Trong 14 quý gần nhất, nhóm 16 doanh nghiệp xi măng có doanh thu cao nhất ghi nhận sự phân hóa đáng kể về quy mô kinh doanh và khả năng duy trì tăng trưởng. Đây là nhóm doanh nghiệp có vai trò nổi bật trên thị trường, với doanh thu được tổng hợp theo từng quý, qua đó phản ánh rõ hơn diễn biến hoạt động kinh doanh và mức độ phục hồi của ngành sau giai đoạn nhu cầu suy yếu kéo dài.
Tiến độ giải ngân đầu tư công được thúc đẩy cùng sự phục hồi của hoạt động xây dựng đang tạo thêm động lực cho thị trường vật liệu xây dựng trong năm 2026. Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), GDP quý II/2026 tăng 8,39% so với cùng kỳ; riêng khu vực công nghiệp và xây dựng tăng 10,51%, trong đó ngành xây dựng tăng 9,51%. Cơ quan thống kê cũng đánh giá hiệu ứng lan tỏa của đầu tư công là một trong những động lực quan trọng hỗ trợ tăng trưởng.

Ảnh minh họa
Xi măng là một trong những lĩnh vực phản ánh khá rõ tín hiệu phục hồi này. Tổng doanh thu của 16 doanh nghiệp xi măng đang niêm yết trên sàn chứng khoán trong quý vừa qua đạt gần 6.900 tỷ đồng, tăng 12% so với cùng kỳ và là mức cao nhất trong vòng 14 quý gần đây. Tuy nhiên, lợi nhuận ròng của toàn nhóm chỉ đạt hơn 184 tỷ đồng, giảm 15%, trong khi biên lợi nhuận gộp thu hẹp từ 12% xuống còn khoảng 11%.
Điều này cho thấy tăng trưởng doanh thu chưa đồng nghĩa với sự cải thiện tương ứng về hiệu quả kinh doanh. Với mỗi 100 đồng doanh thu tạo ra trong quý, nhóm doanh nghiệp chỉ giữ lại chưa tới 3 đồng lợi nhuận ròng. Phần giá trị tăng thêm từ sản lượng tiêu thụ cao hơn phần lớn bị hấp thụ bởi giá vốn, chi phí bán hàng, chi phí vận hành và sức ép cạnh tranh về giá.
Lũy kế nửa đầu năm, 16 doanh nghiệp mang về hơn 12.300 tỷ đồng doanh thu thuần, tăng 11% so với cùng kỳ, trong khi lợi nhuận ròng đạt hơn 229 tỷ đồng. Khoảng cách giữa tốc độ tăng doanh thu và lợi nhuận cho thấy bài toán lớn nhất của ngành trong giai đoạn phục hồi không còn đơn thuần là tìm kiếm đầu ra, mà là chuyển mức tăng sản lượng thành lợi nhuận thực chất.
Sức cầu trong nước trở lại
Ở cấp độ toàn ngành, thị trường xi măng đang có sự cải thiện rõ rệt. Trong sáu tháng đầu năm 2026, tổng lượng xi măng và clinker tiêu thụ trên thị trường đạt gần 61 triệu tấn, tăng 16% so với cùng kỳ. Tiêu thụ nội địa đạt gần 41,6 triệu tấn, tăng 16%, trong khi xuất khẩu đạt khoảng 19,4 triệu tấn, tăng 15%.
Động lực đáng chú ý nhất nằm ở thị trường nội địa. Việc các dự án hạ tầng được đẩy nhanh tiến độ đang tạo ra nhu cầu tương đối ổn định đối với xi măng và clinker. Sau nhiều năm thị trường chịu sức ép từ bất động sản trầm lắng, dư thừa công suất và cạnh tranh giá, sự gia tăng của nhu cầu xây dựng giúp các nhà máy cải thiện công suất và giảm áp lực tiêu thụ.
Đáng chú ý, đến hết tháng 7/2026, cả nước đã giải ngân 425.312 tỷ đồng vốn đầu tư công, tương đương 41,9% kế hoạch Thủ tướng Chính phủ giao, cao hơn cùng kỳ năm trước 86.800 tỷ đồng về giá trị và 3,6 điểm phần trăm về tỷ lệ.
Quy mô giải ngân này đang tạo hiệu ứng lan tỏa tới chuỗi vật liệu xây dựng, từ xi măng, clinker đến đá, cát và thép. Với đặc thù xi măng là vật liệu đầu vào quan trọng của các công trình hạ tầng, việc các tuyến cao tốc, sân bay, đường vành đai, cầu và các dự án liên vùng được triển khai đồng loạt giúp nhu cầu tiêu thụ có thêm điểm tựa trong những quý tới.
Tuy nhiên, sự phục hồi của nhu cầu mới chỉ giải quyết một phần bài toán. Năng lực sản xuất xi măng trong nước vẫn ở mức cao so với nhu cầu, khiến cạnh tranh giữa các nhà sản xuất tiếp tục gay gắt. Vì vậy, ngay cả khi sản lượng tăng, khả năng nâng giá bán vẫn bị hạn chế.
