Khác với carbon vận hành (operational carbon) – phát thải từ điện, điều hòa, chiếu sáng trong quá trình sử dụng – carbon hàm chứa được “khóa cứng” ngay khi
công trình hoàn thành. Điều đó có nghĩa là một khi công trình đã xây xong, lượng phát thải này không thể thay đổi hay “giảm dần” theo thời gian.
Phát thải trong xây dựng không chỉ phát sinh ở giai đoạn vận hành công trình mà bắt đầu ngay từ khâu thi công và sản xuất vật liệu. Tuy nhiên, công cụ quản lý hiện nay vẫn chủ yếu tập trung vào hiệu quả sử dụng năng lượng khi công trình đi vào hoạt động, trong khi phát thải hàm chứa trong vật liệu xây dựng chưa được kiểm soát tương xứng. Các số liệu nghiên cứu cho thấy, chính vật liệu mới là khu vực còn nhiều dư địa giảm carbon nhất.
Nghiên cứu của Viện Khoa học công nghệ xây dựng (IBST) đã phân tích dữ liệu từ các dự án công trình xanh tại Việt Nam, so sánh chỉ tiêu môi trường dự báo ở giai đoạn thiết kế sơ bộ với kết quả xác nhận sau hoàn công. Ba nhóm chỉ tiêu được xem xét gồm hiệu quả sử dụng năng lượng, hiệu quả sử dụng nước và mức giảm carbon hàm chứa trong vật liệu xây dựng.
Với nhóm năng lượng, mức tiết kiệm trung bình sau hoàn công đạt 32%, tương đương đúng mức dự báo 32%. Các điểm dữ liệu bám sát đường tương quan giữa dự báo và thực tế, cho thấy công cụ mô phỏng có độ tin cậy cao. Tuy nhiên, phân tích vòng đời cho thấy các giải pháp nâng cao hiệu quả năng lượng chỉ giúp giảm khoảng 3% carbon vận hành.
Nổi bật nhất là nhóm vật liệu xây dựng. Mức giảm carbon hàm chứa sau hoàn công đạt trung bình 47%, cao hơn đáng kể so với mức dự báo 35%. Khoảng chênh lệch 12 điểm phần trăm phản ánh dư địa tối ưu hóa lớn trong quá trình thi công và lựa chọn vật liệu phát thải thấp. Dù dữ liệu phân tán hơn hai nhóm còn lại, xu hướng chung vẫn cho thấy kết quả thực tế thường vượt dự báo.
Phân tích vòng đời công trình chỉ ra vai trò chi phối của vật liệu đối với phát thải tổng thể. Cụ thể, giảm carbon hàm chứa thông qua lựa chọn vật liệu giúp giảm tới 22% lượng phát thải. Trong khi đó, các giải pháp nâng cao hiệu quả năng lượng chỉ giúp giảm khoảng 3%.
So sánh 22% với 3% cho thấy mức đóng góp của vật liệu cao gấp hơn 7 lần so với vận hành năng lượng. Tổng hợp toàn vòng đời, mức giảm phát thải đạt khoảng 4%, trong đó phần lớn đến từ nhóm giải pháp vật liệu.
Theo các chuyên gia, vật liệu xây dựng không chỉ là nguồn phát thải lớn mà còn là khu vực có khả năng cắt giảm sâu nhất. Với mức giảm 47% carbon hàm chứa và đóng góp 22% vào giảm phát thải vòng đời, dư địa giảm carbon của ngành xây dựng nằm rõ ràng ở khâu vật liệu, hơn là chỉ ở giai đoạn vận hành công trình. Nếu quản lý chỉ tập trung vào vận hành, ngành xây dựng sẽ bỏ lỡ phần tiềm năng quan trọng này.
Trước đây, chiến lược công trình xanh thường tập trung mạnh vào giảm tiêu thụ năng lượng khi vận hành. Tuy nhiên, nghiên cứu này cho thấy phần phát thải “ẩn” trong vật liệu thậm chí có tiềm năng cắt giảm lớn hơn nếu được kiểm soát tốt.
Trước đây, chiến lược công trình xanh thường tập trung vào việc tiết kiệm năng lượng; Giảm tiêu thụ điện; Ứng dụng năng lượng tái tạo. Tuy nhiên phát thải vận hành có thể giảm dần theo thời gian (nhờ lưới điện xanh hơn). Nhưng embodied carbon thì không thể thay đổi sau khi xây xong. Vì vậy, giảm được 47% ngay từ khâu vật liệu nghĩa là cắt giảm một lượng phát thải lớn ngay từ đầu vòng đời công trình. Đồng thời, giảm “carbon upfront” là yếu tố đang được xem là then chốt trong mục tiêu Net Zero
Điều này cho thấy, cần tận dụng dư địa giảm carbon lớn trong nhóm vật liệu xây dựng bằng cách loại bỏ công nghệ lạc hậu, thúc đẩy sản xuất tuần hoàn. Từ đó, giảm phát thải trong xây dựng.