Thị trường thép Việt Nam 7 tháng đầu năm 2026 ghi nhận đà tăng trưởng bứt phá, với sản xuất, bán hàng và nhu cầu tiêu thụ trong nước đồng loạt cải thiện. Các doanh nghiệp thành viên Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA) duy trì mức tăng trưởng tích cực về sản xuất và bán hàng thép thành phẩm so với cùng kỳ năm 2025, cho thấy sự phục hồi rõ nét của thị trường trong bối cảnh hoạt động đầu tư, xây dựng và sản xuất công nghiệp tiếp tục được thúc đẩy.
Đáng chú ý, ngành thép Việt Nam đang từng bước chuyển từ giai đoạn mở rộng năng lực sản xuất sang giai đoạn tối ưu hóa chuỗi giá trị và nâng cao năng lực cạnh tranh. Sản xuất thép thô tiếp tục tạo nền tảng về quy mô; thép tấm cuộn cán nóng (HRC) trở thành một trong những động lực tăng trưởng mới; trong khi thép xây dựng tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu đầu tư xây dựng và phát triển hạ tầng trong nước.

Sản xuất thép tăng trưởng cao, năng lực sản xuất được củng cố
Sản xuất thép thô của Việt Nam 7 tháng đầu năm 2026 đạt khoảng 17,92 triệu tấn, tăng 28% so với cùng kỳ năm 2025. Mức tăng này cao hơn đáng kể so với tốc độ tăng của sản xuất công nghiệp nói chung. Theo Cục Thống kê, IIP 6 tháng đầu năm 2026 tăng 10,8%, trong đó ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tăng 11,4%.
Tốc độ tăng trưởng cao của sản xuất thép thô không chỉ phản ánh sự mở rộng mạnh mẽ về quy mô sản xuất mà còn cho thấy xu hướng đầu tư theo hướng đồng bộ, hiện đại và khép kín hơn trong ngành thép Việt Nam. Việc nâng cao năng lực ở cả khâu thượng nguồn và hạ nguồn đang góp phần tăng mức độ tự chủ về sản phẩm, cải thiện hiệu quả chuỗi cung ứng và từng bước nâng vị thế của thép Việt Nam trong chuỗi giá trị công nghiệp.
Theo Hiệp hội Thép Thế giới (World Steel Association - worldsteel), Việt Nam sản xuất khoảng 15,2 triệu tấn thép thô trong 6 tháng đầu năm 2026, tăng 26,9% so với cùng kỳ. Với sản lượng này, Việt Nam tiếp tục nằm trong nhóm các quốc gia sản xuất thép lớn trên thế giới. Đáng chú ý, tốc độ tăng trưởng sản lượng của Việt Nam cao hơn đáng kể so với diễn biến chung của ngành thép toàn cầu.
Diễn biến trên cho thấy ngành thép Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới, trong đó trọng tâm không chỉ là gia tăng sản lượng mà còn là nâng cao chất lượng sản phẩm, đa dạng hóa chủng loại, tăng tỷ lệ sản phẩm có giá trị gia tăng cao và giảm phụ thuộc vào nguồn cung nhập khẩu.
Nhu cầu trong nước phục hồi, thép xây dựng và HRC tiếp tục là điểm sáng
Trong 7 tháng đầu năm 2026, nhu cầu tiêu thụ thép trong nước tiếp tục phát đi tín hiệu tích cực. Hoạt động đầu tư công, xây dựng cơ sở hạ tầng, bất động sản và sự phục hồi của sản xuất công nghiệp đang tạo thêm dư địa cho tiêu thụ thép.
Trong cơ cấu sản phẩm, thép xây dựng tiếp tục là một trong những động lực chính của thị trường nội địa, hưởng lợi từ tiến độ triển khai các dự án hạ tầng và xây dựng. Bên cạnh đó, HRC ngày càng giữ vai trò quan trọng khi nhu cầu từ các ngành cơ khí chế tạo, sản xuất ống thép, tôn mạ, kết cấu thép và công nghiệp hỗ trợ gia tăng.
