Giá thép xây dựng trong nước trong tháng 8/2026 tiếp tục duy trì mặt bằng tương đối ổn định, chưa xuất hiện tín hiệu cho thấy giá sẽ bước vào một chu kỳ giảm sâu. Nhu cầu tiêu thụ trong nước vẫn được hỗ trợ bởi tiến độ giải ngân đầu tư công, hoạt động xây dựng hạ tầng và sự phục hồi của một số phân khúc bất động sản. Bên cạnh đó, thị trường xây dựng bước vào giai đoạn cao điểm cuối năm cũng được kỳ vọng tạo thêm động lực cho nhu cầu thép trong những tháng tới.
Giá thép xây dựng tại thị trường trong nước tiếp tục duy trì ổn định
Theo cập nhật ngày 11/8/2026, giá thép xây dựng tại thị trường trong nước tiếp tục duy trì ổn định. Tại miền Bắc, thép cuộn CB240 của Hòa Phát được ghi nhận ở mức khoảng 15.120 đồng/kg, thép thanh vằn D10 CB300 cũng ở mức tương tự. Việt Đức niêm yết CB240 và D10 CB300 cùng quanh 14.750 đồng/kg, trong khi Việt Ý ở mức khoảng 14.850 đồng/kg. Thép VAS dao động quanh 14.640-14.850 đồng/kg.

Giá thép xây dựng trong nước trong tháng 8/2026 tiếp tục duy trì mặt bằng tương đối ổn định, chưa xuất hiện tín hiệu cho thấy giá sẽ bước vào một chu kỳ giảm sâu
Tại miền Trung, giá CB240 của Hòa Phát khoảng 14.920 đồng/kg, D10 CB300 khoảng 15.020 đồng/kg. Việt Đức có giá CB240 khoảng 15.150 đồng/kg, còn VAS ở mức 14.640-14.850 đồng/kg.
Ở phía Nam, Hòa Phát duy trì CB240 khoảng 14.920 đồng/kg, D10 CB300 khoảng 15.020 đồng/kg; VAS ở mức 14.640-14.750 đồng/kg, trong khi thép TungHo có giá D10 CB300 khoảng 14.440 đồng/kg.
Như vậy, dù thị trường nguyên liệu quốc tế vẫn có những biến động đáng chú ý, giá thép xây dựng trong nước chưa hình thành một xu hướng điều chỉnh mới. Diễn biến này tương đối phù hợp với đặc điểm của thị trường thép Việt Nam, khi giá bán không chỉ phụ thuộc vào giá quặng sắt mà còn chịu tác động của tồn kho, sức mua thực tế, chi phí sản xuất, chi phí logistics và chính sách giá của từng nhà máy.
Nhu cầu trong nước tiếp tục là điểm tựa cho giá thép
Đáng chú ý, sức cầu trong nước đang trở thành yếu tố quan trọng giúp mặt bằng giá thép xây dựng duy trì ổn định. Trong nửa đầu năm 2026, hoạt động sản xuất và tiêu thụ thép đều ghi nhận mức tăng trưởng hai con số, trong đó thép xây dựng là một trong những nhóm sản phẩm hưởng lợi rõ rệt từ sự phục hồi của nhu cầu nội địa.
Theo số liệu của Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA), 6 tháng đầu năm 2026, sản xuất thép thô của Việt Nam đạt khoảng 15,18 triệu tấn, tăng 26,9% so với cùng kỳ năm 2025. Tiêu thụ thép thô đạt 14,81 triệu tấn, tăng 25,5%, trong đó xuất khẩu thép thô đạt khoảng 1,696 triệu tấn, tăng 5,3%.
Đối với thép thành phẩm, sản lượng sản xuất trong 6 tháng đầu năm đạt khoảng 18,21 triệu tấn, tăng 15,1%, trong khi bán hàng đạt 17,95 triệu tấn, tăng 14,2%. Riêng thép xây dựng, sản lượng sản xuất đạt khoảng 7,69 triệu tấn, tăng 19,3%, còn tiêu thụ đạt 7,64 triệu tấn, tăng 15,1% so với cùng kỳ năm trước.
Những con số trên cho thấy nhu cầu thép đang phục hồi tương đối rõ, đặc biệt ở các sản phẩm phục vụ xây dựng và hạ tầng. Đây là yếu tố quan trọng giúp thị trường hạn chế khả năng giảm giá mạnh trong quý III, nhất là khi tiến độ giải ngân đầu tư công và triển khai các dự án hạ tầng tiếp tục được đẩy mạnh.
Bên cạnh đó, thị trường bất động sản có dấu hiệu cải thiện cũng tạo thêm dư địa cho nhu cầu thép xây dựng. Tuy nhiên, mức độ phục hồi giữa các phân khúc và địa bàn vẫn có sự khác biệt, do đó sức mua thực tế sẽ tiếp tục là yếu tố cần theo dõi trong những tháng cuối quý III.
Thép xây dựng quý III nhiều khả năng đi ngang
Từ các yếu tố trên, có thể thấy thị trường thép xây dựng Việt Nam trong quý III/2026 đang đứng giữa hai lực tác động trái chiều. Một mặt, nhu cầu trong nước tăng, đặc biệt từ đầu tư công, hạ tầng giao thông, xây dựng dân dụng và sự phục hồi của bất động sản, đang tạo nền tảng cho giá thép. Mặt khác, nguồn cung thép và nguyên liệu trên thị trường quốc tế vẫn tương đối dồi dào, trong khi triển vọng tăng trưởng nhu cầu thép toàn cầu chưa thực sự mạnh, qua đó hạn chế dư địa tăng giá.
Vì vậy, kịch bản có khả năng xảy ra cao hơn trong phần còn lại của quý III là giá thép xây dựng tiếp tục dao động trong biên độ tương đối hẹp, thay vì tăng hoặc giảm mạnh theo một xu hướng rõ rệt.
Trong kịch bản nhu cầu trong nước tiếp tục cải thiện và giá quặng sắt, than luyện cốc không giảm sâu, giá thép có thể duy trì quanh mặt bằng hiện tại và xuất hiện một số đợt điều chỉnh tăng nhẹ khi sức mua cải thiện. Ngược lại, nếu giá nguyên liệu quốc tế giảm mạnh, nguồn cung trong nước tăng nhanh hoặc sức tiêu thụ thực tế không đạt kỳ vọng, các nhà máy có thể phải điều chỉnh giá để kích cầu, tạo áp lực giảm trong ngắn hạn.
Một yếu tố khác cần lưu ý là thị trường xuất khẩu thép Việt Nam đang đối mặt với nhiều rào cản thương mại. Trong 6 tháng đầu năm, xuất khẩu thép thành phẩm đạt khoảng 5,54 triệu tấn, giảm 1,79% so với cùng kỳ, trong khi Việt Nam tiếp tục đối mặt với các vụ việc phòng vệ thương mại tại nhiều thị trường.
Áp lực từ xuất khẩu có thể khiến một phần nguồn cung quay trở lại thị trường nội địa, qua đó làm gia tăng cạnh tranh giữa các nhà sản xuất. Đây là yếu tố có thể hạn chế mức tăng của giá thép xây dựng nếu nhu cầu trong nước không tăng tương ứng.
BuilData




