Hiện cả nước có 135 sản phẩm xi măng và clinker đã công bố Tuyên bố sản phẩm môi trường (EPD). Tuy nhiên, so với quy mô sản xuất của toàn ngành, số lượng doanh nghiệp tham gia công bố EPD vẫn còn khiêm tốn. Đây là một trong những vấn đề được đặt ra tại Hội thảo khởi động dự án “Hỗ trợ kỹ thuật cho Việt Nam xây dựng chương trình EPD cho sản phẩm xi măng” mới đây.

Xi măng Xuân Thành đã công bố Tuyên bố sản phẩm môi trường (EPD) cho sản phẩm xi măng
Ông Lương Đức Long, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Xi măng Việt Nam (VNCA), cho biết hiện có 6 doanh nghiệp xi măng có sản phẩm công bố EPD, gồm INSEE với 12 sản phẩm, bao gồm cả clinker; Chinfon với 5 sản phẩm; SCG Cement Construction Materials Việt Nam với 16 sản phẩm; Vicem Hà Tiên với 51 sản phẩm; Xi măng Xuân Thành với 13 sản phẩm và Xi măng Lam Thạch với 38 sản phẩm.
Xét theo địa bàn, miền Nam có 63 sản phẩm công bố EPD, chiếm 46,67% tổng số; miền Bắc có 56 sản phẩm, chiếm 41,48%; miền Trung có 16 sản phẩm, chiếm 11,85%. Số liệu cho thấy hoạt động công bố EPD đã được triển khai tại cả ba miền, song phạm vi tham gia của doanh nghiệp vẫn còn hạn chế so với quy mô và năng lực sản xuất của toàn ngành. Ngành xi măng Việt Nam hiện có 63 nhà máy đồng bộ, có sản xuất clinker, với 89 dây chuyền công nghệ. Tổng công suất thiết kế đạt khoảng 126 triệu tấn xi măng và 113 triệu tấn clinker mỗi năm. Năm 2025, lượng xi măng tiêu thụ trong nước đạt 75,59 triệu tấn, xuất khẩu đạt 21,77 triệu tấn.
Quy mô sản xuất lớn, mức tiêu thụ năng lượng cao và yêu cầu giảm phát thải khí nhà kính đang đặt ra nhu cầu cấp thiết đối với ngành xi măng trong việc đổi mới công nghệ, sử dụng hiệu quả tài nguyên, tăng cường các giải pháp giảm phát thải và minh bạch hóa thông tin môi trường của sản phẩm. Trong bối cảnh đó, EPD được xem là một công cụ quan trọng hỗ trợ doanh nghiệp lượng hóa, công bố các tác động môi trường trong vòng đời sản phẩm, qua đó cung cấp cơ sở thông tin phục vụ đánh giá và lựa chọn vật liệu xây dựng. “EPD được xem là công cụ hỗ trợ công bố thông tin về tác động môi trường, phục vụ quá trình đánh giá và lựa chọn vật liệu xây dựng”, ông Lương Đức Long cho biết.
Phát thải từ sản xuất clinker chiếm tỷ trọng chủ yếu
Theo ông Lương Đức Long, suất phát thải trung bình toàn ngành đối với clinker đạt khoảng 0,91 tấn CO₂/tấn sản phẩm; mức thấp nhất tại một cơ sở là 0,87 tấn CO₂/tấn clinker. Đối với xi măng tiêu thụ trong nước, suất phát thải ước tính khoảng 0,65 tấn CO₂/tấn xi măng, với giả định hàm lượng clinker là 70%. Đối với xi măng xuất khẩu, mức phát thải ước tính khoảng 0,82 tấn CO₂/tấn sản phẩm, tương ứng với hàm lượng clinker 90%.
Các số liệu này cho thấy hàm lượng clinker trong xi măng là một trong những yếu tố có ảnh hưởng lớn đến cường độ phát thải của sản phẩm. Do đó, giảm tỷ lệ clinker thông qua sử dụng hợp lý các vật liệu thay thế, đồng thời duy trì các yêu cầu về chất lượng và tính năng kỹ thuật, là một trong những hướng đi quan trọng để giảm phát thải của ngành.
Xét theo công đoạn sản xuất, clinker chiếm khoảng 95,6% tổng lượng phát thải liên quan đến sản xuất xi măng, trong khi điện sử dụng tại công đoạn nghiền chiếm khoảng 4,4%. Riêng trong sản xuất clinker, phát thải từ nguyên liệu chiếm 58,74%, nhiên liệu chiếm 36,79% và điện chiếm 4,47%.