Đây cũng là dấu hiệu cho thấy cơ cấu nhu cầu thép của Việt Nam đang có sự chuyển dịch. Nếu trước đây thị trường chủ yếu phụ thuộc vào thép xây dựng, thì sự phát triển của HRC và các sản phẩm thép công nghiệp đang mở rộng không gian tăng trưởng cho ngành, đồng thời tạo tiền đề để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng sản xuất trong nước.
Tuy nhiên, bức tranh thị trường không hoàn toàn đồng đều. Một số mặt hàng như tôn mạ và thép cán nguội vẫn ghi nhận mức tăng trưởng âm cả về sản xuất và bán hàng. Điều này cho thấy sức cầu ở từng phân khúc đang có sự phân hóa, đồng thời đặt ra yêu cầu các doanh nghiệp phải chủ động điều chỉnh cơ cấu sản phẩm, kiểm soát tồn kho và nâng cao hiệu quả thị trường.
Xuất nhập khẩu thép: xuất khẩu tăng nhanh hơn nhập khẩu
Trong 7 tháng đầu năm 2026, Việt Nam ước nhập khẩu khoảng 9 triệu tấn thép, trị giá hơn 6,68 tỷ USD, tăng khoảng 4,0% về lượng và 7,5% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025.
Ở chiều xuất khẩu, xuất khẩu thép thành phẩm các loại ước đạt 6,69 triệu tấn, tăng 4,2% so với cùng kỳ năm trước; kim ngạch xuất khẩu ước đạt 4,54 tỷ USD, tăng 7,4%. Đây là tín hiệu tích cực khi tốc độ tăng trưởng về lượng xuất khẩu cao hơn tốc độ tăng của nhập khẩu, cho thấy năng lực cạnh tranh và khả năng mở rộng thị trường quốc tế của doanh nghiệp thép Việt Nam đang được cải thiện.
Theo tổng hợp của VSA từ số liệu xuất nhập khẩu của VITIC, các thị trường xuất khẩu thép chủ yếu của Việt Nam tiếp tục được phân bổ tương đối đa dạng, trong đó ASEAN chiếm khoảng 31,33%; EU 17,5%; Hoa Kỳ 13,64%; Brazil 8,14% và Ấn Độ 6,18%, bên cạnh các thị trường khác.
Việc duy trì được tốc độ tăng trưởng xuất khẩu trong bối cảnh thương mại toàn cầu có nhiều biến động là điểm đáng ghi nhận. Tuy nhiên, cơ cấu thị trường xuất khẩu cũng đặt ra yêu cầu ngày càng cao về khả năng đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, môi trường, truy xuất nguồn gốc và quy tắc xuất xứ của doanh nghiệp Việt Nam.
Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu thép 7 tháng đầu năm 2026 ước đạt khoảng 11,2 tỷ USD, tương đương khoảng 2% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam. Cán cân thương mại thép tiếp tục ở trạng thái nhập siêu, với mức chênh lệch khoảng 2,35 triệu tấn, tương đương 2,13 tỷ USD.
Trong bối cảnh cán cân thương mại hàng hóa của Việt Nam sau 7 tháng đầu năm 2026 cũng chuyển sang nhập siêu khoảng 20,3 tỷ USD, nhập siêu của ngành thép tương đương khoảng 10–11% mức nhập siêu chung của nền kinh tế.
Dù vậy, cần nhìn nhận nhập khẩu thép trong mối quan hệ với nhu cầu nguyên liệu và sản xuất trong nước. Một phần đáng kể lượng thép và nguyên liệu nhập khẩu phục vụ trực tiếp cho sản xuất, chế biến và các ngành công nghiệp hạ nguồn. Do đó, vấn đề đặt ra không chỉ là giảm nhập khẩu về lượng, mà quan trọng hơn là nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, tăng năng lực sản xuất các chủng loại thép trong nước chưa đáp ứng đủ nhu cầu và nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm thép Việt Nam.
Những thách thức lớn trong nửa cuối năm 2026
Trên cơ sở phân tích diễn biến sản xuất, tiêu thụ và xuất nhập khẩu 7 tháng đầu năm, VSA nhận định thị trường thép nửa cuối năm 2026 tiếp tục có nhiều cơ hội nhưng cũng đối mặt với không ít thách thức.
