Trong giai đoạn 2020 – 2025, nhóm vật liệu xây dựng thô phục vụ các dự án hạ tầng, đặc biệt là cát xây dựng (nhất là cát san lấp) và đá xây dựng, là nhóm có tốc độ tăng trưởng nhu cầu cũng như mức biến động giá mạnh nhất trên thị trường.
Khác với các loại vật liệu chịu tác động chủ yếu từ chu kỳ bất động sản dân dụng, cát và đá được hưởng lợi trực tiếp từ làn sóng đầu tư công quy mô lớn. Nhu cầu tăng nhanh trong khi nguồn cung khai thác bị kiểm soát đã khiến hai nhóm vật liệu này liên tục thiết lập mặt bằng giá mới trong nhiều năm liên tiếp.

Cát xây dựng và đá xây dựng tăng trưởng mạnh nhất
Sự tăng trưởng vượt bậc của cát xây dựng và đá xây dựng đến từ bốn yếu tố chính:
Thứ nhất, giai đoạn 2021 – 2025 chứng kiến tốc độ giải ngân đầu tư công cao nhất trong nhiều năm trở lại đây. Hàng loạt dự án hạ tầng trọng điểm như Cao tốc Bắc – Nam giai đoạn 2; Cảng hàng không quốc tế Long Thành; Vành đai 3 TP.HCM; Vành đai 4 Hà Nội; Các tuyến cao tốc khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, Tây Nguyên và miền Trung; Nhiều dự án cầu, cảng biển và khu công nghiệp mới được triển khai đồng thời, tạo ra nhu cầu rất lớn đối với cát san lấp, đá xây dựng, cấp phối đá dăm và bê tông. Đối với nhiều dự án cao tốc, khối lượng cát san lấp cần sử dụng lên tới hàng chục triệu mét khối, khiến nhu cầu tại nhiều địa phương vượt xa khả năng cung ứng của các mỏ hiện hữu.
Thứ hai, trong khi giá thép và xi măng chịu ảnh hưởng lớn từ thị trường nguyên liệu thế giới nên thường có chu kỳ tăng – giảm rõ rệt, thì giá cát và đá xây dựng lại tăng chủ yếu do mất cân đối cung – cầu trong nước. Tại nhiều địa phương giá cát san lấp tăng khoảng 30% – trên 50%, có thời điểm tăng cao hơn tùy khu vực. Giá cát xây tô tăng 20% – 40%. Giá đá xây dựng tăng khoảng 15% – 25%, đặc biệt tại các tỉnh có nhiều dự án hạ tầng. Không ít gói thầu xây dựng phải điều chỉnh tiến độ hoặc tổng mức đầu tư do chi phí vật liệu nền móng tăng vượt dự toán ban đầu.
Thứ ba, song song với nhu cầu tăng nhanh, nguồn cung vật liệu lại chịu nhiều rào cản: như kiểm soát chặt hoạt động khai thác khoáng sản; Hạn chế cấp phép mỏ mới; Siết chặt quy định về môi trường; Quy hoạch tài nguyên theo hướng khai thác bền vững; Một số mỏ hết trữ lượng hoặc giảm công suất khai thác. Tình trạng này khiến nhiều địa phương thiếu hụt nguồn cát và đá trong thời gian dài, đặc biệt tại Đồng bằng sông Cửu Long và khu vực Đông Nam Bộ.
Thứ tư, do cát và đá là nhóm vật liệu có giá trị trên đơn vị khối lượng không cao nhưng chi phí vận chuyển lớn, việc giá nhiên liệu tăng cùng khoảng cách vận chuyển ngày càng xa đã tác động trực tiếp đến giá bán. Nhiều công trình phải vận chuyển vật liệu từ các mỏ ở tỉnh lân cận thay vì khai thác tại địa phương, khiến chi phí logistics tăng đáng kể và kéo theo giá thành xây dựng.
Các nhóm vật liệu xây dựng khác
Thép xây dựng: Sau giai đoạn biến động mạnh năm 2021–2022, thị trường thép dần ổn định hơn. Năm 2024, sản lượng tiêu thụ thép xây dựng phục hồi khoảng 14% nhờ đầu tư công và sự cải thiện của hoạt động xây dựng. Tuy nhiên, giá thép vẫn biến động mạnh do chịu tác động của giá quặng sắt; than luyện cốc; tỷ giá; chi phí vận tải biển; chính sách thương mại của Trung Quốc; nhu cầu từ các thị trường xuất khẩu. Vì vậy, mặc dù giá trị thị trường lớn, thép không phải là nhóm có tốc độ tăng trưởng nhu cầu cao nhất trong giai đoạn 2020 – 2025.
