Cùng với quá trình đô thị hóa và phát triển hạ tầng diễn ra mạnh mẽ, lượng rác thải xây dựng và phá dỡ (Construction and Demolition Waste - C&D Waste) ngày càng gia tăng. Quá trình giải phóng mặt bằng phục vụ các dự án trọng điểm, cấp bách trên địa bàn đang khiến khối lượng rác thải xây dựng, đất đá và bùn thải phát sinh tăng đột biến. Trước thực trạng này, TP Hà Nội đang triển khai nhiều giải pháp nhằm đẩy mạnh xử lý, tái chế chất thải, từng bước biến nguồn phế thải thành vật liệu phục vụ san lấp và xây dựng, góp phần giảm áp lực cho môi trường.
Bài toán rác thải xây dựng
Theo nhiều nghiên cứu quốc tế, rác thải xây dựng chiếm từ 25% đến 40% tổng lượng chất thải rắn phát sinh ở nhiều quốc gia. Trong khi đó, phần lớn lượng chất thải này vẫn được xử lý bằng phương pháp chôn lấp hoặc đổ thải tại các bãi tập kết, gây áp lực lớn lên quỹ đất, làm gia tăng ô nhiễm môi trường và lãng phí nguồn tài nguyên có thể tái sử dụng.
Để giải quyết "bài toán" hàng nghìn tấn rác thải xây dựng phát sinh mỗi ngày, Phó Chủ tịch UBND TP Hà Nội Bùi Duy Cường đã yêu cầu Sở Xây dựng hướng dẫn cụ thể việc sử dụng vật liệu tái chế sau nghiền từ rác thải xây dựng trong các dự án đầu tư công, dự án BT, các công trình ngoài ngân sách cũng như vận chuyển đến các cơ sở xử lý được cấp phép theo quy định.

Rác thải xây dựng đang trở thành một thách thức lớn đối với quá trình phát triển đô thị bền vững. Tuy nhiên, nếu được quản lý và tái chế hiệu quả, đây không chỉ là nguồn chất thải cần xử lý mà còn là nguồn tài nguyên thứ cấp có giá trị.
Bên cạnh đó, thành phố giao các đơn vị liên quan nghiên cứu, đề xuất cơ chế, chính sách thu hút doanh nghiệp đầu tư xây dựng các cơ sở xử lý, tái chế chất thải xây dựng tại những khu vực đã được Sở Nông nghiệp và Môi trường thẩm định, bảo đảm phù hợp với quy hoạch và yêu cầu bảo vệ môi trường.
Theo đánh giá của các cơ quan chuyên môn, việc tái chế rác thải xây dựng không chỉ giúp giảm diện tích chôn lấp mà còn tạo ra nguồn vật liệu thay thế có giá trị, phục vụ nhu cầu san lấp mặt bằng, thi công hạ tầng giao thông và các công trình dân dụng. Đây được xem là giải pháp quan trọng trong bối cảnh Hà Nội đang triển khai đồng loạt nhiều dự án hạ tầng lớn, kéo theo lượng chất thải xây dựng gia tăng mạnh.
Thời gian tới, thành phố sẽ tiếp tục rà soát các vị trí tập kết, trung chuyển và xử lý chất thải xây dựng; tăng cường kiểm tra, giám sát hoạt động vận chuyển, đổ thải nhằm ngăn chặn tình trạng đổ trộm, đổ sai quy định, đồng thời thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn trong lĩnh vực xây dựng, hướng tới mục tiêu phát triển đô thị xanh và bền vững.
Bài học tái chế rác thải xây dựng của Nhật Bản
Từ những năm 1950, Nhật Bản bước vào giai đoạn đô thị hóa với tốc độ nhanh. Hàng loạt tuyến đường, khu dân cư, nhà máy và công trình hạ tầng được xây dựng liên tục trong nhiều thập niên. Quá trình này kèm theo lượng chất thải xây dựng phát sinh ngày càng lớn. Trong giai đoạn đầu, Nhật Bản xử lý phần lớn phế thải xây dựng bằng cách vận chuyển đi chôn lấp hoặc đổ thải.
Mô hình này nhanh chóng bộc lộ giới hạn khi quỹ đất dành cho bãi chôn lấp ngày càng thu hẹp, trong khi chi phí xử lý liên tục tăng lên. Song song với đó, hoạt động khai thác cát và đá quy mô lớn bắt đầu gây áp lực môi trường nghiêm trọng tại nhiều khu vực ven sông và ven biển.
Theo các nghiên cứu về mô hình kinh tế tuần hoàn của Nhật Bản, nước này bắt đầu chuyển sang chiến lược "xã hội tuần hoàn vật chất" từ cuối thế kỷ 20, trong đó tái sử dụng và tái chế trở thành trụ cột để giảm phụ thuộc vào tài nguyên.
Khó khăn lớn nhất trong giai đoạn đầu là hệ thống quản lý chất thải xây dựng chưa đồng bộ. Tại nhiều công trường, bêtông, kim loại, gỗ, nhựa và đất đá thường bị trộn lẫn với nhau. Khi đưa vào xử lý, vật liệu sau nghiền không đạt chất lượng ổn định, khó sử dụng lại trong xây dựng. Ngoài ra, thị trường xây dựng thời điểm đó cũng không thực sự tin tưởng vật liệu tái chế. Cát, đá tự nhiên tại Nhật Bản vẫn còn tương đối rẻ để doanh nghiệp không mặn mà với việc đầu tư công nghệ tái chế.
