Năm 2026 được kỳ vọng là giai đoạn tăng trưởng ổn định của ngành xây dựng, với mức tăng doanh thu toàn ngành có thể đạt khoảng 7–10%. Động lực đến từ sự phục hồi của thị trường bất động sản, đẩy mạnh đầu tư công và nhu cầu phát triển hạ tầng. Song song với đó, biên lợi nhuận của doanh nghiệp được dự báo có thể cải thiện nếu các yếu tố chi phí được kiểm soát hiệu quả và chuỗi cung ứng vận hành ổn định hơn.

Áp lực từ biến động giá nguyên vật liệu, chi phí nhân công tăng, cùng với yêu cầu ngày càng cao về tiến độ và chất lượng công trình đòi hỏi doanh nghiệp phải có chiến lược quản trị hiệu quả hơn.
Năm 2025, doanh thu của các doanh nghiệp trong ngành xây dựng ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng, ước tính tăng khoảng 8–12% so với năm 2024, tương đương mức tăng thêm khoảng 80.000 – 120.000 tỷ đồng (tùy theo quy mô toàn ngành và từng nhóm doanh nghiệp). Động lực chính đến từ việc đẩy mạnh giải ngân đầu tư công, sự phục hồi của thị trường bất động sản, cùng với nhu cầu phát triển hạ tầng giao thông và đô thị ngày càng gia tăng.
2026 được kỳ vọng là năm tăng trưởng ổn định, với mức tăng doanh thu toàn ngành có thể đạt khoảng 7–10%, đi kèm với sự cải thiện về biên lợi nhuận nếu các yếu tố chi phí được kiểm soát hiệu quả. Tuy nhiên, bức tranh tăng trưởng này không hoàn toàn “dễ thở”.
Theo các chuyên gia, áp lực từ biến động giá nguyên vật liệu – đặc biệt là thép, xi măng, cát xây dựng – vẫn là rủi ro lớn, mang tính chu kỳ và chịu tác động mạnh từ thị trường quốc tế. Bên cạnh đó, chi phí nhân công tiếp tục leo thang trong bối cảnh thiếu hụt lao động tay nghề cao, trong khi các tiêu chuẩn về tiến độ, chất lượng và tính bền vững của công trình ngày càng khắt khe hơn. Điều này khiến biên lợi nhuận của nhiều doanh nghiệp dễ bị bào mòn nếu không có chiến lược ứng phó phù hợp.
Trước bối cảnh đó, các doanh nghiệp xây dựng đang từng bước chuyển từ mô hình vận hành truyền thống sang cách tiếp cận linh hoạt và dựa trên quản trị rủi ro:
Thứ nhất, tăng cường quản trị chi phí và dự báo giá. Doanh nghiệp chủ động ký hợp đồng dài hạn với nhà cung cấp, sử dụng cơ chế điều chỉnh giá (price adjustment clause) trong hợp đồng xây dựng để giảm thiểu rủi ro biến động. Đồng thời, việc ứng dụng dữ liệu và phân tích thị trường giúp dự báo xu hướng giá nguyên vật liệu chính xác hơn, từ đó tối ưu kế hoạch закуп và tồn kho.
Thứ hai, đa dạng hóa nguồn cung và tối ưu chuỗi cung ứng. Thay vì phụ thuộc vào một vài nhà cung cấp lớn, doanh nghiệp tìm kiếm thêm các nguồn cung thay thế trong và ngoài nước, đồng thời đầu tư vào hệ thống logistics và kho bãi nhằm giảm chi phí trung gian và tránh gián đoạn.
Thứ ba, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số. Các giải pháp như BIM (Building Information Modeling), quản lý dự án số hóa hay tự động hóa thi công giúp tối ưu hóa thiết kế, hạn chế lãng phí vật tư và nâng cao hiệu suất lao động. Đây được xem là “đòn bẩy” quan trọng để cải thiện biên lợi nhuận trong dài hạn.
Thứ tư, tái cấu trúc danh mục dự án và khách hàng. Doanh nghiệp có xu hướng ưu tiên các dự án có biên lợi nhuận tốt, điều khoản thanh toán rõ ràng và ít rủi ro biến động chi phí. Đồng thời, việc hợp tác với các chủ đầu tư uy tín giúp giảm áp lực tài chính và cải thiện dòng tiền.
Thứ năm, phát triển nguồn nhân lực và nâng cao năng suất. Thay vì chỉ đối phó với chi phí nhân công tăng, các doanh nghiệp bắt đầu chú trọng đào tạo, giữ chân lao động có tay nghề và áp dụng cơ chế khuyến khích hiệu suất nhằm tối ưu chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm.
Về dài hạn, ngành xây dựng cũng đứng trước yêu cầu chuyển dịch sang mô hình phát triển bền vững, sử dụng vật liệu thân thiện môi trường và giảm phát thải. Điều này vừa tạo áp lực chi phí ban đầu, vừa mở ra cơ hội cho những doanh nghiệp tiên phong thích ứng sớm. Trong bối cảnh chi phí đầu vào còn nhiều biến động, khả năng kiểm soát rủi ro, tối ưu vận hành và thích ứng nhanh với thị trường sẽ là yếu tố quyết định giúp doanh nghiệp xây dựng không chỉ duy trì biên lợi nhuận mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh trong chu kỳ tăng trưởng mới.
Buildata




