Thị trường xi măng sợi (fiber cement) toàn cầu và tại Việt Nam đang duy trì triển vọng tăng trưởng tích cực, được hỗ trợ bởi nhu cầu xây dựng mới, cải tạo công trình và xu hướng sử dụng vật liệu có độ bền cao, ít bảo trì và phù hợp với các yêu cầu ngày càng cao về hiệu quả công trình.
Thị trường xi măng sợi (fiber cement) - bao gồm các sản phẩm như tấm xi măng sợi, tấm ốp, tấm lợp, siding, cladding và các cấu kiện hoàn thiện công trình - được dự báo tiếp tục duy trì đà tăng trưởng trong những năm tới. Theo Knowledge Sourcing Intelligence, quy mô thị trường fiber cement toàn cầu được định giá khoảng 14,44 tỷ USD năm 2025 và dự kiến đạt 17,81 tỷ USD vào năm 2030, tương ứng tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) khoảng 4,28% trong giai đoạn 2025–2030.

Với sự kết hợp giữa nhu cầu xây dựng mới, cải tạo công trình và xu hướng chuyển dịch sang các vật liệu có độ bền cao, khả năng chống chịu tốt, ít bảo trì và đa dạng về ứng dụng, fiber cement được kỳ vọng tiếp tục mở rộng vai trò trong hệ sinh thái vật liệu xây dựng toàn cầu.
Một dự báo khác được công bố năm 2026 cũng cho thấy thị trường toàn cầu tiếp tục mở rộng trong dài hạn. Theo Fortune Business Insights, thị trường fiber cement toàn cầu đạt khoảng 14,09 tỷ USD năm 2025, dự kiến tăng lên 14,66 tỷ USD năm 2026 và 20,14 tỷ USD vào năm 2034. Sự khác biệt giữa các nguồn chủ yếu đến từ phạm vi thị trường, phương pháp phân loại sản phẩm và giai đoạn dự báo khác nhau; tuy nhiên, các báo cáo đều cho thấy xu hướng chung là thị trường tiếp tục tăng trưởng trong trung và dài hạn.
Nhu cầu về vật liệu bền, đa dụng tiếp tục hỗ trợ thị trường
Động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ nhu cầu ngày càng cao đối với các vật liệu xây dựng có độ bền cơ học tốt, khả năng chống cháy, chống chịu thời tiết và yêu cầu bảo trì tương đối thấp. Fiber cement có thể được sử dụng trong nhiều hạng mục như siding, roofing, cladding, tấm ốp, vách ngăn và các giải pháp hoàn thiện khác, qua đó đáp ứng nhu cầu đa dạng của công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp.
Bên cạnh đặc tính kỹ thuật, khả năng tạo ra nhiều bề mặt, màu sắc, kết cấu và kiểu hoàn thiện khác nhau cũng giúp fiber cement phù hợp với xu hướng kiến trúc chú trọng đồng thời đến công năng và thẩm mỹ. Đối với các công trình hiện đại, vật liệu không chỉ cần đáp ứng yêu cầu về độ bền mà còn phải có tính linh hoạt về thiết kế, đặc biệt ở các hạng mục mặt dựng, ốp ngoại thất và hoàn thiện nội thất.
Một yếu tố đáng chú ý khác là xu hướng ưu tiên các vật liệu có vòng đời sử dụng dài và chi phí bảo trì hợp lý. Trong bối cảnh chủ đầu tư ngày càng quan tâm đến tổng chi phí sở hữu và vận hành công trình, những vật liệu có khả năng chống chịu trước độ ẩm, thời tiết, lửa và các tác động môi trường có thể tạo ra lợi thế trong quá trình lựa chọn vật liệu.
Châu Á – Thái Bình Dương tiếp tục là khu vực đáng chú ý
Tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương (APAC), tốc độ đô thị hóa, mở rộng cơ sở hạ tầng và gia tăng hoạt động xây dựng tại các nền kinh tế mới nổi đang tạo nền tảng cho nhu cầu fiber cement. Các thị trường như Trung Quốc, Ấn Độ và Đông Nam Á tiếp tục được thúc đẩy bởi phát triển nhà ở, công trình thương mại và các dự án hạ tầng đô thị.
Theo TechSci Research, thị trường fiber cement boards tại APAC đạt khoảng 3,34 tỷ USD năm 2024 và được dự báo tăng lên 4,57 tỷ USD vào năm 2030, tương ứng tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) khoảng 5,19%. Mức tăng này cao hơn tốc độ tăng trưởng được dự báo cho thị trường fiber cement toàn cầu trong cùng giai đoạn, cho thấy châu Á – Thái Bình Dương tiếp tục là một khu vực có dư địa mở rộng đáng chú ý.
Sự phát triển của APAC được hỗ trợ bởi quá trình đô thị hóa, đầu tư cơ sở hạ tầng, nhu cầu nhà ở và hoạt động cải tạo các công trình hiện hữu. Tại nhiều quốc gia trong khu vực, điều kiện khí hậu nóng ẩm, lượng mưa cao hoặc thường xuyên chịu tác động của thời tiết khiến khả năng chống ẩm, chống chịu môi trường và độ bền của vật liệu trở thành những tiêu chí quan trọng trong lựa chọn sản phẩm.
Trung Quốc hiện là một trong những thị trường lớn của khu vực, trong khi Ấn Độ và một số quốc gia Đông Nam Á được đánh giá là những thị trường có tiềm năng tăng trưởng nhờ đô thị hóa và mở rộng hoạt động xây dựng.
Việt Nam có dư địa tăng trưởng từ xây dựng mới và cải tạo công trình
Tại Việt Nam, nhu cầu đối với tấm và tấm lợp xi măng sợi có thể được hưởng lợi từ sự phát triển của xây dựng dân dụng, công nghiệp, thương mại và hoạt động cải tạo công trình. Đặc biệt, các sản phẩm dạng tấm có lợi thế về tính linh hoạt trong thi công, có thể được ứng dụng cho vách ngăn, trần, mặt dựng, ốp ngoài trời, mái và nhiều hạng mục hoàn thiện khác.
Theo Báo cáo của 6Wresearch (một công ty nghiên cứu thị trường và tư vấn chiến lược toàn cầu, có trụ sở chính tại New Delhi, Ấn Độ), thị trường tấm và phiến xi măng sợi tại Việt Nam được ước tính đạt khoảng 352 triệu USD năm 2025 và dự kiến đạt 498 triệu USD vào năm 2032, tương ứng CAGR khoảng 5,1% trong giai đoạn 2026–2032. Báo cáo này cho rằng động lực chính đến từ sự phát triển của ngành xây dựng và nhu cầu ngày càng tăng đối với vật liệu có độ bền và khả năng đáp ứng các yêu cầu về tính bền vững.
Triển vọng này cho thấy Việt Nam có thể tiếp tục là một thị trường đáng chú ý trong chuỗi cung ứng vật liệu xi măng sợi tại Đông Nam Á. Tuy nhiên, quy mô và tốc độ tăng trưởng thực tế sẽ phụ thuộc vào diễn biến của thị trường bất động sản, xây dựng dân dụng, đầu tư công, xây dựng công nghiệp cũng như mức độ chấp nhận của nhà thầu, kiến trúc sư và người tiêu dùng đối với từng nhóm sản phẩm.
Build.Data




