Bê tông bù co ngót là loại bê tông được thiết kế với hệ chất kết dính và phụ gia có khả năng tạo ra sự trương nở thể tích có kiểm soát trong quá trình đông kết và phát triển cường độ. Sự trương nở này được sử dụng để bù đắp một phần biến dạng co ngót của bê tông, qua đó góp phần hạn chế sự hình thành và phát triển của vết nứt do co ngót khi các điều kiện thiết kế, thi công và bảo dưỡng được kiểm soát phù hợp.
Khác với bê tông thông thường, bê tông bù co ngót cần được thiết kế đồng thời về cường độ, độ sụt, tính công tác, độ ổn định thể tích, mức độ bù co ngót và thời gian phát triển cường độ. Cấp phối có thể được điều chỉnh theo yêu cầu của từng công trình, điều kiện vận chuyển, phương pháp đổ và yêu cầu tiến độ thi công. Bê tông bù co ngót thường được sử dụng tại các vị trí cần kiểm soát biến dạng thể tích, đổ bù hoặc chèn kín, đặc biệt là các khu vực liên kết giữa bê tông với thiết bị, kết cấu thép hoặc các bộ phận chịu tải.

Bê tông bù co ngót sử dụng vật liệu hoặc phụ gia có khả năng tạo trương nở có kiểm soát để bù một phần sự co ngót trong giai đoạn thích hợp
Nguyên lý hoạt động
Trong quá trình đóng rắn, bê tông có thể xảy ra hiện tượng co ngót do nhiều nguyên nhân như mất nước, co ngót khô, co ngót tự sinh và tác động của điều kiện môi trường. Khi sự co ngót bị hạn chế bởi cốt thép, kết cấu liên kết hoặc các bộ phận xung quanh, ứng suất kéo có thể phát sinh và dẫn đến nứt nếu vượt quá khả năng chịu kéo của bê tông.
Bê tông bù co ngót sử dụng vật liệu hoặc phụ gia có khả năng tạo trương nở có kiểm soát để bù một phần sự co ngót trong giai đoạn thích hợp. Mức độ bù co ngót phụ thuộc vào thành phần cấp phối, loại phụ gia, hàm lượng sử dụng, điều kiện bảo dưỡng, mức độ hạn chế biến dạng và điều kiện môi trường.
Do đó, bê tông bù co ngót không đồng nghĩa với bê tông hoàn toàn không nứt. Hiệu quả kiểm soát nứt chỉ đạt được khi vật liệu được thiết kế phù hợp và kết hợp với quy trình đổ, đầm, hoàn thiện và bảo dưỡng đúng yêu cầu.
Công dụng và lợi ích
Bê tông bù co ngót có thể được sử dụng cho nhiều hạng mục xây dựng, đặc biệt tại những vị trí yêu cầu kiểm soát biến dạng và tăng khả năng lấp đầy:
⦁ Hạn chế nguy cơ hình thành và phát triển vết nứt liên quan đến co ngót của bê tông.
⦁ Bù một phần biến dạng co ngót trong quá trình đóng rắn.
⦁ Tăng khả năng lấp đầy tại các vị trí có khoảng trống, khe rỗng hoặc khu vực cần chèn kín.
⦁ Tạo vật liệu chèn có cường độ và độ ổn định phù hợp với yêu cầu thiết kế.
⦁ Sử dụng cho vị trí đặt bu lông neo, bản mã, chân máy, bệ máy và thiết bị công nghiệp.
⦁ Sử dụng trong các hạng mục đổ bù, chèn, cố định thiết bị hoặc liên kết các bộ phận kết cấu.
⦁ Phù hợp với các khu vực yêu cầu kiểm soát độ ổn định thể tích và yêu cầu cường độ tương đối cao.
⦁ Có thể thiết kế cường độ phát triển sớm theo yêu cầu, góp phần đáp ứng tiến độ tháo dỡ cốp pha, đưa thiết bị vào sử dụng hoặc luân chuyển khu vực thi công khi điều kiện kỹ thuật cho phép.
⦁ Có thể điều chỉnh độ sụt và tính công tác phù hợp với phương pháp đổ thủ công, bơm hoặc các phương án thi công khác.
