Trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ thép vẫn suy yếu tại nhiều nền kinh tế lớn, công suất sản xuất thép toàn cầu lại tiếp tục được mở rộng, khiến ngành thép đối diện nguy cơ dư thừa công suất ngày càng nghiêm trọng. Sự mất cân đối giữa cung và cầu không chỉ gây áp lực lên giá thép mà còn làm gia tăng cạnh tranh giữa các nhà sản xuất, ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động và lợi nhuận của toàn ngành.
Theo nhiều tổ chức quốc tế, tăng trưởng nhu cầu thép toàn cầu trong những năm gần đây thấp hơn đáng kể so với tốc độ gia tăng công suất. Trong khi lĩnh vực xây dựng và bất động sản tại một số thị trường trọng điểm phục hồi chậm, nhiều dự án đầu tư mới vào luyện thép vẫn được triển khai nhằm đáp ứng các mục tiêu phát triển công nghiệp dài hạn. Điều này khiến nguồn cung thép trên thị trường liên tục gia tăng, vượt xa nhu cầu thực tế.

Tăng trưởng nhu cầu thép toàn cầu trong những năm gần đây thấp hơn đáng kể so với tốc độ gia tăng công suất.
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) cảnh báo ngành thép toàn cầu đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng ngày càng nghiêm trọng khi tình trạng sản xuất được trợ cấp và dư thừa công suất tiếp tục làm méo mó thị trường. Trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ thép vẫn yếu, công suất sản xuất toàn cầu lại tiếp tục mở rộng, từ đó làm gia tăng nguy cơ giá thép giảm sâu hơn và tạo ra sự bất cân đối trong ngành.
Tổ chức lưu ý, hoạt động sản xuất thép được nhà nước hỗ trợ, đặc biệt tại Trung Quốc, đang gia tăng áp lực đối với các nhà sản xuất ở châu Âu và nhiều nền kinh tế thuộc OECD. Cụ thể, các nhà sản xuất thép Trung Quốc đã xuất khẩu lượng thép kỷ lục 131 triệu tấn trong năm 2025, tăng 153% so với năm 2020 và cao hơn tổng sản lượng thép của toàn bộ Liên minh châu Âu (EU) trong cùng năm.
Cảnh báo này được đưa ra trong bối cảnh OECD dự báo nguồn cung thép toàn cầu sẽ tăng từ 640 triệu tấn trong năm 2025 lên 745 triệu tấn vào năm 2028, tăng nhanh hơn rất nhiều so với nhu cầu thực tế. Nhu cầu toàn cầu được ước tính sẽ chỉ tăng thêm 34 triệu tấn trong giai đoạn từ năm 2026 đến năm 2028. Trung Quốc ghi nhận mức tăng lớn nhất trong số tất cả các quốc gia, với kế hoạch bổ sung thêm 38,6 triệu tấn công suất sản xuất vào năm 2028.
OECD cũng phát hiện dấu hiệu cho thấy một số nhà xuất khẩu có thể đang tìm cách né tránh các rào cản thương mại bằng cách vận chuyển thép bán thành phẩm tới khu vực Đông Nam Á để gia công trước khi tái xuất sang các thị trường thuộc OECD.
Tổ chức này chỉ ra, lượng thép bán thành phẩm xuất khẩu từ Trung Quốc sang Đông Nam Á đã tăng tới 300%, cho thấy khả năng khu vực này đang trở thành tuyến trung chuyển nhằm tránh thuế quan và các biện pháp chống bán phá giá. Xu hướng này đang khiến các cơ quan quản lý thương mại tại Mỹ, châu Âu và nhiều quốc gia phát triển tăng cường giám sát xuất xứ hàng hóa cũng như siết chặt các quy định liên quan đến phòng vệ thương mại.
