Công nghiệp vật liệu cần được xác định là một trong những nền tảng chiến lược của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Đây là ngành có vai trò cung cấp đầu vào cho hầu hết các lĩnh vực sản xuất, xây dựng và phát triển hạ tầng, đồng thời có mối liên hệ trực tiếp với năng lực tự chủ của nền kinh tế. Thay vì chủ yếu dựa vào khai thác và xuất khẩu tài nguyên thô, Việt Nam cần chuyển mạnh sang chế biến sâu, nâng cao giá trị gia tăng, phát triển vật liệu mới và từng bước làm chủ các công nghệ vật liệu then chốt. Đây không chỉ là yêu cầu về kinh tế mà còn có ý nghĩa quan trọng đối với năng lực tự chủ, sức cạnh tranh và an ninh công nghiệp quốc gia.
Theo Kết luận số 83-KL/TW ngày 08/8/2026 của Bộ Chính trị, ngành công nghiệp vật liệu Việt Nam đã từng bước đáp ứng nhu cầu vật tư, nguyên liệu đầu vào cho nền kinh tế và đóng góp vào tăng trưởng, phát triển hạ tầng. Một số loại vật liệu mới, vật liệu xanh, vật liệu tái chế đã được nghiên cứu, sản xuất, tạo tiền đề cho quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng sử dụng hiệu quả hơn nguồn lực và giảm tác động đến môi trường.

Ảnh minh họa AI
Tuy nhiên, Bộ Chính trị cũng chỉ rõ những hạn chế của ngành khi sản xuất vật liệu vẫn còn nặng về khai thác tài nguyên, tiêu hao nhiều năng lượng, giá trị gia tăng thấp, phát thải cao và gây sức ép lên môi trường. Công nghệ chế biến sâu, công nghệ lõi và hoạt động tái chế chưa được quan tâm tương xứng; một số loại vật liệu chất lượng cao, công nghệ cao và vật liệu đặc chủng vẫn phụ thuộc lớn vào nhập khẩu. Điều này cho thấy điểm nghẽn của ngành không chỉ nằm ở năng lực sản xuất mà còn ở trình độ công nghệ, năng lực nghiên cứu - phát triển, khả năng làm chủ nguyên liệu đầu vào và mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam trong những khâu có giá trị gia tăng cao.
Định hướng được đặt ra là chuyển từ khai thác lợi thế tài nguyên sang làm chủ công nghệ vật liệu, từ phát triển theo chiều rộng sang chiều sâu và từng bước làm chủ các công đoạn có giá trị gia tăng cao trong chuỗi giá trị. Theo đó, mục tiêu của ngành không còn đơn thuần là sản xuất đủ khối lượng vật liệu cho nền kinh tế mà phải nâng cao chất lượng, tính năng, độ ổn định và khả năng đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao của thị trường.
Việc sản xuất cũng phải gắn chặt hơn với nhu cầu thị trường, chuyển đổi xanh, tái chế, kinh tế tuần hoàn, giảm phát thải và sử dụng tiết kiệm, hiệu quả tài nguyên, năng lượng. Đây là sự thay đổi quan trọng về cách tiếp cận: năng lực cạnh tranh của ngành vật liệu trong tương lai sẽ không chỉ được đo bằng sản lượng hay quy mô công suất, mà còn bằng mức tiêu hao nguyên liệu và năng lượng trên một đơn vị sản phẩm, hàm lượng công nghệ, mức phát thải, khả năng tái chế và giá trị gia tăng tạo ra.
Đây là định hướng có ý nghĩa trực tiếp đối với các ngành VLXD sử dụng nhiều nguyên liệu, năng lượng và có mức phát thải lớn, trong đó có xi măng, kính xây dựng, gạch, gốm và vật liệu hoàn thiện. Những ngành này vừa có vai trò thiết yếu đối với phát triển hạ tầng và đô thị, vừa đứng trước sức ép ngày càng lớn về tài nguyên, năng lượng, môi trường và yêu cầu giảm phát thải.
Một trong những nội dung đáng chú ý của Kết luận là yêu cầu tiếp tục cơ cấu lại ngành luyện kim, hóa chất, polymer, cao su kỹ thuật và VLXD theo hướng hiện đại, tiết kiệm năng lượng, tài nguyên, thân thiện với môi trường; đồng thời tăng nhanh tỷ trọng sản phẩm có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao.
Đối với riêng VLXD, Kết luận yêu cầu chủ động điều tiết quy mô, cơ cấu các ngành xi măng, kính xây dựng, gạch, gốm và vật liệu hoàn thiện phù hợp với nhu cầu thị trường, qua đó khắc phục tình trạng dư thừa công suất và cạnh tranh không lành mạnh.
Định hướng này cho thấy yêu cầu phát triển ngành VLXD trong giai đoạn tới không còn đặt nặng mục tiêu mở rộng công suất đơn thuần. Thay vào đó, trọng tâm sẽ chuyển sang nâng cao hiệu quả đầu tư, cân đối cung - cầu, đổi mới công nghệ và nâng chất lượng sản phẩm. Với những phân ngành đã có công suất lớn, việc tiếp tục đầu tư theo chiều rộng sẽ ngày càng khó tạo ra hiệu quả bền vững nếu không đi kèm với đổi mới công nghệ, khác biệt hóa sản phẩm và mở rộng thị trường.