VICEM cải thiện mạnh lợi nhuận
Trong nhóm doanh nghiệp lớn, Tổng công ty Xi măng Việt Nam (VICEM) ghi nhận những chuyển biến đáng chú ý trong nửa đầu năm. Tổng sản phẩm tiêu thụ đạt 13,377 triệu tấn, tăng 11,4% so với cùng kỳ; riêng lượng xi măng tiêu thụ trong nước đạt 11,468 triệu tấn, tăng 13,3%.
Sản lượng clinker sản xuất đạt 9,285 triệu tấn, tăng 16,8%, trong khi sản lượng xi măng trực tiếp đạt 12,171 triệu tấn, tăng 12,4%. Đáng chú ý hơn, lợi nhuận trước thuế của VICEM đạt 528,7 tỷ đồng, tăng mạnh so với mức 51 tỷ đồng cùng kỳ năm 2025.
Diễn biến này cho thấy khi sản lượng được cải thiện và các nhà máy vận hành hiệu quả hơn, lợi nhuận có thể phục hồi với tốc độ nhanh hơn doanh thu. Tuy vậy, kết quả của VICEM cũng phần nào cho thấy sự phân hóa trong ngành: những doanh nghiệp có quy mô lớn, mạng lưới phân phối rộng và khả năng tối ưu chi phí sẽ có nhiều dư địa hơn để hưởng lợi khi nhu cầu tăng.
Xuất khẩu tăng lượng, khó tăng giá
Trong khi thị trường nội địa đang phục hồi, xuất khẩu tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ công suất dư thừa của ngành. Trong quý I/2026, xuất khẩu xi măng và clinker đạt 9,99 triệu tấn, tăng 21,32% so với cùng kỳ; kim ngạch đạt gần 359,93 triệu USD, tăng 20,78%.
Tuy nhiên, giá xuất khẩu bình quân chỉ khoảng 36 USD/tấn, giảm 0,44% so với cùng kỳ. Như vậy, tốc độ tăng kim ngạch gần như hoàn toàn đến từ sản lượng thay vì giá bán.
Diễn biến này phản ánh khá rõ nghịch lý của ngành xi măng: sản phẩm tiêu thụ nhiều hơn nhưng doanh nghiệp chưa chắc thu được lợi nhuận cao hơn. Xuất khẩu vẫn chủ yếu giúp các nhà máy duy trì công suất, giải phóng hàng tồn kho và giảm áp lực dư cung trong nước, trong khi khả năng cải thiện biên lợi nhuận còn hạn chế bởi mặt bằng giá quốc tế thấp và cạnh tranh giữa các nhà sản xuất.
Các thị trường xuất khẩu cũng cho thấy mức độ cạnh tranh đáng kể. Philippines, Bangladesh, Malaysia và Đài Loan tiếp tục nằm trong nhóm thị trường quan trọng, song diễn biến sản lượng và giá bán giữa từng thị trường có sự khác biệt lớn. Chẳng hạn, trong quý I, xuất khẩu sang Malaysia tăng gần 30% về lượng và hơn 40% về trị giá, trong khi giá bình quân đạt khoảng 35,8 USD/tấn.
Giá bán - Điểm nghẽn của lợi nhuận
Khi doanh thu tăng chủ yếu nhờ bán thêm sản phẩm trong khi giá bán khó cải thiện, lợi nhuận sẽ phụ thuộc gần như hoàn toàn vào khả năng kiểm soát giá vốn. Chỉ một biến động nhỏ của than, điện, vận tải hoặc chi phí bảo dưỡng cũng có thể làm mất phần lớn thành quả tăng trưởng doanh thu.
Đây cũng là lý do kết quả kinh doanh của 16 doanh nghiệp có sự phân hóa mạnh. Những doanh nghiệp có sản lượng tăng nhưng không cải thiện được giá bán sẽ khó chuyển hóa tăng trưởng doanh thu thành lợi nhuận. Ngược lại, các doanh nghiệp kiểm soát tốt chi phí, nâng hiệu suất lò nung, tối ưu logistics và cải thiện cơ cấu sản phẩm sẽ có khả năng hưởng lợi lớn hơn khi thị trường bước vào chu kỳ phục hồi.
Áp lực chi phí đầu vào vẫn là yếu tố cần theo dõi. Trong sáu tháng đầu năm, chỉ số giá sản xuất công nghiệp tăng 4,18% so với cùng kỳ; riêng một số nhóm đầu vào năng lượng và nguyên liệu chế biến tiếp tục có biến động đáng kể.
Vì vậy, triển vọng của ngành xi măng trong nửa cuối năm 2026 có thể được nhìn nhận theo hướng sản lượng tích cực nhưng biên lợi nhuận còn thận trọng. Nếu giải ngân đầu tư công tiếp tục được đẩy nhanh, thị trường bất động sản và xây dựng dân dụng phục hồi rõ hơn, nhu cầu xi măng sẽ có thêm dư địa tăng trưởng. Nhưng để lợi nhuận cải thiện bền vững, doanh nghiệp vẫn phải giải quyết bài toán dư cung, nâng giá bán và kiểm soát chặt chi phí sản xuất.
BuilData