Để giải quyết vấn đề, Nhật Bản không chỉ đầu tư công nghệ mà thay đổi toàn bộ hệ thống quản lý chất thải xây dựng. Nhiều văn bản được ban hành để bắt buộc phải phân loại vật liệu ngay từ công trường tháo dỡ. Chủ đầu tư và nhà thầu phải chịu trách nhiệm thu gom, xử lý sau phá dỡ công trình. Nhật Bản cũng xây dựng hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật cho cốt liệu tái chế nhằm tạo niềm tin cho thị trường xây dựng.
Singapore tạo ra thị trường ổn định cho vật liệu xây dựng tái chế
Cũng giống như Nhật Bản, Singapore cũng đối mặt với vấn đề nan giải thiếu đất cho chôn lấp chất thải. Quốc đảo này gần như không có nguồn tài nguyên xây dựng đáng kể, trong khi diện tích đất hạn chế. Việc tiếp tục xử lý rác bằng phương pháp chôn lấp truyền thống khiến Singapore đứng trước nguy cơ cạn quỹ đất dành cho xử lý chất thải.
Trong giai đoạn đầu triển khai tái chế, Singapore cũng gặp những khó khăn tương tự nhiều quốc gia khác. Hệ thống thu gom chưa đồng bộ, chi phí công nghệ cao, người dân chưa có thói quen phân loại rác và doanh nghiệp chưa sẵn sàng sử dụng vật liệu tái chế trong xây dựng.
Từ cuối thập niên 1970, Singapore bắt đầu xây dựng chiến lược giảm chôn lấp thông qua đầu tư mạnh vào công nghệ xử lý chất thải và tái chế. Chính phủ phát triển các nhà máy xử lý rác quy mô lớn, đồng thời đẩy mạnh phân loại và tái sử dụng vật liệu trong nhiều lĩnh vực, trong đó có xây dựng.
Đối với chất thải xây dựng, Singapore lựa chọn cách tiếp cận thận trọng. Thay vì sử dụng ngay vật liệu tái chế cho các công trình yêu cầu kỹ thuật cao, nước này ưu tiên dùng bêtông nghiền cho nền đường, san lấp hoặc các công trình phụ trợ. Cách làm này giúp giảm rủi ro kỹ thuật, đồng thời tạo thời gian để doanh nghiệp và thị trường thích nghi với vật liệu tái chế.
Một trong những thách thức lớn nhất mà Singapore từng đối mặt là làm sao tạo ra đầu ra ổn định cho vật liệu tái chế. Nếu không có thị trường tiêu thụ, hoạt động tái chế sẽ luôn phụ thuộc vào hỗ trợ tài chính và khó vận hành bền vững. Vì vậy, Singapore kết hợp đồng thời giữa chính sách quản lý chất thải với phát triển thị trường vật liệu tái chế. Hiện nay, quốc đảo này đã giảm đáng kể lượng chất thải phải chôn lấp thông qua kết hợp giữa tái chế và xử lý công nghệ cao.
Vấn đề tái chế phế thải xây dựng được thúc đẩy mạnh tại Châu Âu
Ngoài 2 quốc gia Châu Á nói trên, tại nhiều nước châu Âu như Hà Lan, Đức hay Đan Mạch, vấn đề tái chế phế thải xây dựng được thúc đẩy mạnh khi các hoạt động khai thác cát, đá và mở rộng bãi chôn lấp vấp phải phản ứng lớn từ xã hội. Các chính phủ châu Âu dần chuyển hướng từ mô hình "xử lý rác" sang mô hình kinh tế tuần hoàn, trong đó chất thải được xem là nguồn nguyên liệu cho chu kỳ sản xuất tiếp theo.
Các nước châu Âu từng tranh cãi nhiều năm về tiêu chuẩn an toàn của vật liệu tái chế, trách nhiệm pháp lý nếu công trình xảy ra sự cố, cũng như hiệu quả kinh tế của tái chế so với khai thác tài nguyên mới. Để giải quyết, nhiều quốc gia áp dụng đồng thời các biện pháp về tài chính và pháp lý. Hoạt động chôn lấp bị đánh thuế cao hơn, trong khi doanh nghiệp tái chế được hỗ trợ về công nghệ và chính sách. Song song với đó, hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật cho cốt liệu tái chế được xây dựng tương đối chặt chẽ nhằm tạo niềm tin cho thị trường. Nhờ đó vật liệu tái chế hiện được sử dụng khá phổ biến trong các công trình nền đường, hạ tầng kỹ thuật, san lấp và bêtông cấp thấp tại nhiều nước châu Âu.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tái chế phế thải xây dựng chỉ thực sự hiệu quả khi được nhìn nhận như một phần của ngành vật liệu xây dựng, thay vì chỉ là hoạt động xử lý rác. Điều đó đòi hỏi không chỉ công nghệ mà còn cần cơ chế quản lý đồng bộ, hệ thống tiêu chuẩn rõ ràng và chính sách tạo thị trường cho vật liệu tái chế.
Buildata