Điều này cũng đặt ra yêu cầu sàng lọc lại năng lực sản xuất của toàn ngành. Những cơ sở có công nghệ lạc hậu, tiêu hao nhiều năng lượng, hiệu suất thấp và gây áp lực lớn lên môi trường sẽ đứng trước yêu cầu phải cải tạo, nâng cấp hoặc từng bước chuyển đổi. Ngược lại, các doanh nghiệp có khả năng đầu tư công nghệ hiện đại, kiểm soát tốt chất lượng, giảm tiêu hao và phát triển được các dòng sản phẩm chuyên biệt sẽ có nhiều cơ hội nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị.
Đồng thời, việc hình thành các tổ hợp, trung tâm công nghiệp vật liệu quy mô lớn gắn với vùng nguyên liệu, cảng biển, logistics và các trung tâm công nghiệp, đô thị lớn được xem là một hướng đi nhằm nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng vật liệu. Cách tiếp cận này có thể giúp giảm chi phí logistics, tối ưu hóa việc sử dụng nguyên liệu và năng lượng, tăng khả năng liên kết giữa các cơ sở sản xuất, đồng thời tạo điều kiện hình thành các chuỗi giá trị vật liệu có tính liên kết cao hơn.
Một điểm đáng chú ý đối với ngành VLXD là Bộ Chính trị yêu cầu thúc đẩy mạnh mẽ sử dụng vật liệu không nung, vật liệu tái chế, vật liệu thân thiện môi trường và vật liệu thay thế cát tự nhiên; phát triển kinh tế tuần hoàn trong sản xuất VLXD.
Đây không chỉ là câu chuyện thay thế một loại vật liệu bằng một loại vật liệu khác, mà phản ánh sự thay đổi căn bản trong mô hình sản xuất. Nguồn nguyên liệu đầu vào của ngành VLXD trong tương lai sẽ ngày càng đa dạng hơn, trong đó chất thải xây dựng, tro xỉ, phế thải công nghiệp và các nguồn nguyên liệu thứ cấp có thể trở thành đầu vào cho những sản phẩm mới. Khi đó, ranh giới giữa ngành sản xuất vật liệu và ngành xử lý chất thải cũng sẽ ngày càng thu hẹp, mở ra một không gian phát triển mới cho các doanh nghiệp có năng lực công nghệ.
Cùng với đó, Kết luận đặt ra yêu cầu chuyển đổi, nâng cấp toàn diện các cơ sở sản xuất vật liệu theo hướng xanh, bền vững, tiết kiệm và sử dụng hiệu quả tài nguyên, năng lượng, giảm phát thải khí nhà kính. Các cơ chế khuyến khích nghiên cứu, sản xuất và sử dụng vật liệu thân thiện môi trường, vật liệu thay thế, vật liệu không nung và vật liệu tái chế từ chất thải xây dựng, tro xỉ, phế thải công nghiệp cũng được nhấn mạnh.
Đối với doanh nghiệp VLXD, đây sẽ là một quá trình chuyển đổi có tính dài hạn. Đầu tư cho công nghệ tiết kiệm năng lượng, tự động hóa, số hóa quản lý sản xuất, kiểm soát chất lượng và giảm phát thải sẽ không còn chỉ là lựa chọn nhằm nâng cao hiệu quả vận hành, mà ngày càng trở thành điều kiện để duy trì năng lực cạnh tranh. Doanh nghiệp cũng cần chuyển từ tư duy sản xuất theo công suất sang quản trị theo hiệu quả toàn bộ vòng đời sản phẩm, từ khai thác và sử dụng nguyên liệu, sản xuất, vận chuyển đến sử dụng và tái chế.
Một yêu cầu khác có ý nghĩa ngày càng lớn là nâng cao năng lực nghiên cứu và phát triển. Nếu chỉ nhập khẩu thiết bị và công nghệ, ngành VLXD khó có thể thực sự chuyển sang mô hình làm chủ công nghệ. Vì vậy, cần tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp với các viện nghiên cứu, trường đại học và các tổ chức khoa học - công nghệ; tập trung vào những công nghệ có khả năng tạo ra sản phẩm khác biệt, giảm tiêu hao năng lượng, sử dụng nguyên liệu thay thế và giảm phát thải. Đây cũng là tiền đề để doanh nghiệp Việt Nam từng bước tham gia sâu hơn vào những công đoạn có giá trị gia tăng cao thay vì chỉ đảm nhận khâu sản xuất cơ bản.
Trong lĩnh vực xi măng, chẳng hạn, dư địa phát triển sẽ ngày càng gắn với tối ưu hóa tiêu hao năng lượng, tăng sử dụng nhiên liệu và nguyên liệu thay thế, nâng tỷ lệ sử dụng các nguồn nguyên liệu thứ cấp, phát triển sản phẩm có tính năng chuyên biệt và giảm phát thải trong toàn bộ quá trình sản xuất. Với kính, gốm, gạch và vật liệu hoàn thiện, cơ hội sẽ tập trung nhiều hơn vào các sản phẩm có tính năng cao, thiết kế và công nghệ bề mặt, khả năng tiết kiệm năng lượng, độ bền và các tiêu chuẩn môi trường ngày càng cao của công trình.
Như vậy, vật liệu xanh và vật liệu tái chế được đặt trong định hướng phát triển dài hạn của ngành, không chỉ dừng ở việc khuyến khích một số sản phẩm riêng lẻ. Đây cũng là cơ sở quan trọng để ngành VLXD tiếp tục giảm phụ thuộc vào tài nguyên tự nhiên, tăng sử dụng nguồn nguyên liệu thứ cấp và từng bước hình thành các chuỗi sản xuất tuần hoàn.
BuilData