Thứ nhất, sức cầu trong nước cần tiếp tục được củng cố. Động lực từ đầu tư công, xây dựng hạ tầng và sự phục hồi của sản xuất công nghiệp được kỳ vọng tiếp tục hỗ trợ tiêu thụ thép. Tuy nhiên, khả năng hấp thụ của từng phân khúc sẽ khác nhau, đòi hỏi doanh nghiệp phải bám sát nhu cầu thực tế và chủ động cân đối sản xuất.
Thứ hai, áp lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế ngày càng gia tăng. Tình trạng dư thừa công suất thép trên toàn cầu đang thúc đẩy xu hướng gia tăng các biện pháp phòng vệ thương mại, bảo hộ sản xuất trong nước và kiểm soát nhập khẩu tại nhiều thị trường. Đây là thách thức trực tiếp đối với các doanh nghiệp xuất khẩu thép Việt Nam.
Thứ ba, yêu cầu giảm phát thải ngày càng trở thành điều kiện cạnh tranh. Cam kết giảm phát thải của Việt Nam tại COP26, cùng với việc Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của EU (CBAM) bước vào giai đoạn áp dụng chính thức, sẽ tác động ngày càng rõ đến các doanh nghiệp sản xuất thép. Trong dài hạn, doanh nghiệp không chỉ phải cạnh tranh về giá và chất lượng mà còn phải cạnh tranh về cường độ phát thải carbon trên mỗi đơn vị sản phẩm.
Thứ tư, sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu vẫn là điểm yếu của ngành. Quặng sắt, thép phế, than mỡ và một số nguyên liệu đầu vào khác vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn cung bên ngoài. Biến động giá nguyên liệu, tỷ giá, chi phí logistics và địa chính trị vì vậy có thể tác động trực tiếp đến giá thành và biên lợi nhuận của doanh nghiệp thép.
Bên cạnh đó, diễn biến thương mại quốc tế trong năm 2026 cho thấy nhập khẩu nguyên liệu, máy móc và vật tư phục vụ sản xuất đang tăng mạnh, phản ánh xu hướng mở rộng năng lực sản xuất của nền kinh tế. Bộ Công Thương cũng ghi nhận nhập khẩu các nhóm nguyên liệu như sắt thép cùng nhiều nguyên vật liệu công nghiệp tiếp tục tăng trong 6 tháng đầu năm.
Tập trung nâng cao chất lượng tăng trưởng
Trong nửa cuối năm 2026, ngành thép cần tập trung vào một số định hướng trọng tâm: duy trì ổn định sản xuất và thị trường nội địa; tận dụng hiệu quả động lực từ đầu tư công và xây dựng; nâng cao năng lực sản xuất HRC và các sản phẩm thép có giá trị gia tăng cao; đa dạng hóa thị trường xuất khẩu; chủ động ứng phó với các vụ việc phòng vệ thương mại; đồng thời đẩy nhanh chuyển đổi xanh và giảm phát thải trong sản xuất.
Đặc biệt, trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng GDP ở mức hai con số, ngành thép có vai trò quan trọng trong việc cung cấp vật liệu đầu vào cho các dự án hạ tầng, công nghiệp và xây dựng. Sự phục hồi của sản xuất công nghiệp trong 6 tháng đầu năm, với IIP tăng 10,8% và ngành chế biến, chế tạo tăng 11,4%, đang tạo nền tảng thuận lợi cho nhu cầu thép trong những tháng cuối năm.
Có thể thấy, ngành thép Việt Nam đang bước vào một chu kỳ tăng trưởng mới, nhưng chất lượng của chu kỳ này sẽ được quyết định không chỉ bởi sản lượng tăng bao nhiêu mà còn bởi khả năng nâng cao giá trị gia tăng, mức độ tự chủ nguyên liệu, hiệu quả sử dụng năng lượng, năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn xanh và khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng công nghiệp.
Mặc dù còn phải đối mặt với nhiều khó khăn, từ dư thừa công suất toàn cầu, gia tăng các biện pháp bảo hộ thương mại đến áp lực giảm phát thải và phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu, nhưng với nền tảng nhu cầu trong nước đang phục hồi, đầu tư công được đẩy mạnh và năng lực sản xuất ngày càng được củng cố, triển vọng thị trường thép Việt Nam trong nửa cuối năm 2026 được đánh giá tích cực.
BuilData




