Nhiều ý kiến cho rằng xu hướng cạnh tranh trên thị trường trong nước đang buộc doanh nghiệp phải tìm giải pháp chuyển đổi xanh để có thể tham gia sâu hơn vào thị trường xuất khẩu. Trong nhiều trường hợp, chứng chỉ xanh và các yêu cầu về môi trường đã trở thành điều kiện cần để doanh nghiệp đưa sản phẩm vào chuỗi cung ứng và tiếp cận các thị trường quốc tế.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, yêu cầu giảm phát thải khí nhà kính và xu hướng phát triển kinh tế xanh ngày càng được đẩy mạnh, ngành vật liệu xây dựng đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi mạnh mẽ. Với đặc thù sản xuất tiêu thụ nhiều năng lượng, phát sinh lượng lớn khí thải và chịu áp lực ngày càng cao về sử dụng tài nguyên hiệu quả, các doanh nghiệp vật liệu xây dựng không thể chỉ tập trung vào tăng sản lượng mà cần đồng thời hướng tới mô hình sản xuất xanh, tiết kiệm năng lượng và phát triển bền vững.

Dây chuyền sản xuất tại nhà máy Tiền Phong của Prime tại Phú Thọ (Ảnh: Prime).
Tại Nhà máy Prime Tiền Phong (Phú Thọ) ngày 12/8/2026, trong khuôn khổ sự kiện ESG Company Tour 2026 với chủ đề “Chuyển đổi xanh và quản trị hiệu quả cho doanh nghiệp SME”, các chuyên gia, hiệp hội và doanh nghiệp đã cùng tham gia phiên thảo luận “Làm thế nào để SME thực hiện chuyển đổi xanh hiệu quả?”.
Từ chuyển đổi xanh đến lợi thế cạnh tranh
Theo Tiến sĩ Bùi Thanh Minh, Phó Giám đốc chuyên môn, Văn phòng Ban Nghiên cứu Phát triển Kinh tế tư nhân, Việt Nam hiện vẫn thiếu thị trường cho các sản phẩm xanh. Một trong những nguyên nhân là sản phẩm xanh thường có giá thành cao hơn, khiến doanh nghiệp khó cạnh tranh trong ngắn hạn. Tuy nhiên, về dài hạn, đây lại có thể trở thành lợi thế cạnh tranh khi nhu cầu tiêu dùng xanh và các tiêu chuẩn môi trường ngày càng phổ biến.
Theo ông Minh, Nhà nước có thể đóng vai trò là người mua đầu tiên đối với các sản phẩm xanh, qua đó tạo thị trường ban đầu, giúp doanh nghiệp có động lực đầu tư và mở rộng quy mô sản xuất.
Ông cho rằng cần nhìn nhận chuỗi xanh một cách tổng thể, từ thị trường, sản xuất đến các khâu trung gian, thay vì chỉ tập trung vào một công đoạn riêng lẻ. Về dài hạn, doanh nghiệp cũng cần hướng tới thị trường tín chỉ carbon. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi hiện vẫn diễn ra trong bối cảnh hệ thống chính sách và thị trường chưa hoàn chỉnh, do đó rất cần những doanh nghiệp tiên phong để thử nghiệm mô hình và tạo tiền lệ cho thị trường. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, bài toán quan trọng nhất là làm thế nào để chuyển đổi mà không tạo thêm gánh nặng tài chính quá lớn.
Trước thực tế nhiều SME muốn triển khai ESG nhưng hạn chế về nhân lực và tài chính, ông Trần Anh Tuấn, Giám đốc Quản trị Năng lượng và ID4.0, Prime Group, cho rằng doanh nghiệp không nên cố gắng làm tất cả cùng lúc mà cần xác định rõ những ưu tiên trong giai đoạn đầu.
Thứ nhất là xác định đường cơ sở, tức đo lường các chỉ số như mức tiêu thụ năng lượng, phát thải carbon, lượng nguyên liệu sử dụng và tỷ lệ hao hụt. Đây là cơ sở để doanh nghiệp biết mình đang ở đâu và cần cải thiện vấn đề nào.
Thứ hai là phân tích, xác định những cơ hội cải tiến có khả năng mang lại hiệu quả tiết kiệm cho doanh nghiệp. Theo ông Tuấn, doanh nghiệp không nhất thiết phải triển khai quá nhiều dự án cùng lúc mà có thể lựa chọn khoảng 5-10 cơ hội có tính khả thi cao, đồng thời có tác động đáng kể đến việc giảm phát thải CO2.
