; trị giá đạt khoảng 79,9 triệu USD, tăng 114,6%. Nga cũng ghi nhận mức tăng rất cao, với khoảng 10.910 tấn, trị giá 18,94 triệu USD; lượng xuất khẩu tăng gần 20 lần và kim ngạch tăng hơn 33 lần so với cùng kỳ. Tuy nhiên, quy mô xuất khẩu sang Nga hiện vẫn còn khá nhỏ.
Một số thị trường tăng, giảm đáng chú ý
Xét theo từng thị trường, bức tranh xuất khẩu thép Việt Nam trong 6 tháng đầu năm cho thấy sự phân hóa khá rõ:
Hoa Kỳ: 735.901 tấn, tăng 35,14%.
Ấn Độ: 397.045 tấn, giảm 18,33%.
Brazil: 331.590 tấn, tăng 232,25%.
Bỉ: 378.277 tấn, tăng 39,66%.
Italy: 299.968 tấn, giảm 46,92%.
Đài Loan (Trung Quốc): 215.416 tấn, giảm 21,65%.
Thổ Nhĩ Kỳ: 138.942 tấn, tăng 151,98%.
Nga: 10.910 tấn, tăng khoảng 1.990%.
Trong đó, Bỉ là một điểm sáng tại thị trường châu Âu khi lượng xuất khẩu đạt khoảng 378.277 tấn, tăng 39,66% so với cùng kỳ. Ngược lại, Italy giảm gần một nửa về lượng, còn Đài Loan (Trung Quốc) giảm hơn 21%.
Như vậy, nếu chỉ nhìn vào tổng lượng xuất khẩu, ASEAN vẫn là trụ cột lớn nhất, với gần 1,9 triệu tấn trong nửa đầu năm. Tuy nhiên, diễn biến tại Hoa Kỳ, Brazil, Thổ Nhĩ Kỳ và Nga cho thấy cơ cấu thị trường xuất khẩu thép của Việt Nam đang có xu hướng đa dạng hóa. Đặc biệt, tốc độ tăng trưởng cao tại Brazil và Thổ Nhĩ Kỳ có thể mở ra thêm dư địa cho doanh nghiệp Việt Nam trong thời gian tới.
Ở chiều ngược lại, EU và một số thị trường châu Á đang chịu sức ép từ nhu cầu tiêu thụ yếu, cạnh tranh nguồn cung và các biện pháp phòng vệ thương mại. EU đã áp dụng cơ chế hạn ngạch mới đối với thép nhập khẩu, trong đó tổng hạn ngạch thép Việt Nam có thể xuất khẩu sang EU được nêu ở mức khoảng 1,6 triệu tấn/năm từ tháng 7/2026; điều này có thể tạo thêm áp lực cho các doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào thị trường châu Âu.
BuilData




