Ngành xi măng – bê tông hiện chiếm khoảng 7–8% phát thải CO₂ toàn cầu. Do đó, trọng tâm không còn là sản xuất “nhiều hơn” mà là sản xuất “ít carbon hơn”. Tổng hợp các xu hướng trong Báo cáo của Hội Bê tông Việt Nam (VCA) cho thấy công nghệ bê tông toàn cầu đang trải qua chuyển dịch cấu trúc, từ tăng trưởng sản lượng sang tối ưu carbon và vòng đời.

Ngành xi măng – bê tông hiện chiếm khoảng 7–8% phát thải CO₂ toàn cầu, trở thành một trong những lĩnh vực chịu áp lực khử carbon lớn nhất trong công nghiệp vật liệu xây dựng. Vì vậy, trọng tâm phát triển không còn là sản xuất “nhiều hơn”, mà là sản xuất “ít carbon hơn”, “bền hơn” và “tuần hoàn hơn”.
Các xu hướng công nghệ bê tông nổi bật có thể quy về năm trục lớn
Trong nhiều thập kỷ, bê tông và bê tông cốt thép là “xương sống” của hạ tầng toàn cầu. Tuy nhiên, nếu như giai đoạn 1980-2010, có đặc trưng bởi tăng trưởng sản lượng nhanh, đặc biệt tại Trung Quốc, thì giai đoạn hiện nay, có sự chuyển dịch căn bản, cầu vật liệu đi ngang hoặc giảm nhẹ ở các thị trường trưởng thành đồng thời yêu cầu về phát thải carbon, độ bền lâu và minh bạch dữ liệu ngày càng khắt khe.
Theo VCA, sản lượng xi măng toàn cầu khoảng 4 tỷ tấn/năm; Trung Quốc chiếm hơn 50% nhưng đang có xu hướng giảm do bão hòa xây dựng và tái cơ cấu kinh tế, cho thấy động lực đổi mới không còn nằm ở “xây nhiều hơn”, mà ở “xây bền hơn - thông minh hơn - ít carbon hơn”, đặt ngành bê tông trước một yêu cầu kép, vừa phải duy trì vai trò vật liệu chủ đạo cho hạ tầng và đô thị, đồng thời giảm cường độ phát thải trong toàn bộ vòng đời.
VCA cho rằng, các xu hướng công nghệ bê tông nổi bật có thể quy về năm trục lớn: (i) giảm carbon và tái cấu trúc vật liệu; (ii) thiết kế theo tính năng và độ bền lâu; (iii) công nghiệp hóa và modular hóa; (iv) số hóa và quản trị dữ liệu vòng đời; (v) gia tăng vai trò của bê tông hiệu năng cao và vật liệu đặc thù.
Đáng chú ý, giảm phát thải carbon là trục xuyên suốt của đổi mới công nghệ bê tông. Các giải pháp giảm clinker và tăng sử dụng phụ gia khoáng (SCM) như: tro bay, xỉ lò cao, pozzolan tự nhiên, cũng như mô hình LC3 (đất sét nung - đá vôi) và tái chế phế thải xây dựng. Đây là nhóm giải pháp có tính khả thi cao vì không đòi hỏi thay đổi hoàn toàn hệ thống thiết kế - thi công, song có thể giảm đáng kể hệ số phát thải trên mỗi m³ bê tông.
Ở cấp độ sâu hơn, thu giữ và lưu trữ carbon (CCUS), khoáng hóa CO₂ trong vật liệu được coi là hướng đi dài hạn. Tuy nhiên, đây là công nghệ phụ thuộc mạnh vào cơ chế tài chính, giá carbon và các dự án trình diễn quy mô lớn. Vì vậy, nếu nhìn dưới góc độ chính sách, giải pháp ngắn hạn và trung hạn vẫn là “giảm clinker - tăng SCM - chuẩn hóa dữ liệu phát thải”.
Bên cạnh đó, Báo cáo của VCA cũng xác định, công nghiệp hóa là xu hướng nổi bật: đúc sẵn, modular, cấu kiện mỏng nhẹ bằng UHPC. Nếu như trước đây, đúc tại chỗ chiếm ưu thế, thì hiện nay tiền chế và lắp ghép được coi là phương thức kiểm soát chất lượng tốt hơn, rút ngắn tiến độ và giảm phụ thuộc lao động tại công trường.
Đáng lưu ý, công nghiệp hóa không chỉ nhằm tăng năng suất, mà còn để giảm biến thiên chất lượng - yếu tố then chốt khi yêu cầu tuổi thọ và dung sai hình học ngày càng nghiêm ngặt. Trong bối cảnh nhiều quốc gia đối mặt với thiếu hụt và già hóa nguồn nhân lực xây dựng, modular hóa trở thành giải pháp cấu trúc, không đơn thuần là lựa chọn kỹ thuật.
Tuy vậy, công nghiệp hóa cũng đặt ra yêu cầu cao về logistics, đầu tư nhà máy, tiêu chuẩn dung sai và đồng bộ chuỗi cung ứng. Nếu thiếu đồng bộ, lợi ích tiền chế có thể bị triệt tiêu bởi chi phí vận chuyển và thay đổi thiết kế muộn.
Bê tông hiệu năng cao dẫn dắt tăng trưởng
Đặc biệt, phân tích theo dải cường độ của VCA cho thấy, bê tông dưới 40 MPa vẫn chiếm tỷ trọng lớn, nhưng không còn chi phối tăng trưởng; dải 40-100 MPa là “xương sống” của hạ tầng hiện đại; còn UHPC (>100 MPa) tuy chiếm dưới 5% sản lượng, nhưng tăng nhanh và định hình chiến lược tuổi thọ và sửa chữa.
VCA khẳng định, tương lai của ngành bê tông không nằm ở sản lượng bê tông thường, mà ở năng lực phát triển, kiểm soát và ứng dụng vật liệu hiệu năng cao trong công trình đặc thù - cầu nhịp lớn, hầm sâu, môi trường biển, sửa chữa gia cường. Tuy nhiên, vật liệu cường độ cao thường đi kèm chi phí lớn và yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Nếu thiếu tiêu chuẩn theo tính năng và hệ thống kiểm định phù hợp, rủi ro kỹ thuật có thể gia tăng.
Tổng hợp các xu hướng trong Báo cáo của VCA cho thấy, công nghệ bê tông toàn cầu đang trải qua chuyển dịch cấu trúc, từ tăng trưởng sản lượng sang tối ưu carbon và vòng đời; từ tiêu chuẩn mô tả sang tiêu chuẩn theo tính năng; từ thi công thủ công sang công nghiệp hóa và số hóa.
Trong bối cảnh cam kết phát thải ròng bằng “0”, ngành bê tông không còn là “nguồn phát thải lớn”, mà đang dần trở thành một mắt xích quan trọng trong chiến lược chuyển đổi xanh của nền kinh tế.
Buildata