Đặc tính kỹ thuật
Các thông số kỹ thuật của bê tông bù co ngót được xác định trên cơ sở yêu cầu thiết kế, điều kiện thi công và mục đích sử dụng. Một số thông số có thể được điều chỉnh gồm:
⦁ Cường độ thiết kế: có thể lựa chọn từ khoảng 30 MPa đến 50 MPa hoặc theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế.
⦁ Cường độ sớm: có thể kiểm soát theo các mốc 3 ngày, 7 ngày hoặc mốc tuổi khác tùy yêu cầu tiến độ.
⦁ Độ sụt: có thể thiết kế trong khoảng 10 ± 2 cm đến 16 ± 2 cm hoặc theo phương án thi công thực tế.
⦁ Tỷ lệ nước/xi măng (N/X): được kiểm soát theo yêu cầu về cường độ, độ bền, tính công tác và độ ổn định thể tích; đối với một số cấp phối yêu cầu cường độ và độ ổn định cao, tỷ lệ N/X có thể được thiết kế ở mức ≤ 0,30.
⦁ Phụ gia bù co ngót: được lựa chọn theo cơ chế hoạt động, đặc tính vật liệu, loại xi măng, cấp phối và yêu cầu mức độ bù co ngót.
⦁ Phụ gia hóa học: có thể được sử dụng để điều chỉnh độ sụt, thời gian đông kết, khả năng giữ độ sụt hoặc tốc độ phát triển cường độ theo yêu cầu.
⦁ Nhiệt độ bê tông: được kiểm soát trong quá trình sản xuất, vận chuyển và thi công, đặc biệt trong điều kiện thời tiết có nhiệt độ cao hoặc biến động lớn.
⦁ Tính công tác: được thiết kế phù hợp với phương pháp vận chuyển, bơm, đổ và đầm bê tông.
⦁ Độ đồng nhất: cấp phối và quy trình sản xuất được kiểm soát nhằm đảm bảo tính ổn định giữa các mẻ bê tông.
⦁ Mức độ bù co ngót: cần được xác định bằng thiết kế cấp phối và thử nghiệm phù hợp với loại vật liệu, điều kiện hạn chế biến dạng và yêu cầu của công trình.
⦁ Cấp phối tối ưu: được xây dựng dựa trên yêu cầu về cường độ, độ sụt, mức độ bù co ngót, thời gian vận chuyển, điều kiện môi trường và phương pháp thi công.
Các chỉ tiêu kỹ thuật cụ thể cần được xác định theo hồ sơ thiết kế, yêu cầu kỹ thuật của dự án và các tiêu chuẩn áp dụng đối với bê tông, vật liệu thành phần và phụ gia.
Ứng dụng
Bê tông bù co ngót có thể được sử dụng trong các hạng mục như:
⦁ Đổ bù, chèn kín dưới bản đế máy móc và thiết bị công nghiệp.
⦁ Chèn chân cột, chân máy, bệ máy và các kết cấu chịu tải.
⦁ Lấp đầy khoảng trống, khe rỗng hoặc các khu vực cần tăng khả năng tiếp xúc giữa các bộ phận kết cấu.
⦁ Đổ bù quanh bu lông neo, thép neo và bản mã.
⦁ Liên kết hoặc chèn giữa bê tông với kết cấu thép.
⦁ Chèn các vị trí tiếp giáp giữa bê tông và thiết bị.
⦁ Các hạng mục yêu cầu kiểm soát biến dạng thể tích trong quá trình đóng rắn.
⦁ Khu vực sửa chữa, cải tạo hoặc bổ sung bê tông khi yêu cầu về độ ổn định thể tích được đặt ra.
⦁ Nhà xưởng, công trình công nghiệp, bệ thiết bị và các hạng mục có yêu cầu về cường độ, độ ổn định và tiến độ thi công.
Kiểm soát chất lượng
Để phát huy hiệu quả của bê tông bù co ngót, quá trình thiết kế, sản xuất, vận chuyển và thi công cần được kiểm soát đồng bộ. Các yếu tố quan trọng bao gồm:
⦁ Chất lượng, thành phần hạt và độ sạch của cốt liệu.
⦁ Loại, chất lượng và hàm lượng xi măng.