Thứ ba là triển khai ngay 2-3 giải pháp dễ thực hiện và có khả năng tạo kết quả nhanh. Đây là bước quan trọng để tạo niềm tin trong doanh nghiệp. Khi người lao động và ban lãnh đạo nhìn thấy một dự án chuyển đổi xanh thực sự giúp tiết kiệm chi phí, cải thiện vận hành, doanh nghiệp sẽ có thêm cơ sở để tiếp tục đầu tư vào những dự án lớn hơn.
ESG không còn là câu chuyện của tương lai
TS Thái Duy Sâm, Phó Chủ tịch, Tổng Thư ký Hội Vật liệu Xây dựng Việt Nam, cho rằng nhiều doanh nghiệp SME hiện vẫn xem chuyển đổi xanh là xu hướng dài hạn, chưa phải vấn đề cấp thiết. Thậm chí, có doanh nghiệp vẫn tư duy “cần sống đã” và coi đầu tư cho chuyển đổi xanh chủ yếu là một khoản chi phí. Tuy nhiên, thực tế của ngành vật liệu xây dựng cho thấy thị trường đang thay đổi nhanh chóng, khiến ESG trở thành vấn đề doanh nghiệp cần quan tâm ngay.
Theo TS Thái Duy Sâm, trước đây nhiều doanh nghiệp chưa thực sự nhìn thấy rõ yêu cầu của chuyển đổi xanh. Nhưng khi các tiêu chuẩn và điều kiện liên quan đến môi trường ngày càng rõ ràng, thậm chí trở thành yêu cầu bắt buộc trong một số chuỗi cung ứng, doanh nghiệp cần chủ động thực hiện thay vì coi đây là câu chuyện của tương lai.
“Đặc biệt, khi các tiêu chuẩn, điều kiện liên quan đến môi trường và chuyển đổi xanh dần trở thành yêu cầu doanh nghiệp phải đáp ứng, việc thực hiện không còn đơn thuần xuất phát từ mong muốn hay lựa chọn riêng của từng đơn vị. Doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu các yêu cầu mới và chuẩn bị phương án thích ứng phù hợp”, ông nói.
Các tiêu chuẩn xanh đang ngày càng được sử dụng như một yêu cầu trong quan hệ thương mại và chuỗi cung ứng. Tiến sĩ Bùi Thanh Minh lấy ví dụ về nhãn xanh được sử dụng tại Trung Quốc và xu hướng tương tự đang diễn ra ở nhiều tập đoàn trên thế giới. Khi Việt Nam ngày càng tham gia sâu vào các chuỗi cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp trong nước cũng phải chuyển đổi để đáp ứng những yêu cầu mới từ khách hàng và đối tác.
Điều này đồng nghĩa với việc chuyển đổi xanh không chỉ là câu chuyện về môi trường. Đây còn là câu chuyện về khả năng tiếp cận thị trường, duy trì khách hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Đo bằng dữ liệu, bắt đầu từ những khoản tiết kiệm
Một trong những điểm được các diễn giả nhấn mạnh là chuyển đổi xanh cần dựa trên dữ liệu và những kết quả có thể đo lường, thay vì chỉ dừng ở các cam kết hoặc nhận định chung. “Qua chuyến tham quan Nhà máy Prime Tiền Phong, tôi ấn tượng với những kết quả thực tế mà doanh nghiệp đạt được, như việc tiết kiệm khoảng 1,8MW điện/năm và thay đổi dây chuyền sản xuất, giúp số lao động trực tiếp giảm từ 35 người xuống còn khoảng 7 người”, ông Minh nói.
Từ góc độ doanh nghiệp, ông Trần Anh Tuấn cho rằng xu hướng cạnh tranh trên thị trường trong nước đang buộc doanh nghiệp phải tìm giải pháp chuyển đổi xanh nếu muốn tham gia sâu hơn vào thị trường xuất khẩu. Trong nhiều trường hợp, chứng chỉ xanh đã trở thành điều kiện cần để doanh nghiệp đưa sản phẩm ra thị trường quốc tế. Những yêu cầu này đang tạo ra áp lực mà doanh nghiệp phải đối diện hàng ngày, trong đó chi phí là một trong những vấn đề lớn nhất.
