Trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục đối mặt với nhiều biến động về địa chính trị, xu hướng bảo hộ thương mại và yêu cầu chuyển đổi xanh ngày càng khắt khe, ngành thép Việt Nam vẫn duy trì đà tăng trưởng tích cực, tiếp tục khẳng định vị thế là một trong những trung tâm sản xuất thép quan trọng của khu vực và thế giới. Việt Nam tiếp tục cải thiện vị thế trên bản đồ thép thế giới, nằm trong top 10 quốc gia sản xuất thép thô lớn nhất thế giới.

Việt Nam hiện nằm trong Top 10 quốc gia sản xuất thép thô lớn nhất thế giới, phản ánh năng lực sản xuất ngày càng được nâng cao cùng khả năng đáp ứng nhu cầu của cả thị trường trong nước và xuất khẩu (Ảnh: Hiệp hội Thép Việt Nam)
Theo Hiệp hội Thép Việt Nam, trong 6 tháng đầu năm 2026, sản xuất thép thô của Việt Nam đạt 15,18 triệu tấn, tăng 26,9% so với cùng kỳ năm 2025. Mức tăng này cao hơn đáng kể so với tốc độ tăng trưởng chung của ngành công nghiệp chế biến, chế tạo (khoảng 11,4%), toàn ngành công nghiệp (khoảng 10,8%) và ngành xây dựng (9,51%), cho thấy ngành thép tiếp tục là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng công nghiệp.
Tiêu thụ thép thô đạt 14,81 triệu tấn, tăng 25,5% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, xuất khẩu thép thô đạt 1,696 triệu tấn, tăng 5,3%, phản ánh khả năng duy trì thị trường xuất khẩu trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt.
Đối với các doanh nghiệp thành viên Hiệp hội, hoạt động sản xuất và tiêu thụ thép thành phẩm trong 6 tháng đầu năm đều ghi nhận kết quả khả quan. Sản xuất thép thành phẩm đạt 18,21 triệu tấn, tăng 15,1% so với cùng kỳ năm 2025. Hầu hết các nhóm sản phẩm đều tăng trưởng, ngoại trừ tôn mạ giảm 14,4% và thép cán nguội giảm 6,2%. Bán hàng thép thành phẩm đạt 17,954 triệu tấn, tăng 14,2% so với cùng kỳ năm trước. Phần lớn các chủng loại thép đều ghi nhận mức tăng tích cực, ngoại trừ thép cán nguội giảm 3,6% và tôn mạ giảm 9,5%.
Kết quả trên cho thấy nhu cầu đối với các sản phẩm phục vụ đầu tư công, xây dựng và sản xuất công nghiệp như thép xây dựng, thép cuộn cán nóng (HRC) tiếp tục duy trì ở mức cao nhờ sự phục hồi của thị trường trong nước. Tuy nhiên, nhóm sản phẩm tôn mạ và thép cán nguội vẫn gặp nhiều khó khăn do nhu cầu từ các thị trường xuất khẩu chủ lực suy giảm, cạnh tranh gia tăng và chịu tác động mạnh từ các biện pháp phòng vệ thương mại.
Về hoạt động xuất khẩu, mặc dù các doanh nghiệp đã chủ động đa dạng hóa thị trường, mở rộng khách hàng và tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do (FTA), xuất khẩu thép vẫn chịu nhiều sức ép từ các rào cản thương mại và xu hướng bảo hộ trên thế giới. Xuất khẩu thép trong tháng 6/2026 ghi nhận mức tăng khoảng 17%, góp phần giúp kết quả xuất khẩu của quý II/2026 cải thiện tích cực; tuy nhiên, mức tăng này vẫn chưa đủ bù đắp sự sụt giảm trong 5 tháng đầu năm.
Tính riêng mặt hàng sắt thép, trong 6 tháng đầu năm 2026, Việt Nam nhập khẩu khoảng 7,8 triệu tấn, trị giá hơn 5,6 tỷ USD, tăng 2,84% về lượng và 4,6% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025. Trong khi đó, xuất khẩu thép thành phẩm các loại ước đạt 5,5 triệu tấn, tương đương cùng kỳ năm trước; giá trị xuất khẩu ước đạt 3,7 tỷ USD, tăng 0,3%.
Như vậy, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu thép trong 6 tháng đầu năm 2026 đạt khoảng 9,4 tỷ USD. Việt Nam tiếp tục ghi nhận thâm hụt thương mại thép khoảng 2,3 triệu tấn, tương ứng 1,9 tỷ USD, phản ánh nhu cầu nhập khẩu nguyên liệu, bán thành phẩm và một số chủng loại thép đặc thù vẫn ở mức cao để phục vụ sản xuất trong nước.
Các thị trường xuất khẩu truyền thống như ASEAN, Liên minh châu Âu (EU), Hoa Kỳ và Ấn Độ tiếp tục duy trì tăng trưởng tương đối ổn định. Trong khi đó, xuất khẩu sang một số thị trường như Đài Loan (Trung Quốc), Australia và Hàn Quốc chịu ảnh hưởng bởi nhu cầu suy giảm, cạnh tranh gia tăng cũng như các biện pháp kiểm soát thương mại.
Đến ngày 30/6/2026, Việt Nam đã ký kết 19 Hiệp định thương mại tự do (FTA) với các quốc gia và khu vực trên thế giới, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa, trong đó có ngành thép. Việc tận dụng hiệu quả các FTA tiếp tục là lợi thế quan trọng giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường, đa dạng hóa đối tác và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Tuy nhiên, năm 2026 cũng được dự báo là năm các biện pháp phòng vệ thương mại tiếp tục gia tăng cả về số lượng lẫn mức độ phức tạp. Các yêu cầu về phát triển bền vững, giảm phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc, cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM), cùng với các tiêu chuẩn kỹ thuật và môi trường ngày càng khắt khe sẽ đặt ra nhiều thách thức đối với ngành thép Việt Nam. Song song với đó, các vụ việc điều tra chống bán phá giá, chống trợ cấp, chống lẩn tránh biện pháp phòng vệ thương mại đối với thép Việt Nam tiếp tục diễn biến sôi động; đồng thời Việt Nam cũng chủ động triển khai các biện pháp phòng vệ thương mại nhằm bảo vệ ngành sản xuất trong nước trước sự gia tăng của thép nhập khẩu.
Trong bối cảnh đó, ngành thép Việt Nam cần tiếp tục đẩy mạnh đầu tư công nghệ hiện đại, phát triển sản xuất xanh, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa nguyên liệu, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và tăng cường năng lực ứng phó với các biện pháp phòng vệ thương mại. Đây sẽ là những yếu tố quyết định để ngành thép duy trì tốc độ tăng trưởng bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh và tiếp tục củng cố vị thế của Việt Nam trên bản đồ thép thế giới trong những năm tới.
BuilData