⦁ Tỷ lệ nước/xi măng và tổng lượng nước trong cấp phối.
⦁ Loại, hàm lượng và phương pháp sử dụng phụ gia bù co ngót.
⦁ Tính tương thích giữa phụ gia bù co ngót với xi măng và các loại phụ gia hóa học khác.
⦁ Độ sụt và tính công tác của hỗn hợp bê tông.
⦁ Thời gian vận chuyển và thời gian thi công.
⦁ Nhiệt độ bê tông trong quá trình sản xuất, vận chuyển và đổ.
⦁ Mức độ đồng nhất của hỗn hợp bê tông.
⦁ Phương pháp đổ và đầm bê tông.
⦁ Điều kiện bề mặt tiếp xúc trước khi đổ.
⦁ Điều kiện bảo dưỡng trong giai đoạn đầu sau khi bê tông được đổ và hoàn thiện.
⦁ Kiểm tra cường độ và các chỉ tiêu liên quan theo yêu cầu của dự án.
Đặc biệt, đối với bê tông bù co ngót, việc đánh giá hiệu quả không nên chỉ dựa trên cường độ nén. Khi dự án có yêu cầu cụ thể về khả năng bù co ngót hoặc kiểm soát biến dạng, cần xác định phương pháp thử, tuổi thử và chỉ tiêu đánh giá ngay từ giai đoạn thiết kế cấp phối.
Yêu cầu đối với công tác thi công
Hiệu quả của bê tông bù co ngót phụ thuộc đáng kể vào điều kiện thi công và bảo dưỡng. Trước khi đổ bê tông cần đảm bảo bề mặt tiếp xúc được làm sạch, loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ, vật liệu rời và các tạp chất có thể ảnh hưởng đến khả năng liên kết.
Trong quá trình thi công cần:
⦁ Kiểm tra độ sụt và tình trạng hỗn hợp trước khi sử dụng.
⦁ Không tự ý bổ sung nước vào bê tông tại công trường nếu không có chỉ dẫn kỹ thuật phù hợp.
⦁ Đảm bảo bê tông được đổ liên tục trong phạm vi yêu cầu.
⦁ Thực hiện đầm và hoàn thiện phù hợp với đặc tính của hỗn hợp.
⦁ Hạn chế hiện tượng phân tầng, mất nước hoặc tạo rỗng trong quá trình thi công.
⦁ Kiểm soát nhiệt độ và điều kiện môi trường khi đổ bê tông.
⦁ Thực hiện bảo dưỡng sớm và duy trì chế độ bảo dưỡng phù hợp để hạn chế mất nước quá nhanh trong giai đoạn bê tông còn non tuổi.
Đối với các vị trí chèn dưới bản đế máy hoặc thiết bị, cần đặc biệt chú ý đến việc chuẩn bị bề mặt, chiều dày lớp chèn, phương pháp đổ và khả năng lấp đầy hoàn toàn không gian cần chèn. Các yêu cầu cụ thể cần tuân thủ hồ sơ thiết kế và hướng dẫn kỹ thuật của từng hạng mục.
Lưu ý khi sử dụng
Bê tông bù co ngót cần được hiểu là giải pháp kiểm soát biến dạng và bù một phần co ngót, không phải giải pháp loại bỏ hoàn toàn nguy cơ nứt của bê tông.
Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thành phần cấp phối, loại và hàm lượng phụ gia, mức độ hạn chế biến dạng, kích thước cấu kiện, điều kiện môi trường, phương pháp thi công và chế độ bảo dưỡng.
Liều lượng phụ gia bù co ngót không nên áp dụng cố định cho mọi cấp phối. Việc xác định hàm lượng cần dựa trên đặc tính của vật liệu sử dụng, yêu cầu thiết kế, mức độ bù co ngót mong muốn và kết quả thử nghiệm cấp phối.
Đối với các công trình có yêu cầu cao về kiểm soát biến dạng, nên thực hiện thử nghiệm cấp phối trước khi triển khai đại trà để đánh giá đồng thời các chỉ tiêu về cường độ, tính công tác, thời gian đông kết, độ ổn định thể tích và khả năng bù co ngót.
Build.Data