Doanh nghiệp phải tìm cách chuyển đổi để giảm chi phí, trong khi giá và chất lượng nhiên liệu chưa thực sự ổn định, tạo thêm rủi ro cho hoạt động sản xuất. Tuy nhiên, theo ông Tuấn, không nên nhìn những áp lực này một cách riêng lẻ. Yêu cầu của khách hàng về sản phẩm xanh hơn, chuỗi cung ứng minh bạch hơn và áp lực giảm chi phí năng lượng, nguyên liệu trên thực tế có thể hỗ trợ lẫn nhau.
Chẳng hạn, nếu giảm phế phẩm, doanh nghiệp không chỉ giảm chất thải mà còn tiết kiệm nguyên liệu, điện và nhiên liệu đã sử dụng để sản xuất phần sản phẩm bị lỗi. Hay khi tăng hiệu suất lò, doanh nghiệp vừa giảm tiêu hao nhiên liệu, giảm chi phí, vừa giảm lượng CO2 phát thải trên mỗi mét vuông sản phẩm. Như vậy, chuyển đổi xanh không nhất thiết phải bắt đầu bằng những dự án đầu tư lớn. Trong nhiều trường hợp, bước đầu tiên có thể chính là tối ưu những gì doanh nghiệp đang có.
Truy xuất nguồn gốc trở thành yêu cầu mới
Chia sẻ về những áp lực mà doanh nghiệp đang phải đối mặt khi khách hàng ngày càng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với các sản phẩm xanh, bà Đinh Quỳnh Trang, Founder Công ty Nestoria Việt Nam, cho biết xu hướng chuyển đổi xanh hiện được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố từ thị trường.
Thứ nhất là yêu cầu từ các tập đoàn và đối tác, đặc biệt đối với những doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng hoặc hoạt động xuất khẩu. Thứ hai là yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, khi khách hàng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc nguyên vật liệu và quy trình sản xuất. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng phải minh bạch hơn về các yếu tố liên quan đến chi phí, vật liệu, bao bì và nhiều thông tin khác trong hoạt động quản trị và báo cáo.
“Những doanh nghiệp thực hành ESG sẽ có lợi thế hơn, bởi yêu cầu về truy xuất nguồn gốc ngày càng trở thành điều kiện tiên quyết. Đặc biệt, với doanh nghiệp có ESG, câu chuyện về trách nhiệm xã hội với cộng đồng cũng là một ưu thế”, bà Trang nói. Điều này cho thấy phạm vi của ESG đang mở rộng từ những chỉ tiêu môi trường sang cả cách doanh nghiệp quản trị dữ liệu, kiểm soát chuỗi cung ứng, sử dụng nguyên liệu và thực hiện trách nhiệm với người lao động, cộng đồng.
SME cần một hệ sinh thái để chuyển đổi
Mặc dù vậy, theo ông Sâm, doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn đối mặt với nhiều hạn chế khi triển khai ESG, từ công nghệ, nguồn nhân lực chất lượng cao đến năng lực quản trị và tính minh bạch. Trong bối cảnh nguồn lực có hạn, doanh nghiệp cần xác định rõ những nội dung ưu tiên. Trước hết có thể bắt đầu từ quản trị doanh nghiệp và xây dựng chiến lược phát triển bền vững, với mục tiêu cụ thể và lộ trình từng bước.
Một trong những việc doanh nghiệp có thể triển khai ngay là kiểm kê phát thải khí nhà kính. Qua quá trình này, doanh nghiệp có thể nhận diện những điểm còn bất cập trong vận hành, chẳng hạn tình trạng rò rỉ, tiêu hao năng lượng, nhiên liệu và nguyên liệu chưa hiệu quả. Từ đó, doanh nghiệp có cơ sở xác định từng vấn đề cần khắc phục, tối ưu chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh.
“Giảm phát thải khí nhà kính không chỉ có tác dụng đối với môi trường mà còn mang lại hiệu quả kinh tế. Khi kiểm kê và đo đếm đầy đủ, doanh nghiệp sẽ phát hiện được những khâu chưa tối ưu, nơi còn tiêu hao nhiều năng lượng, nhiên liệu, nguyên liệu, từ đó có chiến lược cải thiện rõ ràng hơn”, ông nói.
Theo ông Sâm, doanh nghiệp SME không thể đi một mình trên hành trình ESG mà cần một hệ sinh thái hỗ trợ, trong đó có vai trò của Nhà nước và các doanh nghiệp lớn. Nhà nước cần xây dựng cơ chế, chính sách ưu đãi, hỗ trợ nguồn vốn xanh và đào tạo nhân lực để SME dễ dàng tiếp cận. Trong khi đó, các doanh nghiệp lớn có thể hỗ trợ SME về vốn, công nghệ, đào tạo và chia sẻ kinh nghiệm. “Doanh nghiệp nhỏ và vừa phải chủ động xây dựng chiến lược, bắt đầu từ những việc nhỏ để từng bước đi lên”, ông nói.