Xi măng: Ngành xi măng tiếp tục mở rộng công suất sản xuất, nhưng nhu cầu tiêu thụ trong nước tăng chậm hơn tốc độ đầu tư của các nhà máy. Hệ quả là nhiều thời điểm dư cung; cạnh tranh về giá diễn ra gay gắt; doanh nghiệp phải tăng xuất khẩu để duy trì sản lượng. Do đó, tốc độ tăng trưởng của ngành xi măng nhìn chung thấp hơn nhóm vật liệu phục vụ hạ tầng.
Vật liệu hoàn thiện: Các nhóm vật liệu hoàn thiện như gạch ốp lát; sứ vệ sinh; thiết bị phòng tắm; sơn; cửa nhôm kính; vật liệu trang trí nội thất ghi nhận sự phục hồi tích cực từ năm 2024 khi thị trường nhà ở và hoạt động cải tạo, sửa chữa dân dụng khởi sắc trở lại. Một số phân khúc tăng trưởng sản lượng khoảng 15% trong năm 2024, tuy nhiên quy mô tăng vẫn chưa bằng nhóm vật liệu nền móng.
Thị trường vật liệu xây dựng 6 tháng đầu năm 2026
Khác với dự báo về một thị trường ổn định sau giai đoạn phục hồi, 6 tháng đầu năm 2026 ghi nhận những đợt tăng giá cục bộ, tập trung chủ yếu ở nhóm vật liệu kết cấu và vật liệu phục vụ các công trình hạ tầng.
Thép xây dựng tiếp tục tăng giá: Theo khảo sát của Duc Tin Construction, thép xây dựng vẫn là nhóm vật tư nhạy cảm nhất trước các biến động kinh tế vĩ mô toàn cầu. Sự gián đoạn chuỗi cung ứng quặng sắt, chi phí vận tải biển tăng và nhu cầu tiêu thụ thép tại nhiều thị trường châu Á phục hồi đã khiến giá: thép cuộn; thép vằn CB300; CB400; CB500 tại nhiều nhà máy trong nước tăng khoảng 4% – 6% so với cuối năm 2025.
Cát xây dựng và bê tông thương phẩm chịu áp lực nguồn cung: Sau nhiều năm liên tiếp thiếu hụt nguồn khai thác, thị trường cát tiếp tục chịu áp lực lớn. Việc siết chặt cấp phép khai thác, yêu cầu truy xuất nguồn gốc vật liệu và nhu cầu rất lớn từ các dự án cao tốc, khu công nghiệp và đô thị mới khiến cát san lấp; cát xây tô; cát bê tông; cát đúc đều ghi nhận tình trạng khan hiếm cục bộ tại nhiều địa phương. Do chi phí đầu vào tăng, đơn giá bê tông thương phẩm từ M250 đến M400 cũng điều chỉnh tăng khoảng 3% – 5%.
Xi măng và gạch xây tăng nhẹ: Nguồn cung xi măng trong nước vẫn duy trì ở mức cao, tuy nhiên giá bán không còn ổn định như giai đoạn trước. Chi phí than, điện, clinker và vận chuyển tăng đã buộc nhiều doanh nghiệp xi măng điều chỉnh giá bán từ 2% – 4% trong nửa đầu năm 2026. Tương tự, gạch tuynel, gạch bê tông và các dòng gạch không nung cũng tăng giá nhẹ do chi phí sản xuất và logistics gia tăng.
Xu hướng nửa cuối năm 2026
Nhiều chuyên gia dự báo, từ nay đến cuối năm 2026, thị trường vật liệu xây dựng sẽ tiếp tục phân hóa theo từng nhóm sản phẩm.
Cát xây dựng và đá xây dựng nhiều khả năng vẫn duy trì mặt bằng giá cao do nhu cầu từ các dự án hạ tầng trọng điểm chưa có dấu hiệu hạ nhiệt, trong khi việc mở rộng nguồn cung cần thêm thời gian.
Thép xây dựng có thể tiếp tục biến động theo giá nguyên liệu đầu vào và diễn biến thương mại quốc tế, nhưng mức tăng được kỳ vọng sẽ ổn định hơn nếu nguồn cung toàn cầu cải thiện.
Xi măng và gạch xây dự kiến chỉ tăng nhẹ do áp lực chi phí sản xuất, trong bối cảnh cạnh tranh giữa các doanh nghiệp vẫn ở mức cao.
Vật liệu xanh như gạch không nung, bê tông ít phát thải, tro xỉ tái chế và các sản phẩm thân thiện môi trường được dự báo sẽ gia tăng thị phần nhờ xu hướng phát triển bền vững và các yêu cầu mới trong hoạt động đầu tư xây dựng.
BuilData