Bên cạnh đó, ngành thép cũng đang phải đối mặt với áp lực ngày càng lớn từ chi phí năng lượng tăng cao do căng thẳng địa chính trị tại nhiều khu vực trên thế giới, đặc biệt là Trung Đông. Theo OECD, chi phí năng lượng có thể chiếm tới 40% tổng chi phí sản xuất thép, khiến ngành này đặc biệt dễ bị tổn thương trước các đợt tăng giá nhiên liệu và điện năng. Hiện có 42 quốc gia áp dụng các biện pháp hạn chế xuất khẩu thép phế liệu – nguyên liệu đầu vào quan trọng đối với các lò luyện thép hồ quang điện, làm gia tăng thêm áp lực về nguồn cung nguyên liệu.
Châu Âu được đánh giá là khu vực đặc biệt dễ bị tổn thương trước những áp lực này. Các nhà sản xuất thép châu Âu thường phải đối mặt với chi phí lao động và năng lượng cao hơn, đồng thời chịu các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt hơn so với nhiều đối thủ quốc tế. Việc triển khai Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) cũng làm gia tăng yêu cầu đầu tư cho quá trình giảm phát thải, khiến chi phí sản xuất tiếp tục tăng trong những năm tới.
Do đó, các doanh nghiệp thép tại châu Âu thường có khả năng chống chịu kém hơn trong những giai đoạn giá thép thấp kéo dài. OECD cảnh báo rằng nếu các xu hướng hiện nay tiếp diễn, khả năng tồn tại lâu dài của ngành thép cùng an ninh kinh tế của nhiều quốc gia sẽ bị đe dọa nghiêm trọng.
Tình trạng dư thừa công suất kéo dài có thể dẫn đến làn sóng giảm giá thép trên phạm vi toàn cầu khi các doanh nghiệp buộc phải cạnh tranh bằng giá để duy trì sản lượng và thị phần. Đồng thời, áp lực xuất khẩu từ các quốc gia có năng lực sản xuất lớn cũng có thể làm gia tăng các tranh chấp thương mại, các biện pháp phòng vệ thương mại và rào cản nhập khẩu tại nhiều thị trường.
Đối với các doanh nghiệp sản xuất thép, môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt có thể làm suy giảm biên lợi nhuận, kéo dài thời gian hoàn vốn của các dự án đầu tư và làm gia tăng nguy cơ đóng cửa các nhà máy có hiệu quả hoạt động thấp. Các doanh nghiệp quy mô nhỏ hoặc có chi phí sản xuất cao sẽ chịu áp lực lớn hơn trong việc duy trì hoạt động và bảo vệ thị phần trước làn sóng cạnh tranh từ các nhà sản xuất có lợi thế về quy mô.
Bên cạnh đó, ngành thép còn phải đối mặt với yêu cầu chuyển đổi sang mô hình sản xuất xanh, giảm phát thải carbon và đầu tư vào công nghệ hiện đại. Trong bối cảnh lợi nhuận bị thu hẹp do giá bán giảm và công suất dư thừa, khả năng huy động nguồn lực cho quá trình chuyển đổi này sẽ gặp nhiều thách thức hơn. Nhiều doanh nghiệp đang đứng trước bài toán cân bằng giữa mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế.
Đối với khu vực Đông Nam Á, áp lực từ nguồn cung thép giá rẻ có thể tiếp tục gia tăng trong những năm tới. Mặc dù nhu cầu thép của khu vực vẫn được hỗ trợ bởi các dự án hạ tầng và quá trình đô thị hóa, nhưng nguy cơ trở thành điểm đến của lượng thép dư thừa từ các quốc gia sản xuất lớn có thể gây sức ép đáng kể lên các doanh nghiệp nội địa. Điều này có thể thúc đẩy các quốc gia trong khu vực tăng cường áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại nhằm bảo vệ ngành sản xuất trong nước.
Các chuyên gia nhận định rằng việc kiểm soát tốc độ mở rộng công suất, thúc đẩy tái cơ cấu ngành và cân đối cung – cầu sẽ là yếu tố then chốt để ổn định thị trường thép trong thời gian tới. Đồng thời, sự phối hợp giữa các quốc gia trong việc minh bạch hóa chính sách hỗ trợ sản xuất, hạn chế tình trạng cạnh tranh không bình đẳng và thúc đẩy đầu tư vào công nghệ sản xuất thép xanh sẽ đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển bền vững của ngành.
Buildata