12 tháng để tạo ra kết quả nhìn thấy được
Trả lời câu hỏi nếu doanh nghiệp SME muốn trong vòng 12 tháng có những kết quả rõ ràng về chuyển đổi xanh thì đâu là một lộ trình thực tế, Tiến sĩ Bùi Thanh Minh cho rằng doanh nghiệp cần tránh tâm lý chờ đợi một chương trình chuyển đổi toàn diện ngay từ đầu. Điều quan trọng là xác định những việc có thể làm ngay, đo được kết quả và tạo ra hiệu quả kinh tế.
Theo ông Minh, một trong những ưu tiên đầu tiên là chuyển đổi số và xây dựng dữ liệu. Dữ liệu về năng lượng, nguyên liệu, sản xuất, chất thải và phát thải sẽ giúp doanh nghiệp xác định chính xác những điểm cần cải thiện. Trong quá trình chuyển đổi số, doanh nghiệp có thể lồng ghép các mục tiêu chuyển đổi xanh để vừa nâng cao hiệu quả hoạt động, vừa từng bước đáp ứng các yêu cầu về ESG.
Với một doanh nghiệp SME, 12 tháng đầu tiên có thể được xem là giai đoạn xây dựng nền móng. Doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng việc xác định đường cơ sở, kiểm kê năng lượng và phát thải, rà soát nguyên liệu và phế phẩm, lựa chọn một số cơ hội tiết kiệm có hiệu quả cao, sau đó triển khai những dự án nhỏ có khả năng hoàn vốn nhanh.
Sau mỗi dự án, kết quả cần được đo lường bằng những chỉ số cụ thể như mức điện năng tiết kiệm, nhiên liệu giảm, tỷ lệ phế phẩm giảm, chi phí sản xuất giảm hoặc lượng CO2 giảm trên một đơn vị sản phẩm. Khi những kết quả đầu tiên được lượng hóa, doanh nghiệp sẽ có cơ sở để thuyết phục ban lãnh đạo, người lao động, ngân hàng và đối tác tiếp tục đầu tư cho các bước chuyển đổi tiếp theo.
Đặc biệt, thay vì coi ESG là một bộ tiêu chí phải đáp ứng, doanh nghiệp có thể nhìn ESG như một phương thức quản trị mới, trong đó dữ liệu môi trường, hiệu quả sử dụng tài nguyên, người lao động và quản trị doanh nghiệp cùng được đưa vào quá trình ra quyết định.
Chuyển đổi xanh để giữ thị trường, không chỉ để đạt chứng chỉ
Từ những chia sẻ tại tọa đàm có thể thấy áp lực chuyển đổi xanh đối với doanh nghiệp đang đến từ nhiều phía: khách hàng, các tập đoàn lớn, thị trường xuất khẩu, yêu cầu truy xuất nguồn gốc, chi phí năng lượng và cả yêu cầu ngày càng cao về minh bạch trong chuỗi cung ứng. Vì vậy, câu hỏi đối với SME không còn đơn giản là “có nên chuyển đổi xanh hay không”, mà là “bắt đầu từ đâu và chuyển đổi với tốc độ nào”.
Đối với những ngành sản xuất sử dụng nhiều năng lượng như vật liệu xây dựng, chuyển đổi xanh càng có ý nghĩa kép. Một mặt, doanh nghiệp phải giảm phát thải và sử dụng hiệu quả tài nguyên. Mặt khác, những giải pháp này có thể trực tiếp làm giảm chi phí sản xuất, giảm hao hụt và nâng cao năng suất.
Trong dài hạn, những doanh nghiệp đi trước có thể không chỉ đáp ứng tiêu chuẩn của khách hàng mà còn tạo được lợi thế trong việc tham gia các chuỗi cung ứng xanh, tiếp cận thị trường xuất khẩu và các nguồn vốn gắn với tiêu chí phát triển bền vững.
Bởi vậy, chuyển đổi xanh không nên được nhìn như một khoản chi phí bắt buộc để có thêm một chứng chỉ. Đó cần được xem là quá trình tái cấu trúc hoạt động sản xuất và quản trị, giúp doanh nghiệp tiết kiệm hơn, minh bạch hơn và có khả năng thích ứng tốt hơn với những thay đổi của thị trường.
BuilData