Cơ cấu này phản ánh đặc thù của ngành xi măng, trong đó phát thải không chỉ đến từ quá trình đốt nhiên liệu cung cấp nhiệt cho lò nung mà còn phát sinh từ phản ứng phân hủy nguyên liệu chứa cacbonat trong quá trình sản xuất clinker. Vì vậy, các giải pháp tiết kiệm năng lượng và chuyển đổi nhiên liệu có ý nghĩa quan trọng, nhưng chưa đủ để loại bỏ phần lớn lượng phát thải phát sinh từ quá trình sản xuất. Về dài hạn, ngành cần kết hợp nhiều giải pháp công nghệ và quản lý phù hợp với điều kiện thực tế của từng cơ sở.
Hiện nay, các nhà máy xi măng đã và đang áp dụng nhiều giải pháp giảm phát thải như giảm tiêu hao nhiệt trong quá trình nung clinker, sử dụng nhiên liệu thay thế từ chất thải, tiết kiệm điện, tối ưu hóa vận hành thiết bị và giảm hàm lượng clinker trong xi măng thông qua sử dụng các vật liệu thay thế phù hợp. Việc lựa chọn giải pháp cần gắn với đặc điểm nguyên liệu, công nghệ sản xuất, yêu cầu chất lượng sản phẩm và khả năng cung ứng vật liệu tại từng địa phương.
Xây dựng chương trình EPD, tháo gỡ rào cản về tiêu chuẩn và chứng nhận
Với quy mô sản xuất của toàn ngành và số lượng sản phẩm đã công bố EPD hiện nay, dư địa phát triển hoạt động này vẫn còn rất lớn, cả ở thị trường trong nước và xuất khẩu. Việc mở rộng công bố EPD không chỉ giúp doanh nghiệp minh bạch hóa thông tin môi trường mà còn tạo điều kiện so sánh các sản phẩm trên cơ sở phương pháp đánh giá thống nhất, hỗ trợ khách hàng và các bên liên quan đưa ra quyết định lựa chọn vật liệu.
Đặc biệt, trong bối cảnh yêu cầu về công trình xanh, vật liệu xây dựng bền vững và giảm phát thải ngày càng được quan tâm, thông tin môi trường có thể trở thành một yếu tố quan trọng trong hoạt động tiếp thị, lựa chọn nhà cung cấp và nâng cao khả năng cạnh tranh của sản phẩm xi măng. Đối với thị trường xuất khẩu, việc cung cấp dữ liệu môi trường đáng tin cậy cũng giúp doanh nghiệp chủ động hơn trước những yêu cầu ngày càng cao về minh bạch và trách nhiệm môi trường trong chuỗi cung ứng.
Tuy nhiên, quá trình triển khai EPD tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều khó khăn, trong đó có hạn chế về hệ thống tiêu chuẩn, phương pháp thu thập và quản lý dữ liệu, cũng như năng lực thực hiện đánh giá và xác minh thông tin môi trường. Theo thông tin được nêu tại hội thảo, Việt Nam chưa có tổ chức chứng nhận EPD theo tiêu chuẩn quốc tế và chưa có tiêu chuẩn EPD riêng cho sản phẩm xi măng. Đây là những vấn đề cần được xem xét trong quá trình xây dựng chương trình EPD phù hợp với điều kiện trong nước và thông lệ quốc tế.
Để chương trình có thể triển khai hiệu quả, cần từng bước hoàn thiện cơ sở phương pháp luận, hướng dẫn thu thập dữ liệu đầu vào, xác định ranh giới đánh giá vòng đời sản phẩm và chuẩn hóa cách thức tính toán, công bố các chỉ số môi trường. Đồng thời, việc phát triển đội ngũ chuyên gia, nâng cao năng lực đánh giá độc lập và xác minh dữ liệu sẽ góp phần bảo đảm tính minh bạch, nhất quán và độ tin cậy của các bản EPD.
Bên cạnh đó, cần tăng cường phối hợp giữa cơ quan quản lý, hiệp hội ngành nghề, doanh nghiệp sản xuất xi măng, tổ chức nghiên cứu và các đơn vị đánh giá, chứng nhận. Việc xây dựng chương trình EPD cần tính đến khả năng áp dụng thực tế tại doanh nghiệp, tránh tạo ra gánh nặng chi phí và thủ tục không cần thiết, đồng thời bảo đảm sự tương thích với các yêu cầu và chuẩn mực quốc tế liên quan.
Về phía doanh nghiệp, việc chuẩn bị hệ thống dữ liệu về nguyên liệu, nhiên liệu, điện năng, vận chuyển và các công đoạn sản xuất là bước quan trọng để triển khai đánh giá vòng đời sản phẩm và xây dựng EPD. Đây cũng là cơ hội để doanh nghiệp nhận diện các công đoạn phát thải lớn, xác định tiềm năng tiết kiệm tài nguyên và xây dựng lộ trình giảm phát thải dựa trên dữ liệu thực tế.
Build.Data




